Khi bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật, các thứ trong tiếng Nhật Kanji là một trong những nhóm từ vựng đầu tiên và quan trọng nhất mà bất kỳ người học nào cũng phải “ghé thăm”. Khác với tiếng Anh (Monday, Tuesday…) hay tiếng Việt (Thứ Hai, Thứ Ba…), hệ thống tên thứ trong tiếng Nhật gắn liền với năm hành tinh (Ngũ hành) và Mặt Trời, Mặt Trăng, tạo nên một logic nội tại rất thú vị và khoa học.
Vào năm 2026, với sự phát triển của các ứng dụng học tập, phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại theo khoảng cách) và tư duy liên kết hình ảnh, việc ghi nhớ 7 kanji này không còn là nỗi ám ảnh mà trở thành một bài tập “dễ như ăn kẹo” nếu bạn nắm rõ bản chất. Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức từ A-Z, kèm theo mẹo nhớ siêu tốc, bảng tổng hợp âm đọc, ví dụ thực tế và các lỗi thường gặp để bạn ôn tập hiệu quả nhất.
1. Tổng Quan Hệ Thống 7 Thứ: Logic “Ngũ Hành Nhất Nhật”
Trước khi đi vào chi tiết từng từ, hãy hiểu TẠI SAO chúng lại được đặt tên như vậy. Đây là chìa khóa vàng để ghi nhớ vĩnh viễn.
Tiếng Nhật đặt tên các thứ dựa trên Thái dương hệ (7 thiên thể quan sát được bằng mắt thường từ Trái Đất) và lý thuyết Ngũ hành (Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) của Trung Hoa cổ đại.
Thứ
Kanji
Tên Thiên thể
Ngũ hành
Tiếng Việt
Chủ Nhật
日曜日
Nhật (Mặt Trời)
–
Sunday
Thứ Hai
月曜日
Nguyệt (Mặt Trăng)
–
Monday
Thứ Ba
火曜日
Hỏa Tinh (Sao Hỏa/Mars)
Hỏa
Tuesday
Thứ Tư
水曜日
Thủy Tinh (Sao Thủy/Mercury)
Thủy
Wednesday
Thứ Năm
木曜日
Mộc Tinh (Sao Mộc/Jupiter)
Mộc
Thursday
Thứ Sáu
金曜日
Kim Tinh (Sao Kim/Venus)
Kim
Friday
Thứ Bảy
土曜日
Thổ Tinh (Sao Thổ/Saturn)
Thổ
Saturday
💡 Mẹo liên kết siêu nhanh (Phiên bản 2026 – Dành cho não bộ hiện đại):
Hãy tưởng tượng một chuỗi phản ứng tự nhiên:
1. Nhật (Mặt Trời) mọc → chiếu sáng Nguyệt (Mặt Trăng).
2. Mặt Trời nóng bức tạo ra Hỏa (Lửa/Sao Hỏa).
3. Lửa đốt cháy mọi thứ cần Thủy (Nước/Sao Thủy) để dập tắt.
4. Nước tưới cho Mộc (Cây cối/Sao Mộc) lớn.
5. Cây già cối chặt làm Kim (Đồ kim loại/Sao Kim).
6. Kim khoan đào đất tạo ra Thổ (Đất/Đá/Sao Thổ).
7. Đất nuôi dưỡng萬 vật, quay lại nuôi dưỡng Nhật (vòng tròn lặp lại).
2. Phân Tích Chi Tiết Từng Thứ: Kanji, Âm Đọc, Ví Dụ & Mẹo Nhớ Hình Ảnh
Phần này đi sâu vào từng từ vựng. Lưu ý: Kanji đầu tiên (Nhật, Nguyệt, Hỏa, Thủy, Mộc, Kim, Thổ) là chữ Hán – Kango (On-yomi). Hậu tố “曜日” (Yōbi) nghĩa là “ngày của tuần”.
Mẹo nhớ hình ảnh: Chữ 日 giống một cửa sổ vuông hoặc mặt tròn của Mặt Trời. Nét gạch giữa là tia nắng.
Ví dụ:
日曜日は休みです。(Nichiyōbi wa yasumi desu.) -> Chủ Nhật là ngày nghỉ.
来週の日曜日 (Raishū no nichiyōbi) -> Chủ Nhật tuần sau.
2.2. Thứ Hai – 月曜日 (Getsuyōbi)
Kanji chính:月 (Nguyệt – Moon).
Âm đọc: げつようび (Getsuyōbi). Lưu ý: Đọc là “Getsu”, không phải “Gatsu” (tháng).
Phân tích: 月 + 曜日.
Mẹo nhớ hình ảnh: Chữ 月 giống hình Mặt Trăng lưỡi liềm (hai nét ngang là mây che một phần). So sánh với 日: Nhật có chấm giữa (tiếng kêu “pich” – ánh sáng), Nguyệt không chấm (im lặng như đêm).
Ví dụ:
月曜日は憂鬱だ (Getsuyōbi wa yūutsu da) -> Thứ Hai buồn chán (cảm giác “Monday blues” phổ biến năm 2026).
毎週月曜日 (Maishū getsuyōbi) -> Mỗi thứ Hai.
2.3. Thứ Ba – 火曜日 (Kayōbi)
Kanji chính:火 (Hỏa – Fire).
Âm đọc: かようび (Kayōbi).
Phân tích: 火 + 曜日.
Mẹo nhớ hình ảnh: Chữ 火 giống ngọn lửa đang cháy rực rỡ (người đứng tay giơ lên hò reo). Nhìn giống chữ 人 (người) nhưng có thêm 2 chấm là tia lửa.
Liên kết khoa học: Sao Hỏa (Mars) màu đỏ như lửa.
Ví dụ:
火曜日会議があります (Kayōbi kaigi ga arimasu) -> Thứ Ba có họp.
2.4. Thứ Tư – 水曜日 (Suiyōbi)
Kanji chính:水 (Thủy – Water).
Âm đọc: すいようび (Suiyōbi).
Phân tích: 水 + 曜日.
Mẹo nhớ hình ảnh: Chữ 水 giống dòng nước chảy (nét chính là dòng chính, 2 nét bên là suối nhỏ chảy ra). Hoặc nhớ: “Thủy” (Sui) -> Sui (Swim – bơi lội dưới nước).
Liên kết khoa học: Sao Thủy (Mercury) gần Mặt Trời nhưng có băng nước ở cực.
Ví dụ:
水曜日は定休日です (Suiyōbi wa teikyūbi desu) -> Thứ Tư là ngày nghỉ cố định (nhiều tiệm Nhật nghỉ thứ 3/4).
2.5. Thứ Năm – 木曜日 (Mokuyōbi)
Kanji chính:木 (Mộc – Tree/Wood).
Âm đọc: もくようび (Mokuyōbi).
Phân tích: 木 + 曜日.
Mẹo nhớ hình ảnh: Chữ 木 là hình vẽ cây cối: Một thân đứng, cái mũi tên trên là cành lá, cái chân dưới là rễ.
Liên kết khoa học: Sao Mộc (Jupiter) là hành tinh khổng lồ khí, nhưng trong Ngũ hành đại diện cho sự sinh sôi (Mộc).
Ví dụ:
木曜日までに提出してください (Mokuyōbi made ni teishutsu shite kudasai) -> Vui lòng nộp trước thứ Năm.
2.6. Thứ Sáu – 金曜日 (Kinyōbi)
Kanji chính:金 (Kim – Metal/Gold/Money).
Âm đọc: きんようび (Kinyōbi).
Phân tích: 金 + 曜日.
Mẹo nhớ hình ảnh: Chữ 金 = Kim cương (Kim) + 2 chấm bên cạnh = Vàng kim loại lấp lánh. Hoặc nhớ: Kin (Kính – vàng) -> Friday (Ngày nhận lương/thưởng – “Hana Kin” 花金).
Liên kết khoa học: Sao Kim (Venus) sáng nhất ban đêm, lấp lánh như kim loại.
Văn hóa 2026:花金 (Hana-Kin) – “Thứ Sáu hoa lệ”, từ lóng chỉ cuối tuần vui chơi, uống bia, giải trí sau tuần làm việc căng thẳng.
Ví dụ:
金曜日は飲み会です (Kinyōbi wa nomikai desu) -> Thứ Sáu có tiệc tùng.
2.7. Thứ Bảy – 土曜日 (Doyōbi)
Kanji chính:土 (Thổ – Earth/Soil).
Âm đọc: どようび (Doyōbi).
Phân tích: 土 + 曜日.
Mẹo nhớ hình ảnh: Chữ 土 = Thập (十) + Nhất (一). Hãy tưởng tượng: Đất (Thổ) được chia thành 10 (Thập) lô đất, mỗi lô có 1 (Nhất) cây trồng. Hoặc: 土 giống chữ 士 (Sĩ – chiến sĩ) nhưng chân to hơn (chân chắc trên đất).
Liên kết khoa học: Sao Thổ (Saturn) có vành đai đá/bụi – vật chất rắn (Thổ).
Ví dụ:
土曜日は図書館へ行きます (Doyōbi wa toshokan e ikimasu) -> Thứ Bảy đi thư viện.
3. Bảng Tổng Hợp “Chuẩn Không Cần Chỉnh” Dành Cho Người Học Năm 2026
Để tiện tra cứu, hãy lưu bảng này ngay (Screenshot hoặc Copy vào Notion/Obsidian).
Thứ
Kanji đầy đủ
Hiragana
Romaji
Kanji viết tắt (1 chữ)
Kanji viết tắt (2 chữ)
Ngũ hành / Sao
CN
日曜日
にちようび
Nichiyōbi
日
日
Mặt Trời
Thứ 2
月曜日
げつようび
Getsuyōbi
月
月
Mặt Trăng
Thứ 3
火曜日
かようび
Kayōbi
火
火
Hỏa / Sao Hỏa
Thứ 4
水曜日
すいようび
Suiyōbi
水
水
Thủy / Sao Thủy
Thứ 5
木曜日
もくようび
Mokuyōbi
木
木
Mộc / Sao Mộc
Thứ 6
金曜日
きんようび
Kinyōbi
金
金
Kim / Sao Kim
Thứ 7
土曜日
どようび
Doyōbi
土
土
Thổ / Sao Thổ
💡 Lưu ý quan trọng về viết tắt: 1 chữ (日, 月, 火…): Dùng trên lịch để bàn, lịch điện tử, Google Calendar, Apple Calendar, ứng dụng Todoist/Notion 2026. Rất gọn. 2 chữ (日月, 火水…): Ít dùng hơn, đôi khi thấy trên lịch giấy truyền thống hoặc báo chí.
Quy tắc vàng: Có con số / Tên thứ / Tên tháng / Năm -> Dùng に.
✅ 火曜日に行きます (Kayōbi ni ikimasu) -> Thứ 3 tôi đi.
✅ 来週の月曜日に (Raishū no getsuyōbi ni) -> Thứ 2 tuần sau.
❌ Mỗi ngày / Hàng tuần / Mỗi thứ… -> KHÔNG DÙNG に.
毎日 (Mainichi – Mỗi ngày) -> Không “に”.
毎週火曜日 (Maishū kayōbi – Mỗi thứ 3) -> Không “に”.
4.2. Câu hỏi “Hôm nay thứ mấy?” – 今日の曜日は何ですか? (Kyō no yōbi wa nan desu ka?)
Trả lời: 今日は火曜日です (Kyō wa kayōbi desu) -> Hôm nay là thứ 3.
Hoặc ngắn gọn: 今日は火です (Kyō wa ka desu) -> Hôm nay là thứ 3 (Ngắn gọn, nói chuyện hàng ngày).
4.3. Hỏi “Thứ mấy bạn rảnh?” – 何曜日がいいですか? (Nanyōbi ga ii desu ka?)
Dùng が (ga) vì đang chọn lựa trong nhiều lựa chọn.
4.4. Từ vựng đi kèm “Thứ” cực hay (Cập nhật xu hướng 2026)
Từ vựng
Kanji
Ý nghĩa
Ví dụ
平日
へいじつ (Heijitsu)
Ngày trong tuần (Thứ 2 – Thứ 6), ngày làm việc.
平日は忙しい (Heijitsu wa isogashii) – Ngày thường bận rộn.
週末
しゅうまつ (Shūmatsu)
Cuối tuần (Thứ 7, CN).
週末はゆっくりする (Shūmatsu wa yukkuri suru) – Cuối tuần nghỉ ngơi.
祝日
しゅくじつ (Shukujitsu)
Ngày lễ (Ngày nghỉ luật định).
今月の祝日 (Kongetsu no shukujitsu) – Ngày lễ tháng này.
連休
れんきゅう (Renkyū)
Nghỉ liên tiếp (Ít nhất 3 ngày).
ゴールデンウィークは大型連休 (Golden Week wa ōgata renkyū).
前日
ぜんじつ (Zenjitsu)
Ngày trước (Hôm qua).
試験の前日 (Shiken no zenjitsu) – Ngày trước kỳ thi.
翌日
よくじつ (Yokujitsu)
Ngày sau (Ngày mai).
試合の翌日 (Shiai no yokujitsu) – Ngày sau trận đấu.
5. Mẹo Học “Thần Tốc” Dành Cho Người Bận Rộn (Phương Pháp 2026)
Năm 2026, chúng ta không học vẹt mà học thông minh (Smart Learning). Dưới đây là 3 phương pháp được cộng đồng học tiếng Nhật (Reddit r/LearnJapanese, Discord servers, các kênh YouTube polyglot) đánh giá hiệu quả nhất hiện nay:
5.1. Phương pháp “Chuỗi Câu Chuyện” (Story Chaining) – 5 phút ghi nhớ trọn đời
Đừng học riêng lẻ. Hãy ghép thành một câu chuyện duy nhất theo thứ tự Ngũ hành (Thứ 2 -> CN):
“Tháng Hai (月) trời mưa, tôi đốt Lửa (火) sôi Nước (水) tưới Cây (木), chặt làm Đồ Kim (金) cày Đất (土), trông đợi Mặt Trời (日) mọc.”
Tháng Hai -> 月 (Getsu)
Lửa -> 火 (Ka)
Nước -> 水 (Sui)
Cây -> 木 (Moku)
Đồ Kim -> 金 (Kin)
Đất -> 土 (Do)
Mặt Trời -> 日 (Nichi)
💡 Mẹo: Hãy tự viết ra câu chuyện của riêng bạn bằng tiếng Việt, càng ngớ ngẩn, dị ứng càng dễ nhớ.
5.2. Kỹ thuật “Đổi ngôn ngữ giao diện điện thoại” (Immersion Environment)
Vào Settings > General > Language & Region > Add Language > 日本語.
Màn hình khóa, lịch, thông báo sẽ hiện: 月, 火, 水, 木, 金, 土, 日.
Bạn nhìn thấy chúng hàng trăm lần/ngày mà không tốn công ôn tập. Đây là cách tự nhiên nhất để “chạm” Kanji.
5.3. Sử dụng Anki / AnkiDroid / FSRS (Free Spaced Repetition Scheduler) – Chuẩn 2026
Tải deck “Core 2000 Kanji” hoặc tự tạo deck 7 thẻ:
Mặt trước: Kanji (月) / Mặt sau: Getsuyōbi + Âm thanh TTS.
Cài đặt FSRS (Free Spaced Repetition Scheduler) – thuật toán tối ưu lịch ôn tập dựa trên độ khó bạn tự chấm (Again/Hard/Good/Easy). Anki phiên bản mới (23.10+) đã tích hợp sẵn FSRS năm 2024, năm 2026 đã trở thành tiêu chuẩn vàng.
5.4. Học kèm “Ngày tháng” (日付 – Hizuke) để “đánh trúng 2 đích”
Kanji 日 (Nhật) và 月 (Nguyệt) dùng cho NGÀY THÁNG lại đọc KHÁC hoàn toàn so với THỨ.
Lỗi 2: Nhầm Kayōbi (かようび – Thứ 3) và Kinyōbi (きんようび – Thứ 6)
Cả hai đều có “yōbi”, đầu là Ka vs Kin. Rất dễ nhầm khi nghe nhanh.
Phân biệt:
Ka (火) = Ca (Cháy) -> Ngắn, gắt.
Kin (金) = Kim (Vàng/Kim cương) -> Nặng nề, có “n” cuối.
Luyện tập: Nghe cặp Kayōbi / Kinyōbi lặp lại 10 lần trên Forvo hoặc YouGlish.
Lỗi 3: Viết Kanji 土 (Thổ – Thứ 7) thành 士 (Sĩ – Chiến sĩ)
土 (Thổ): Nét ngang dưới dài hơn nét ngang trên. (Đất rộng lớn).
士 (Sĩ): Nét ngang trên dài hơn nét ngang dưới. (Người sĩ phu đội mũ rộng vành).
Hệ quả: Viết sai thành “Sĩ요일” -> Nghĩa thành “Ngày của chiến sĩ” (Sai hoàn toàn).
Lỗi 4: Quên thêm “曜日” (Yōbi) khi viết đầy đủ
Viết: “Hôm nay là 火“. (Chỉ viết 1 chữ).
Chuẩn: “Hôm nay là 火曜日“. (Phải có đủ 3 chữ).
Ngoại trừ: Viết tắt trên lịch, tin nhắn nhanh (LINE, Zalo, Slack) thì viết 1 chữ 火 được.
Lỗi 5: Dùng sai trợ từ は (Wa) thay cho に (Ni)
Các Thứ Trong Tiếng Nhật Kanji
Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Các Thể Trong Tiếng Nhật N5: Hướng Dẫn Chi Tiết, Ví Dụ Minh Họa Và Mẹo Học Hiệu Quả Cho Năm 2026
Sai: 火曜日は行きます (Thứ 3 là đi – nghe như “Cái thứ 3 thì nó đi”).
Đúng: 火曜日に行きます (Vào thứ 3 thì đi).
7. Ứng Dụng Thực Tế: Đọc Lịch, Đặt Lịch, Làm Việc Với Người Nhật (2026)
7.1. Đọc Lịch Nhật Bản (Koyomi – 暦)
Lịch Nhật in 2 màu chính:
Màu Đen/Đỏ (Thường): 平日 (Heijitsu – Thứ 2-6).
Màu Đỏ (Red):日曜日 (Nichiyōbi) & 祝日 (Shukujitsu – Ngày lễ).
Màu Xanh Dương (Blue):土曜日 (Doyōbi) (Một số lịch in Thứ 7 màu xanh).
Năm 2026: Có tổng cộng 16 ngày lễ luật định (Shukujitsu). Kiểm tra “Syukujitsu” trên Google Calendar Japan để biết chính xác.
7.2. Văn hóa “Hana-Kin (花金)” và “Premium Friday”
Hana-Kin (花金): Thứ Sáu “hoa lệ”. Năm 2026, xu hướng “Work-Life Balance” tại Nhật mạnh mẽ, nhiều công ty khuyến khích về sớm thứ 6.
Premium Friday (プレミアムフライデー): Ngày Thứ 6 cuối cùng của tháng, khuyến khích nghỉ sớm 15h để tiêu xài, du lịch. Dù không còn được đẩy mạnh như năm 2017-2019, nhưng nhiều tập đoàn lớn (Toyota, Aeon, JTB…) vẫn duy trì.
7.3. Gmail/Outlook/Slack/Teams – Cài đặt múi giờ & Thứ
Khi làm việc remote với team Nhật (múi giờ JST – UTC+9), hãy cài đặt lịch hiển thị tiếng Nhật.
Meeting invite: “会議: 水曜日 10:00 JST” -> Bạn phải đọc ngay là Thứ 4 (Suiyōbi) 10h sáng giờ Nhật.
8. Mở Rộng: Các Thành Phố, Tên Gọi Khác & Văn Hóa Đi Kèm
8.1. Tên gọi cổ ngữ (Wafū Getsumei – 和風月名) – Không dùng cho thứ nhưng hay biết
Nhật Bản xưa có tên riêng cho 12 tháng (Mutsuki, Kisaragi…), nhưng Không có tên riêng cho từng thứ. Thứ luôn tuân theo hệ Nhật/Nguyệt/Ngũ hành.
8.2. Thứ trong thành ngữ (Yojijukugo / Kanyoku)
朝令暮改 (Chōreibokai): Sáng ra lệnh, tối sửa đổi (Lệnh thay đổi liên tục). 朝 (Asa – Sáng/Thứ?), 暮 (Kure – Tối). Không liên quan trực tiếp thứ nhưng dùng Kanji thời gian.
日進月歩 (Nisshingeppo): Tiến bộ nhanh chóng (Ngày tiến, Tháng bước).
火水不相容 (Kasui fu sōyō): Nước lửa không dung nhẫn (Chỉ người tính cách đối lập).
8.3. Thứ trong Anime/Manga/Game (Subculture 2026)
Các Thứ Trong Tiếng Nhật Kanji
《Spy × Family》: Anya thường nói “Nichiyōbi wa yasumi!” (Chủ Nhật nghỉ!).
《Chainsaw Man》: Denji mong đợi “Kinyōbi” (Thứ 6 được nhận lương/mua đồ ngon).
Game Persona 5 / Persona 5 Royal: Hệ thống thời gian cực quan trọng. Mỗi Kayōbi (Thứ 3), Mokuyōbi (Thứ 5) có hoạt động đặc biệt. Chơi game tiếng Nhật là cách học “chữa lành” hiệu quả nhất năm 2026.
9. Lộ Trình Ôn Tập 7 Ngày “Chuẩn Đầu Ra” (Dành Cho Bạn Ngay Hôm Nay)
Ngày
Nhiệm vụ
Công cụ
KPI (Chỉ tiêu)
Ngày 1 (Hôm nay)
Học Ý nghĩa + Âm đọc + Mẹo hình ảnh 7 Kanji. Viết tay 5 lần/chữ.
Bút, giấy, Bài viết này.
Nhìn Kanji -> Nói được âm & nghĩa < 1 giây.
Ngày 2
Nghe & Nói (Shadowing). Mở Forvo/YouGlish nghe “Kayōbi, Suiyōbi…” -> Lặp lại y hệt ngữ điệu.
Điện thoại, Tai nghe.
Ghi âm lại so khớp 90% giọng native.
Ngày 3
Viết tắt & Viết đầy đủ. Viết 1 tuần lịch trên giấy (T2 -> CN) bằng Kanji 1 chữ & 3 chữ.
Giấy A4.
Viết không nhìn tài liệu, không sai nét.
Ngày 4
Ngữ pháp “Ni” vs “Không Ni”. Viết 10 câu: 5 câu có “Ni”, 5 câu “Mainichi/Maishū”.
Sổ tay ngữ pháp.
Không sai trợ từ.
Ngày 5
Đổi ngôn ngữ điện thoại sang Nhật. Sống 1 ngày với lịch Nhật.
iPhone/Android.
Nhìn màn hình khóa biết hôm nay thứ mấy ngay lập tức.
Ngày 6
Anki/Flashcard ôn tập FSRS. Tạo thẻ: Mặt trước (Thứ 3 tiếng Việt) -> Mặt sau (火曜日 + Audio).
AnkiDroid / AnkiMobile.
Đúng 100% 7 thẻ trong lần lặp đầu tiên.
Ngày 7
Thực chiến: Viết một nhật ký ngắn 5 câu bằng tiếng Nhật mô tả tuần vừa rồi (dùng từ Thứ, Heijitsu, Shumatsu).
LangCorrect / HelloTalk / ChatGPT (nhờ chấm).
Native speaker hiểu, ít lỗi cơ bản.
10. Kết Luận: Chinh Phục 7 Kanji – Bước Đệm Vững Chắc Cho Con Đường N2/N1
Các thứ trong tiếng Nhật Kanji không chỉ là 7 từ vựng đơn lẻ. Chúng là cổng ngõ dẫn bạn vào thế giới tư duy của người Nhật: Sự tôn trọng trật tự (Thứ 2 bắt đầu tuần), sự cân bằng Ngũ hành, và nhịp đập của xã hội (Hana-Kin, Shumatsu).
Vào năm 2026, với hỗ trợ của AI (ChatGPT, Gemini, Claude) để tạo câu ví dụ, sửa bài viết, giải thích ngữ pháp, và thuật toán FSRS để tối ưu bộ nhớ, không có lý do gì để bạn “học mà không nhớ”.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng việc đổi ngôn ngữ điện thoại sang tiếng Nhật và viết ra chuỗi câu chuyện Ngũ hành của riêng bạn. Tuần sau lúc này, khi nhìn vào lịch thấy 水曜日, bạn sẽ tự hào nghĩ: “À, Thứ Tư – Nước – Sao Thủy – Dập tắt Lửa của Thứ Ba” thay vì nhìn chăm chăm vào 3 nét chữ lạ.
Chúc bạn 「日本語の勉強、頑張ってください!」 (Học tiếng Nhật, hãy cố gắng nhé!)
📌 Phụ Lục: Quick Reference Card (In ra dán trước màn hình)
日
月
火
水
木
金
土
Nichi
Getsu
Ka
Sui
Moku
Kin
Do
Mặt Trời
Mặt Trăng
Lửa
Nước
Cây
Kim/Vàng
Đất
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Red
Black
Black
Black
Black
Black
Blue
Bài viết được cập nhật với bối cảnh học tập và công nghệ năm 2026. Hãy lưu lại (Bookmark) để ôn tập thường xuyên!