Khi muốn nói “10 ngày” bằng tiếng Nhật, nhiều người thường dịch thẳng thành 10日. Cách này không hoàn toàn sai, nhưng ý nghĩa sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh. 10日 có thể chỉ ngày thứ 10 trong tháng, cũng có thể chỉ một khoảng thời gian kéo dài 10 ngày. Nếu muốn nói rõ về khoảng thời gian, cách tự nhiên và rõ nghĩa nhất là 10日間(じゅうにちかん).
Bài viết dưới đây sẽ giải thích cách đọc, cách dùng và những điểm cần lưu ý của các cụm từ liên quan đến “10 ngày” trong tiếng Nhật.
Đây là cách thông dụng nhất để chỉ một khoảng thời gian có tổng cộng 10 ngày:
10日間(じゅうにちかん)
10日間だけ(じゅうにちかんだけ)
10日間で(じゅうにちかんで)
10日間の(じゅうにちかんの)
Ví dụ:
日本に10日間滞在しました。
Tôi đã ở Nhật Bản trong 10 ngày.
この研修は10日間です。
Khóa đào tạo này kéo dài 10 ngày.
10日間だけ東京に滞在したいです。
Tôi chỉ muốn ở Tokyo trong 10 ngày.
10日間でこの仕事を終わらせます。
Tôi sẽ hoàn thành công việc này trong vòng 10 ngày.
Trong 10日間, kanji 日 được dùng như một bộ đếm ngày, còn 間 có nghĩa là “khoảng thời gian” hoặc “khoảng cách”. Vì vậy, 10日間 mang nghĩa là “khoảng thời gian gồm 10 ngày”, thích hợp để nói về thời lượng.
10日(じゅうにち/とおか)
10日 có nhiều cách đọc và nhiều chức năng. Tùy vào câu, nó có thể được hiểu là:
Ngày thứ 10 trong tháng.
Khoảng thời gian 10 ngày.
Ngày thứ 10 của một sự kiện hoặi chuỗi hoạt động.
Thời hạn tính bằng ngày.
Khi nói về ngày thứ 10 trong tháng, 10日 thường được đọc là とおか:
10日に友達と会います。
Ngày 10, tôi sẽ gặp bạn.
Trong câu trên, ngữ cảnh đã xác định tháng nên không cần nói rõ tháng. Nếu muốn nói đầy đủ, có thể dùng:
Có thể bạn quan tâm: 1 Đến 10 Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Đếm Số, Phát Âm, Đọc Kanji Và Dùng Trong Giao Tiếp
10月10日に友達と会います。
Ngày 10 tháng 10, tôi sẽ gặp bạn.
予約は2026年10月10日です。
Lịch hẹn là ngày 10 tháng 10 năm 2026.
Khi 10日 đứng độc lập trong một cụm đếm số ngày, cách đọc theo bộ đếm Hán tự là じゅうにち:
10日続けます。
Tôi sẽ tiếp tục trong 10 ngày.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu là làm rõ rằng nói về một khoảng thời gian dài 10 ngày, nên chọn 10日間 để tránh nhầm lẫn với ngày thứ 10 trong tháng.
2. Sự khác biệt giữa “10 ngày” và “ngày thứ 10”
Hãy so sánh hai câu:
10日に出します。
Tôi sẽ ra đi vào ngày thứ 10.
10日間います。
Tôi sẽ ở lại trong 10 ngày.
Câu thứ nhất có 10日 + に, trong đó に chỉ thời điểm. Câu này được hiểu là “vào ngày thứ 10 của tháng”.
Câu thứ hai có 10日間 + います, trong đó います nói về trạng thái kéo dài. Do có 間, câu này được hiểu là “ở trong khoảng thời gian 10 ngày”.
Nếu không có ngữ cảnh, 10日 đôi khi có thể gây khó hiểu. Vì vậy, trong giao tiếp hằng ngày:
Muốn nói “trong 10 ngày”: dùng 10日間.
Muốn nói “vào ngày 10”: dùng 10日 và tốt nhất là kèm tháng, ví dụ 10月10日.
Muốn nói “còn 10 ngày”: dùng あと10日.
Muốn nói “ngày thứ 10”: dùng 10日目(じゅうにちめ).
3. Cách dùng 10日 với các từ chỉ thời gian
Bắt đầu từ ngày 10
Dùng trạng từ から, có nghĩa là “từ”:
旅行は10日から始まります。
Chuyến đi bắt đầu từ ngày 10.
10日から会社勤務になります。
Từ ngày 10, tôi sẽ làm việc tại công ty.
10 Ngày Trong Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: 1 Tỷ Yên Nhật Năm 2026 Đổi Được Bao Nhiêu Tiền Việt Nam? Hướng Dẫn Quy Đổi, Chi Phí Và Rủi Ro Cần Biết
Kết thúc vào ngày 10
Dùng まで, có nghĩa là “đến”:
締め切りは10日までです。
Hạn chót là đến ngày 10.
ホテルは10日まで予約できます。
Có thể đặt khách sạn đến ngày 10.
Trong vòng 10 ngày
Dùng 10日以内:
10日以内に返信してください。
Vui lòng trả lời trong vòng 10 ngày.
10日以内にnecessary paperworkを提出します。
Tôi sẽ nộp giấy tờ cần thiết trong vòng 10 ngày.
Cụm 10日以内 thường được hiểu là không quá 10 ngày. Nếu cần nói chính xác “không vượt quá 10 ngày” theo nghĩa toán học hoặc hành chính, câu cần thêm 以内 theo sau:
10日以内
Trong vòng không quá 10 ngày.
Cứ mỗi 10 ngày
Dùng 10日ごと hoặc 10日間ごと:
この薬は10日ごとに飲みます。
Tôi uống thuốc này mỗi 10 ngày một lần.
10日間ごとに進捗を確認します。
Cứ 10 ngày, tôi sẽ kiểm tra tiến độ.
10日間だけ作業 시간을残しておきたいです。
Tôi muốn chỉ dành 10 ngày cho thời gian làm việc.
Khoảng 10 ngày
Dùng ほど hoặc 前後:
完成まで10日ほどかかります。
Sẽ mất khoảng 10 ngày để hoàn thành.
10日前後に連絡します。
Tôi sẽ liên lạc trong khoảng 10 ngày nữa.
4. Cụm “còn 10 ngày”
Một trong những cụm được sử dụng thường xuyên là あと10日, nghĩa là “còn 10 ngày nữa”:
旅行の残りはあと10日です。
Chuyến đi còn 10 ngày nữa.
締め切りまであと10日です。
Đến hạn chót còn 10 ngày nữa.
あと10日あるので、急没有必要。
Còn 10 ngày nữa nên không cần vội.
Trong cách nói tự nhiên, あと10日 thường được đọc theo kiểu đếm native là あと10日(とおか). Khi 10日 đứng sau あと và nói về số ngày còn lại, cách đọc とおか rất phổ biến.
今日から10日間勉強します。
Tôi sẽ học trong 10 ngày bắt đầu từ hôm nay.
Cụm này có hai nghĩa gần như giống nhau:
Tôi học trong suốt 10 ngày, bắt đầu từ hôm nay.
Tôi sẽ dành 10 ngày tính từ hôm nay để học.
5. Khi nào dùng 十日間?
Trong văn viết, chính thức hoặc trong báo cáo, có thể viết:
十日間(じゅうにちかん)
Cách viết bằng chữ Hán không làm thay đổi nghĩa. Cả hai cách sau đều có thể gặp:
10日間の研修
Khóa đào tạo kéo dài 10 ngày.
十日間の研修
Khóa đào tạo kéo dài 10 ngày.
10日間 thường phù hợp với hội thoại, tin nhắn và giao tiếp hằng ngày. 十日間 mang tính trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản, thông báo, hợp đồng hoặc tài liệu chính thức.
Kanji 日 có nhiều cách đọc. Khi đếm số ngày bằng bộ đếm Hán tự, các số thường được đọc như sau:
Số
Cách viết
Cách đọc theo bộ đếm
Cách đọc native thường gặp
1
1日
いちにち
ついたち
2
2日
ににち
ふつか
3
3日
さんにち
みっか
4
4日
よんにち
よっか
5
5日
ごにち
いつか
6
6日
ろくにち
むいか
7
7日
しちにち
なのか
8
8日
はちにち
ようか
9
9日
くにち
ここのか
10
10日
じゅうにち
とおか
Hai hệ thống này có điểm khác biệt rõ rệt. Khi nói về một khoảng thời gian, bạn có thể dùng bộ đếm Hán tự:
3日間(さんにちかん)
Trong 3 ngày.
5日間(ごにちかん)
Trong 5 ngày.
10日間(じゅうにちかん)
Trong 10 ngày.
Trong hội thoại tự nhiên, người Nhật cũng thường dùng dạng native:
あと3日(みっか)
Còn 3 ngày nữa.
あと5日(いつか)
Còn 5 ngày nữa.
あと10日(とおか)
Còn 10 ngày nữa.
Các cách đọc native rất tự nhiên khi nói về ngày còn lại, thời gian chờ hoặc khoảng thời gian đã trải qua. Trong các bài học nghiệp vụ, lịch trình hoặc văn bản trang trọng, cách đọc じゅうにち thường dễ được người học nước ngoài nhận diện hơn.
A: Khóa đào tạo này bắt đầu khi nào?
B: Bắt đầu từ ngày 10 của tháng sau và kéo dài 10 ngày.
A: Trong thời gian đó, chi phí ở được do công ty chịu không?
B: Hầu hết chi phí do công ty chịu, nhưng tiền khách sạn phải tự trả.
Trong đoạn hội thoại này, 10日 chỉ một ngày cụ thể, còn 10日間 chỉ thời lượng của khóa đào tạo.
9. Quy tắc chọn cách nói nhanh
Khi cần diễn đạt “10 ngày” bằng tiếng Nhật, hãy áp dụng các quy tắc sau:
Nói về khoảng thời gian 10 ngày: dùng 10日間(じゅうにちかん).
Nói về ngày thứ 10 trong tháng: dùng 10日(とおか), tốt nhất kèm tháng.
Nói “còn 10 ngày”: dùng あと10日.
Nói “ngày thứ 10”: dùng 10日目(じゅうにちめ).
Nói “đến ngày 10”: dùng 10日まで.
Nói “từ ngày 10”: dùng 10日から.
Nói “trong vòng 10 ngày”: dùng 10日以内.
Nói “mỗi 10 ngày”: dùng 10日ごと hoặc 10日間ごと.
Nói “khoảng 10 ngày”: dùng 10日ほど hoặc 10日前後.
Trong văn bản trang trọng: có thể viết 十日間.
Tóm lại, nếu chỉ cần một cụm để nói “10 ngày” trong câu chuyện về thời lượng, hãy chọn 10日間(じゅうにちかん). Đây là cách diễn đạt rõ ràng, tự nhiên và tránh được sự nhầm lẫn với 10日, vốn thường dùng để chỉ ngày thứ 10 trong tháng.