Học tiếng Nhật, ngày tháng là một trong những chủ đề “đau đầu” nhất cho người mới bắt đầu. Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh có quy tắc khá đơn giản, tiếng Nhật có hệ thống đọc cực kỳ phức tạp, đặc biệt là các ngày trong tháng (1-31) với hàng loạt trường hợp ngoại lệ (rekishi-teki kana-zukai – cách viết kana lịch sử). Năm 2026, với xu hướng học tiếng Nhật trực tuyến bùng nổ, việc nắm vững kiến thức nền tảng này ngay từ đầu sẽ giúp bạn tránh được thói quen sai sót khó sửa sau này.

Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức về cách nói ngày tháng tiếng Nhật mới nhất, chi tiết nhất, kèm theo bảng tra cứu, mẹo nhớ, lỗi thường gặp và bài tập thực hành để bạn “chinh phục” hoàn toàn chủ đề này.

TÓM TẮT

Phần 1: Các Từ Vựng Cơ Bản Về Thời Gian (Kiso Tango)

Trước khi đi vào chi tiết cách đọc từng ngày, bạn cần thuộc lòng các từ khóa lớn: Năm, Tháng, Tuần, Ngày, Giờ.

1. Năm (年 – Nen)

Cách đọc chuẩn: Số + 年 (ねん – Nen).

  • 2026年 -> にせんじゅうろくねん (Nisen juu roku nen)
  • 2025年 -> にせんにじゅうごねん (Nisen nijuu go nen)
  • 1990年 -> せんきゅうひゃくきゅうじゅうねん (Sen kyuu hyaku kyuu juu nen)

Lưu ý 2026: Năm 2026 năm dương lịch tương ứng với Reiwa 8 (令和8年 – Reiwa hachi nen). Khi điền đơn hàng chính phủ, ngân hàng tại Nhật, thường dùng niên hiệu (Wareki) thay vì năm dương lịch (Seireki).

2. Tháng (月 – Gatsu)

Cách đọc: Số (1-12) + 月 (がつ – Gatsu).
Đây là phần dễ nhất vì đọc theo quy tắc số Hán – Việt (On-yomi) chuẩn, chỉ có 2 tháng đặc biệt là 4 và 7.

Tháng Kanji Hiragana Romaji Ghi chú
1 1月 いちがつ Ichigatsu
2 2月 にがつ Nigatsu
3 3月 さんがつ Sangatsu
4 4月 しがつ Shigatsu Đọc “Shi”, KHÔNG đọc “Yon” hay “Shichi”
5 5月 ごがつ Gogatsu
6 6月 ろくがつ Rokugatsu
7 7月 しちがつ Shichigatsu Đọc “Shichi”, KHÔNG đọc “Nana”
8 8月 はちがつ Hachigatsu
9 9月 くがつ Kugatsu Đọc “Ku”, không đọc “Kyuu”
10 10月 じゅうがつ Juugatsu
11 11月 じゅういちがつ Juuichigatsu
12 12月 じゅうにがつ Juunigatsu

3. Tuần / Ngày trong tuần (曜日 – Youbi)

Cách Nói Ngày Tháng Tiếng Nhật
Cách Nói Ngày Tháng Tiếng Nhật

Cấu trúc: Tên hành tinh + 曜日 (ようび – Youbi). Nhật Bản coi Chủ Nhật là đầu tuần.

Kanji Hiragana Romaji Ý nghĩa Hành tinh / Nguyên tố
日曜日 にちようび Nichiyoubi Chủ Nhật Nhật (Sun)
月曜日 げつようび Getsuyoubi Thứ Hai Nguyệt (Moon)
火曜日 かようび Kayoubi Thứ Ba Hỏa (Fire/Mars)
水曜日 すいようび Suiyoubi Thứ Tư Thủy (Water/Mercury)
木曜日 もくようび Mokuyoubi Thứ Năm Mộc (Wood/Jupiter)
金曜日 きんようび Kinyoubi Thứ Sáu Kim (Metal/Venus)
土曜日 どようび Doyoubi Thứ Bảy Thổ (Earth/Saturn)

Mẹo nhớ 2026: Hãy liên tưởng đến 5 hành Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ + Nhật – Nguyệt. Thứ tự: Nhật (CN) -> Nguyệt (T2) -> Hỏa (T3) -> Thủy (T4) -> Mộc (T5) -> Kim (T6) -> Thổ (T7).

4. Ngày trong tháng (日 – Nichi / Ka / Bi) – PHẦN QUAN TRỌNG NHẤT

Đây là “cái bẫy” lớn nhất. Cách đọc KHÔNG theo quy tắc “Số + Nichi”.

  • Từ 1 đến 10: Đọc theo Kun-yomi (đọc tiếng Nhật thuần túy) + か (Ka) hoặc にち (Nichi).
  • Từ 11 đến 31: Đọc theo On-yomi (đọc Hán – Việt) + にち (Nichi).
  • Có 10 ngày NGOẠI LỆ (Tuyệt đối phải học thuộc lòng): 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 14, 20, 24.
ĐỌC THÊM  Con Thỏ Tiếng Nhật: Từ Từ Vựng, Văn Hóa Đến Xu Hướng Nuôi Năm 2026 – Hướng Dẫn Toàn Tập Cho Người Yêu Thú Cưng

Phần 2: Bảng Tra Cứu Đầy Đủ Các Ngày Trong Tháng (1 – 31)

Đây là phần cốt lõi. Hãy in ra hoặc lưu lại để ôn tập hàng ngày.

Ngày Kanji Hiragana Romaji Phân loại Ghi chú quan trọng
1 一日 ついたち Tsuitachi Ngoại lệ Không đọc “Ichi-nichi” (đó nghĩa là “1 ngày/24h”)
2 二日 ふつか Futsuka Ngoại lệ Không đọc “Ni-nichi”
3 三日 みっか Mikka Ngoại lệ Sokuon (っ) – đọc giật
4 四日 よっか Yokka Ngoại lệ Đọc “Yo” + sokuon. Không đọc “Shi-ka”
5 五日 いつか Itsuka Ngoại lệ Không đọc “Go-nichi”
6 六日 むいか Muika Ngoại lệ Không đọc “Roku-nichi”
7 七日 なのか Nanoka Ngoại lệ Không đọc “Shichi-nichi”
8 八日 ようか Youka Ngoại lệ Không đọc “Hachi-nichi”
9 九日 ここのか Kokonoka Ngoại lệ Không đọc “Kyuu-nichi” / “Ku-nichi”
10 十日 とおか Tooka Ngoại lệ Không đọc “Juu-nichi”
11 十一日 じゅういちにち Juuichinichi Quy tắc chuẩn On-yomi + Nichi
12 十二日 じゅうににち Juuninichi Quy tắc chuẩn
13 十三日 じゅうさんにち Juusannichi Quy tắc chuẩn
14 十四日 じゅうよっか Juu yokka Ngoại lệ Phần “4” vẫn đọc “Yokka”
15 十五日 じゅうごにち Juugonichi Quy tắc chuẩn
16 十六日 じゅうろくにち Juurokunichi Quy tắc chuẩn
17 十七日 じゅうしちにち Juushichinichi Quy tắc chuẩn
18 十八日 じゅうはちにち Juuhachinichi Quy tắc chuẩn
19 十九日 じゅうくにち Juukunichi Quy tắc chuẩn Đọc “Ku” cho số 9
20 二十日 はつか Hatsuka Ngoại lệ Rất quan trọng. Không đọc “Nijuu-nichi”
21 二十一日 にじゅういちにち Nijuuichinichi Quy tắc chuẩn
22 二十二日 にじゅうににち Nijuuninichi Quy tắc chuẩn
23 二十三日 にじゅうさんにち Nijuusannichi Quy tắc chuẩn
24 二十四日 にじゅうよっか Nijuu yokka Ngoại lệ Phần “4” vẫn đọc “Yokka”
25 二十五日 にじゅうごにち Nijuugonichi Quy tắc chuẩn
26 二十六日 にじゅうろくにち Nijuurokunichi Quy tắc chuẩn
27 二十七日 にじゅうしちにち Nijuushichinichi Quy tắc chuẩn
28 二十八日 にじゅうはちにち Nijuuhachinichi Quy tắc chuẩn
29 二十九日 にじゅうくにち Nijuukunichi Quy tắc chuẩn
30 三十日 さんじゅうにち Sanjuunichi Quy tắc chuẩn
31 三十一日 さんじゅういちにち Sanjuuichinichi Quy tắc chuẩn

Phần 3: Phân Tích Sâu Các Trường Hợp Ngoại Lệ (Tại Sao Lại Đọc Vậy?)

Việc hiểu “tại sao” sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn là học vẹt. Đây là kiến thức ngữ âm học (On-in) cơ bản.

1. Nhóm 1-10: Hệ thống Kun-yomi cổ xưa (Wago – 和語)

Ngày xưa, người Nhật dùng từ vựng thuần Nhật để đếm ngày. Khi nhập Hán tự, họ giữ nguyên âm đọc cũ (Kun-yomi) gán vào chữ Hán.

  • Tsuitachi (一日): Từ “Tsuki-tachi” (月立ち) -> “Ngày mọc trăng” -> “Ngày đầu tháng”.
  • Futsuka (二日): Từ “Futatsu” (2 cái) + “Ka” (ngày).
  • Mikka, Yokka, Itsuka, Muika, Nanoka, Youka, Kokonoka, Tooka: Đều tuân theo quy tắc: Số Kun-yomi (1-10) + Ka (ngày).
    • Lưu ý âm thanh: 3, 4, 6, 8, 10 gặp “Ka” thường bị Sokuon (促音 – っ) làm cho âm “K” cứng lại (Mikka, Yokka, Muika, Youka, Tooka). Số 5 (Itsu) và 7 (Nano) thì không.

2. Nhóm 14, 24: Kế thừa ngoại lệ của số 4

Số 4 (Shi) âm giống “Tử” (死) -> Kiêng kị -> Dùng đọc Kun-yomi “Yo/Yon”.

  • Khi ghép vào 14, 24: Phần “4” vẫn giữ đọc ngoại lệ “Yokka” -> Juu-yokka, Nijuu-yokka.

3. Nhóm 20 (Hatsuka): Trường hợp đặc biệt nhất

Cách Nói Ngày Tháng Tiếng Nhật
Cách Nói Ngày Tháng Tiếng Nhật
  • Không đọc “Nijuu-nichi” cũng không đọc “Futsuka” (như 2).
  • Nguyên gốc: “Hata” (旗 – cờ) + “Ka” -> “Hatsuka”. Xưa kia ngày 20 treo cờ báo hiệu nửa tháng.
  • Mẹo nhớ: “20” tiếng Anh là “Twenty” -> nghe giống “Hatsuka” (Hạt…). Hoặc nhớ: “Hai mươi -> Hatsuka”.

Phân 4: Cấu Trúc Câu Nói Ngày Tháng Chuẩn (Bunpo)

1. Thứ tự viết/ nói chuẩn (Đại -> Tiểu)

Năm -> Tháng -> Ngày -> Thứ

Ví dụ: 2026年 10月 15日 (木曜日)
Đọc: Nisen juu roku nen, Juugatsu, Juugo nichi, Mokuyoubi.

2. Trợ từ 时间 (Jikan) – Bắt buộc có “に (Ni)” hay không?

Quy tắc vàng: Thời gian tuyệt đối (Cụ thể) + に | Thời gian tương đối (Vague) + Không Ni.

Loại thời gian Ví dụ Có “Ni” không? Câu ví dụ
Cụ thể (Absolute) Ngày, Tháng, Năm, Giờ, Phút, Thứ CÓ 10月15日に行きます。
Tương đối (Relative) Hôm nay, Hôm qua, Ngày mai, Tuần này, Tháng sau, Năm ngoái, Giờ này KHÔNG 明日 行きます。 (Sai: 明日に行きます)
Chu kỳ / Tần suất Mỗi ngày, Mỗi tuần, Mỗi tháng KHÔNG 毎日 勉強します。
Khoảng thời gian Từ ~ đến (から~まで) KHÔNG (cho から/まで) 9時から5時まで働きます。

Lưu ý nâng cao: Trong văn nói (会話), người Nhật thường bỏ “Ni” ngay cả với thời gian cụ thể để tự nhiên hơn.
“10月15日、東京に行きます。” (Tự nhiên, nói chuyện hàng ngày).
“10月15日に、東京に行きます。” (Văn viết, báo cáo, nhấn mạnh mốc thời gian).

3. Hỏi đáp về ngày tháng (Kaiwa)

Hỏi ngày hôm nay:

A: 今日は何日ですか。(Kyou wa nan nichi desu ka?)
B: 今日は15日です。(Kyou wa juugo nichi desu.)

Hỏi sinh nhật:

A: 誕生日はいつですか。(Tanjoubi wa itsu desu ka?)
B: 1995年4月3日です。(Sen kyuu hyaku kyuu juu go nen, shigatsu, mikka desu.)

Hỏi thứ:

A: 来週の月曜日は何日ですか。(Raishuu no getsuyoubi wa nan nichi desu ka?)
B: 20日です。(Hatsuka desu.)

Phần 5: Năm 2026 – Lịch Nhật Bản & Các Dịp Lễ Quan Trọng (Ứng Dụng Thực Tế)

Để học có context, hãy áp dụng ngay vào Lịch năm 2026 (Reiwa 8). Năm 2026 không phải năm nhuận (365 ngày).

ĐỌC THÊM  Nhân Viên Văn Phòng Tiếng Nhật N3 Năm 2026: Thực Trạng Tuyển Dụng, Mức Lương, Kỹ Năng Cần Có Và Lộ Trình Thăng Tiến Chi Tiết

1. Hệ thống “Happy Monday” (ハッピーマンデー制度)

Cách Nói Ngày Tháng Tiếng Nhật
Cách Nói Ngày Tháng Tiếng Nhật

Nhật Bản dời nhiều ngày lễ cố định sang thứ 2 (Thứ Hai) để tạo kỳ nghỉ 3 ngày (3-day weekend).

  • Coming of Age Day (成人の日): Thứ 2 tuần 2 tháng 1 (2026: 1月12日).
  • Marine Day (海の日): Thứ 2 tuần 3 tháng 7 (2026: 7月20日).
  • Respect for the Aged Day (敬老の日): Thứ 2 tuần 3 tháng 9 (2026: 9月21日).
  • Sports Day (スポーツの日): Thứ 2 tuần 2 tháng 10 (2026: 10月12日).

2. Các kỳ nghỉ lớn năm 2026 (Golden Week, Silver Week, Obon, New Year)

Golden Week (ゴールデンウィーク – GW) 2026: “Siêu kỳ nghỉ” tiềm năng

Năm 2026, các ngày lễ rơi rất đẹp, có khả năng tạo ra kỳ nghỉ liên tục 9-10 ngày nếu nghỉ bù (有給休暇 – Yuukyuu) thêm 2 ngày làm việc (5/1, 5/2).

Ngày Thứ Tên ngày lễ Ghi chú
4月29日 Wed Showa Day (昭和の日) Bắt đầu GW
5月3日 Sun Constitution Memorial Day (憲法記念日)
5月4日 Mon Greenery Day (みどりの日)
5月5日 Tue Children’s Day (こどもの日) Kết thúc ngày lễ chính thức
5月6日 Wed 振替休日 (Furikae Kyuujitsu – Nghỉ bù) Vì 5/3 rơi CN -> Nghỉ bù 5/6

Kịch bản nghỉ dài nhất 2026: Nghỉ từ 29/4 (Thứ 4) -> 6/5 (Thứ 4) = 8 ngày liên tục. Nếu xin thêm 2 ngày 1/5, 2/5 -> 10 ngày nghỉ liền (29/4 – 8/5). Đây là thông tin “vàng” cho du lịch/sinh viên 2026.

Obon (お盆) 2026: Kỳ nghỉ hè truyền thống

  • Trung tâm: 8月15日 (Thứ 6).
  • Thông thường doanh nghiệp nghỉ từ 13/8 (Thứ 4) -> 16/8 (Thứ 7) hoặc 13/8 -> 17/8 (CN). Năm 2026 rơi cuối tuần khá đẹp.

Silver Week (シルバーウィーク) 2026: Có hay không?

  • Respect for the Aged Day: 9月21日 (Thứ 2).
  • Autumnal Equinox Day (秋分の日): 9月23日 (Thứ 4) (Ngày 23/9 năm 2026).
  • Giữa 2 ngày lễ là 9月22日 (Thứ 3) -> Theo luật, ngày sandwiched giữa 2 ngày lễ trở thành “Kokumin no Kyujitsu” (国民の休日 – Ngày nghỉ của quốc dân).
  • Kết quả: 3 ngày nghỉ liên tục 19/9 (Thứ 6) – 23/9 (Thứ 4) nếu tính cuối tuần trước đó. Không dài bằng GW nhưng rất giá trị.

Tết Dương Lịch (Oshogatsu – お正月) 2026/2027

  • Năm 2026 kết thúc vào thứ 4 (31/12/2026).
  • Nghỉ Tết thường từ 29/12/2026 -> 3/1/2027 (hoặc 4/1).
  • Gantan (元旦): 1/1/2027 (Thứ 5).

Phần 6: Cách Viết Ngày Tháng Theo Phong Cách Nhật Bản (Business & Daily)

1. Định dạng viết số (Numbers only)

  • YYYY年M月D日 (Ví dụ: 2026年10月15日) – Chuẩn nhất, dùng cho văn bản, hợp đồng, email.
  • YYYY/MM/DD (Ví dụ: 2026/10/15) – Dùng cho hệ thống, Excel, form web.
  • YY/MM/DD (Ví dụ: 26/10/15) – Dùng cho lô hàng, tem ngày sản xuất (Hạn dùng – Shouhikigen).
  • Wareki (Niên hiệu): R8.10.15 (Reiwa 8) – Bắt buộc trên giấy tờ chính phủ, ngân hàng, bảo hiểm y tế.

2. Định dạng viết có thứ (With Weekday)

  • 2026年10月15日(木) – Dấu ngoặc đơn cho thứ (Viết tắt 1 chữ Kanji).
  • 2026年10月15日(木曜日) – Viết đầy đủ (Trang trọng hơn).
  • 10月15日(木) – Bỏ năm (Dùng trong nội bộ, lịch cá nhân, năm hiện tại hiển nhiên).

3. Cách viết “Hạn chót” (Deadline) – Rất quan trọng trong Business

  • 10月15日(木) 17:00まで (Trước 17h00 ngày 15/10).
  • 10月15日(木) 必着 – Hittchaku (Bắt buộc phải đến tay người nhận trước hết ngày này). Khác với “消印有効” (Shouin Yuukou – Con dấu bưu điện ngày 15 vẫn được chấp nhận).
  • 10月15日(木) 午前中 – Gozenchuu (Trước trưa 12h00).

Phần 7: Lỗi Thường Gặp & Mẹo “Hack” Não Bộ Để Nhớ Nhanh (2026 Edition)

Cách Nói Ngày Tháng Tiếng Nhật
Cách Nói Ngày Tháng Tiếng Nhật

Top 5 Lỗi “Chết Người” Của Người Việt

  1. Đọc 1日 là “Ichi-nichi” khi nói ngày mùng 1.
    • Sửa: Tsuitachi. “Ichi-nichi” chỉ dùng cho “khoảng thời gian 1 ngày” (VD: 1日間 – ichinichikan).
  2. Đọc 20日 là “Nijuu-nichi”.
    • Sửa: Hatsuka. Đây là dấu hiệu nhận biết ngay người mới học.
  3. Đọc 4日, 14日, 24日 là “Shi-nichi”, “Juu-shi-nichi”, “Nijuu-shi-nichi”.
    • Sửa: Yokka, Juu-yokka, Nijuu-yokka. Số 4 trong ngày tháng luôn luôn đọc “Yo/Yokka”.
  4. Đọc 9日 là “Kyuu-nichi” hoặc “Ku-nichi”.
    • Sửa: Kokonoka (mùng 9), Juuku-nichi (19), Nijuuku-nichi (29). Chỉ 9 đơn lẻ là Kokonoka.
  5. Thêm “Ni” sau “Mainichi, Maishuu, Maitsuki, Kyonen, Rainen, Ashita, Kyou”.
    • Sửa: Tuyệt đối không thêm “Ni”. Đây là lỗi ngữ pháp cơ bản (JLPT N5/N4).

Mẹo Học “Thông Minh” (Science-based Learning)

1. Phương pháp “Chunking” (Nhóm nhỏ) + “Spaced Repetition” (Lặp lại giãn cách)

Đừng học 1-31 một lúc. Chia thành 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Ngày 1-3): Học thuộc 10 ngoại lệ (1-10). Đây là 80% tần suất sử dụng.
  • Giai đoạn 2 (Ngày 4-7): Học 14, 20, 24 (3 ngoại lệ còn lại) + quy tắc 11-19, 21-31 (On-yomi + Nichi).
  • Giai đoạn 3 (Tuần 2): Ôn tập toàn bộ, tập trung nói nhanh (Shadowing).
ĐỌC THÊM  Học Tiếng Nhật Giao Tiếp Cơ Bản 2026: Lộ Trình Từ A - Z, Câu Thông Dụng, Mẹo Học Hiệu Quả Nhất

2. Kỹ thuật “Story Imaging” (Tưởng tượng câu chuyện) cho 10 ngoại lệ

Tạo câu chuyện dở khóc dở cười liên kết âm thanh:

“Tsu-i-ta-chi (1) -> Fu-tsu-ka (2) -> Mi-kka (3) -> Yo-kka (4) -> I-tsu-ka (5) -> Mu-i-ka (6) -> Na-no-ka (7) -> Yo-o-ka (8) -> Ko-ko-no-ka (9) -> To-o-ka (10).”
Câu chuyện: “Tư ý (Tsuitachi) phù (Futsuka) mẹ (Mikka) yo (Yokka) đi (Itsuka) mua (Muika) nana (Nanoka) dưa (Youka) gà (Kokonoka) tô (Tooka).”
(Hãy tự sáng tạo câu chuyện của bạn, càng dở càng nhớ).

3. Ứng dụng Công nghệ 2026: AI & App

  • Anki / AnkiDroid: Tải deck “Japanese Dates” hoặc tự tạo thẻ: Mặt trước: 20日 -> Mặt sau: はつか (Hatsuka) + Âm thanh.
  • ChatGPT / Gemini (Voice Mode): Nói: “Hãy kiểm tra phát âm của tôi cho các ngày 1, 4, 7, 14, 20, 24 tháng 10 năm 2026”.
  • Google Calendar / iPhone Calendar: Chuyển ngôn ngữ hiển thị sang Japanese (日本語). Mỗi ngày nhìn lịch là ôn tập 1 lần (Passive learning).

4. Kỹ thuật “Shadowing” với Lịch Âm (Kyuu-reki) – Nâng cao

Nghe báo thời tiết NHK (NHK News Web – Weather) hoặc xem YouTube “Tenki Yoho”. Người đọc báo sẽ đọc rất nhanh: “Kyuu-gatsu hatsuka, doyoubi…”. Hãy lặp lại ngay sau họ (delay 0.5s). Đây là cách tốt nhất để phản xạ tự nhiên.

Phần 8: Mở Rộng – Các Biểu Diễn Thời Gian Khác Liên Quan Đến Ngày

1. Đếm số ngày (Duration) – 日間 (Nichikan)

Khi nói “khoảng thời gian kéo dài bao nhiêu ngày”, dùng Số + 日間 (にちかん).

  • 1 ngày: いちにちかん (Ichi-nichikan) <- Đây là lúc dùng “Ichi-nichi”!
  • 2 ngày: ふつかかん (Futsukakan)
  • 3 ngày: みっかかん (Mikkakan)
  • 5 ngày: いつかかん (Itsukakan)
  • 10 ngày: とおかかん (Tookakan)
  • 20 ngày: はつかかん (Hatsukakan)
  • 100 ngày: ひゃくにちかん (Hyakunichikan) -> Từ 11 trở lên (trừ 14, 20, 24) dùng On-yomi + Nichikan.

2. “Ngày mai”, “Hôm qua”, “Ngày mốt” (Relative Days)

Từ vựng Kanji Hiragana Romaji Ghi chú
Hôm qua 昨日 きのう Kinou Bất quy tắc (Không đọc Sakujitsu – trừ văn viết trang trọng)
Hôm nay 今日 きょう Kyou Bất quy tắc
Ngày mai 明日 あした / あす / みょうにち Ashita / Asu / Myounichi Ashita: Thông dụng. Asu: Trang trọng hơn. Myounichi: Văn bản, pháp lý.
Ngày mốt 明後日 あさって Asatte
Ngày kia 明々後日 しあさって Shiasatte
Hôm kia 一昨日 おととい / いっさくじつ Ototoi / Issakujitsu Ototoi: Nói chuyện. Issakujitsu: Văn viết.

3. Tuần này, Tuần sau, Tháng này, Tháng sau

Cách Nói Ngày Tháng Tiếng Nhật
Cách Nói Ngày Tháng Tiếng Nhật
  • 今週 – こんしゅう (Konshuu) – Tuần này
  • 来週 – らいしゅう (Raishuu) – Tuần sau
  • 再来週 – さらいしゅう (Sarishuu) – Tuần kia (Tuần sau tuần sau)
  • 今月 – こんげつ (Kongetsu) – Tháng này
  • 来月 – らいげつ (Raigetsu) – Tháng sau
  • 再来月 – さらいげつ (Saraigetsu) – Tháng kia
  • 今年 – ことし (Kotoshi) – Năm nay (Không đọc “Konnen”)
  • 来年 – らいねん (Rainen) – Năm sau
  • 去年 – きょねん (Kyonen) – Năm ngoái
  • 一昨年 – おととし (Ototoshi) – Năm trước năm ngoái

Phần 9: Bài Tập Thực Hành (Drill) – Kiểm Tra Ngay

Hãy che đáp án, tự viết hiragana/romaji cho các ngày sau (Năm 2026 context):

Bài 1: Viết cách đọc (Hiragana) cho các ngày sau:

  1. 2026年1月1日 (元旦)
  2. 2026年2月14日 (バレンタインデー)
  3. 2026年3月3日 (ひな祭り)
  4. 2026年4月29日 (昭和の日 – GW bắt đầu)
  5. 2026年5月5日 (こどもの日 – GW kết thúc)
  6. 2026年7月7日 (七夕 – Tanabata)
  7. 2026年8月15日 (お盆 – Obon)
  8. 2026年9月21日 (敬老の日 – Silver Week)
  9. 2026年10月31日 (ハロウィン)
  10. 2026年12月31日 (大晦日 – Omisoka)

Bài 2: Dịch sang tiếng Nhật (Viết Kanji + Hiragana):

  1. Tôi đi Tokyo ngày 20 tháng 10.
  2. Sinh nhật anh là ngày 4 tháng 4.
  3. Cuối tuần này (weekend này) tôi rảnh.
  4. Báo cáo phải nộp trước 17h ngày 15 tháng 11.
  5. Năm sau (2027) tôi muốn đi Kyoto.

Bài 3: Sửa lỗi sai (Nếu có) trong các câu sau:

  1. 来年に日本へ行きます。
  2. 毎日に日本語を勉強します。
  3. 誕生日は4月しにちです。
  4. 今日は2026年10月15日に木曜日です。
  5. 明後日に試験があります。

(Đáp án ở cuối bài – Đừng lật trước khi làm xong!)

Phần 10: Tóm Tắt “Cheat Sheet” Dán Màn Hình (Summary Card)

IN RA VÀ DÁN TRƯỚC MẶT MÁY TÍNH

Loại Quy tắc cốt lõi Từ khóa nhớ (Keyword)
Tháng (月) Số + Gatsu 4=Shi, 7=Shichi, 9=Ku
Ngày 1-10 Kun-yomi + Ka 10 ngoại lệ (Tsuitachi, Futsuka, Mikka, Yokka, Itsuka, Muika, Nanoka, Youka, Kokonoka, Tooka)
Ngày 11-31 On-yomi + Nichi Trừ 14 (Juu-yokka), 20 (Hatsuka), 24 (Nijuu-yokka)
Thứ (曜日) Hành tinh + Youbi Nhật-Getsu-Ka-Sui-Moku-Kin-Do
Trợ từ に (Ni) Có cho: Năm, Tháng, Ngày, Giờ, Thứ. Không cho: Today, Tomorrow, Every~, Last~, Next~. “Cụ thể có Ni, Tương đối không Ni”
Năm 2026 Reiwa 8 (令和8年) GW: 29/4 – 6/5 (9-10 ngày). Obon: 13-16/8. Silver Week: 19-23/9.

Phần 11: Xu Hướng Học Tập Năm 2026 – Tài Nguyên Khuyên Dùng

Năm 2026, tài nguyên học tập đa dạng hơn bao giờ hết. Đừng chỉ học trên sách giáo khoa (Minna no Nihongo, Genki).

  1. YouTube Channels (Miễn phí, chất lượng cao):

    • Nihongo no Mori (日本語の森): Playlist “JLPT N5 Grammar/Vocab” có bài chuyên về Date/Time.
    • Comprehensible Japanese: Học qua nghe hiểu (Input), rất tự nhiên cho ngày tháng.
    • Cô Trang (Vietnamese): Giải thích tiếng Việt rất dễ hiểu cho người VN.
  2. App Điện Thoại (Spaced Repetition):

    • Anki / AnkiDroid (Free Android): Tìm deck “JLPT Tango N5” hoặc “Japanese Counter Words”.
    • Renshuu (App/Game hóa): Hệ thống “Counter” học ngày tháng rất vui, có leaderboard.
    • Kanji Study (Tra từ điển/Quiz): Phần “Counters” -> “Days” có âm thanh native.
  3. AI Tutor (Công cụ đắc lực 2026):

    • Sử dụng ChatGPT Voice Mode hoặc Gemini Live để roleplay: “Bạn là nhân viên khách sạn tại Tokyo, tôi muốn đặt phòng 3 đêm từ ngày 20/10. Hãy hỏi tôi ngày đến, ngày đi và xác nhận lại bằng tiếng Nhật”.
    • Yêu cầu AI sửa phát âm: “Hãy nghe tôi đọc dãy ngày 1, 4, 7, 14, 20, 24 và chấm điểm phát âm”.
  4. Immersion Môi Trường (Passive):

    • Đổi ngôn ngữ iPhone/Android sang tiếng Nhật.
    • Xem NHK News Web Easy (NEWS WEB EASY) hàng ngày. Phần “天気” (Thời tiết) luôn đọc ngày tháng, thứ rõ ràng, chuẩn phát âm.

Phần 12: Kết Luận – Hành Trình Chinh Phục “Ngày Tháng” Kết Thúc Ở Đâu?

Nắm vững cách nói ngày tháng tiếng Nhật không chỉ là học vẹt 31 từ vựng. Đó là cổng vào để bạn:

  1. Giao tiếp sinh hoạt: Đặt lịch hẹn, sinh nhật, mua vé tàu, check-in khách sạn.
  2. Làm việc chuyên nghiệp: Viết email, báo cáo, hợp đồng, hiểu deadline (Hittchaku vs Shouin Yuukou).
  3. Hiểu văn hóa: Golden Week, Obon, Shogatsu, Nenmatsu Nenshi (Cuối năm đầu năm) – những mốc thời gian định hình lối sống người Nhật.
  4. Thi cử JLPT: Đề N5/N4 luôn có câu hỏi về đọc ngày, giờ, trợ từ に.

Lời khuyên cuối cùng cho bạn năm 2026:
Đừng cố gắng “học xong” trong 1 ngày. Hãy học 5 phút mỗi ngày trong 2 tuần.

  • Tuần 1: Chỉ tập 1-10 (Ngoại lệ) + Tháng + Thứ.
  • Tuần 2: Tập 14, 20, 24 + Quy tắc 11-31 + Trợ từ に.
  • Tuần 3: Shadowing báo thời tiết + Viết journal 1 dòng/ngày bằng tiếng Nhật (VD: 今日は2026年10月15日木曜日です。天気はいいです。).

Chúc bạn sớm “thoát” cái bẫy ngày tháng và tự tin nói: “Kyou wa nannichi desu ka? -> Kyou wa juugo nichi desu!” một cách trôi chảy.

🎁 ĐÁP ÁN BÀI TẬP (PHẦN 9)

Bài 1:

  1. がんたん (Gantan) / いちがつ ついたち
  2. にがつ じゅうよっか
  3. さんがつ みっか
  4. しがつ にじゅうくにち
  5. ごがつ いつか
  6. しちがつ ななのか
  7. はちがつ じゅうごにち
  8. くがつ にじゅういちにち
  9. じゅうがつ さんじゅういちにち
  10. じゅうにがつ おおみそか / さんじゅういちにち

Bài 2:

  1. 10月20日(にじゅうにち)、東京(とうきょう)へ行(い)きます。
  2. 誕生(たんじょう)日(び)は4月4日(しがつ よっか)です。
  3. 今週末(こんしゅうまつ)は暇(ひま)です。 / 今週(こんしゅう)の土日(どにち)は暇です。
  4. 報告書(ほうこくしょ)は11月15日(じゅういちがつ じゅうごにち) 午後5時(ごご5じ)までに提出(ていしゅつ)してください。(Hoặc: 17時必着)
  5. 来年(らいねん)(2027年)は京都(きょうと)へ行きたいです。

Bài 3:

  1. Sai -> 来年 日本へ行きます。 (Năm sau là thời gian tương đối -> Không “Ni”).
  2. Sai -> 毎日 日本語を勉強します。 (Mỗi ngày là tần suất -> Không “Ni”).
  3. Sai -> 4月よっか (4日 đọc Yokka, không phải Shi-nichi).
  4. Sai -> 今日は2026年10月15日、木曜日です。 (Mệnh đề danh từ “Hôm nay là…” không cần “Ni” cho ngày/thứ. Hoặc: 今日は2026年10月15日にあたります – rơi vào ngày…).
  5. Sai -> 明後日 試験があります。 (Ngày mốt là tương đối -> Không “Ni”).

Chúc bạn học tập hiệu quả và đậu JLPT mục tiêu năm 2026!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *