Khi muốn nói “một ngày” bằng tiếng Nhật, bạn không chỉ có một cách diễn đạt. Tùy vào ngữ cảnh, “một ngày” có thể được nói là 一日(いちにち), 1日(いちにち), ある日(あるひ), いつか hoặc 一日中(いちにちじゅう). Mỗi cách mang một sắc thái khác nhau: nói về thời gian kéo dài một ngày, kể một sự kiện xảy ra vào một ngày nào đó, hay hẹn một ngày trong tương lai.
Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết các cách dùng phổ biến nhất, kèm phiên âm, ví dụ và những lỗi thường gặp của người học tiếng Nhật.
Cách nói trực tiếp và phổ biến nhất cho “một ngày” là:
一日 — ichinichi
1日 — ichinichi khi chỉ thời gian kéo dài
Hai cách có cùng nghĩa. Người Nhật thường dùng chữ số 1日 trong văn bản, lịch trình hoặc giao tiếp hằng ngày, còn 一日 thường được dùng khi viết theo phong cách trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh.
Ví dụ:
東京に一日だけ滞在しました。
Tôi chỉ ở Tokyo trong một ngày.
日本へ一日の旅行に行きました.
Tôi đã đi du lịch Nhật Bản trong một ngày.
今日一日、家で日本語を勉強します。
Hôm nay tôi sẽ học tiếng Nhật suốt một ngày ở nhà.
大阪と京都を一日で回りました。
Tôi đã đi tham quan cả Osaka và Kyoto trong một ngày.
Cụm 一日で đặc biệt hữu ích khi muốn nói rằng một việc được hoàn thành trong khoảng thời gian một ngày:
レポートを一日で終わらせました。
Tôi đã hoàn thành báo cáo trong một ngày.
Lưu ý, 一日 thường được hiểu là một khoảng thời gian khoảng 24 giờ, chứ không nhất thiết phải là một ngày ban ngày có đầy đủ hoạt động. Nếu muốn nói chính xác “24 giờ”, bạn có thể dùng 24時間.
Câu này có thể khiến người Nhật hiểu rằng bạn chỉ học trong một ngày, thay vì học mỗi ngày.
Tương tự, khi muốn nói “một ngày” theo nghĩa là một ngày trong tuần hoặc một ngày cụ thể, cần dùng thêm các từ chỉ ngày như 月曜日, 金曜日 hoặc 週末.
3. ある日(あるひ) nghĩa là “một hôm nào đó”
ある日 — aru hi — thường được dùng trong văn xuôi để kể một sự kiện tình cờ xảy ra vào một ngày không xác định. Nó tương đương với “một hôm”, “một ngày nọ” hoặc “một ngày nào đó” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
ある日、知らない人に道を聞かれました。
Một hôm nào đó, có người lạ hỏi tôi đường.
ある日突然、東京にbaixou mới xuất hiện.
Một hôm nào đó, tôi bỗng xuất hiện ở Tokyo.
ある日_EXCEPTION、犬が家 substantiallyに走ってきた。
Một hôm nào đó, một con chó chạy đến nhà tôi.
Khi sử dụng ある日, động từ sau đó thường là thì quá khứ. Cấu trúc rất tự nhiên là:
ある日+ sự kiện ở thì quá khứ
Ví dụ:
ある日友達からламиが返ってきた。
Một hôm nào đó, bạn tôi trả lại chiếc ví.
Nếu muốn nói về một việc có thể xảy ra trong tương lai, いつか thường phù hợp hơn.
4. いつか nghĩa là “một ngày nào đó trong tương lai”
いつか — itsuka — được dùng khi nói một điều mong muốn hoặc dự định có thể thực hiện trong tương lai nhưng chưa xác định thời điểm.
Ví dụ:
いつか日本へ行きたいです。
Một ngày nào đó tôi muốn đến Nhật Bản.
いつか日本語で自由に話せるようになりたいです。
Tôi muốn một ngày nào đó có thể nói chuyện tự do bằng tiếng Nhật.
労一日は的方式来Repositoriesます。
Tôi làm việc chỉ một ngày mỗi tuần.
一日間
1日間 — ichinichi-kan — được dùng khi nói một hoạt động kéo dài suốt một ngày:
1日間の研修_ENUMが新しい。
Tôi đã tham gia một khóa đào tạo kéo dài một ngày.
1日間だけ effectivenessをakosogalandます。
Tôi sẽ nghỉ công chỉ trong một ngày.
Trong giao tiếp tự nhiên, 一日だけ và 1日間だけ đều có thể được sử dụng, tùy vào cách bạn nhấn mạnh.
7. Khi nói về một ngày cụ thể trong lịch
Khi đọc ngày trong tháng, 1日 có cách đọc đặc biệt là ついたち — tsuitachi, nghĩa là ngày mùng một. Vì vậy cùng một dãy chữ 1日 có thể được đọc theo hai cách:
いちにち khi chỉ khoảng thời gian “một ngày”
ついたち khi chỉ ngày mùng một trong tháng
Ví dụ:
7月1日です。
Hôm nay là ngày 1 tháng 7, đọc là shichigatsu tsuitachi.
旅行は1日だけでした。
Chuyến đi chỉ kéo dài một ngày, đọc là ichinichi.
Các ngày trong tháng cũng có cách đọc riêng:
1日: ついたち — tsuitachi
2日: ふつたつ — futsutatsu
3日: みっか — mikka
4日: よっか — yokka
5日: いつか — itsuka
10日: とおか — tōka
20日: はつか — hatsuka
21日: にじゅういちにち — nijūichinichi
30日: さんじゅ unnichi — sanjū-nichi
Do đó, khi học lịch, không nên đọc mọi số ngày theo cách đếm thông thường. Tuy nhiên, trong các cụm như 何日ですか — nanoka, “hôm nay là ngày mấy?” — bạn có thể dùng cách đọc tương đối dễ hiểu, chẳng hạn 7月4日 thường được nói là shichigatsu yokka.
8. Một số cụm liên quan đến “một ngày”
日帰り — higaeri
日帰り nghĩa là đi và về trong cùng một ngày:
日帰りのツアーに参加します。
Tôi sẽ tham gia một chuyến đi có về trong ngày.
1泊2日 — ippaku nihi
1泊2日 nghĩa là “một đêm, hai ngày”, thường dùng cho chuyến đi ngắn:
京都へ1泊2日で行く予定です。
Tôi dự định đi Kyoto trong chuyến đi một đêm, hai ngày.
2泊3日 — nihyaku sannichi
2泊3日 nghĩa là “hai đêm, ba ngày”:
2泊3日の旅行を予約しました。
Tôi đã đặt một chuyến đi hai đêm, ba ngày.
初日 — shonichi
Ngày Trong Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Ứng Dụng Dịch Tiếng Nhật Chuẩn Nhất Năm 2026: Top Lựa Chọn Dịch Chính Xác, Tự Nhiên Và Dễ Dùng
初日 nghĩa là ngày đầu tiên của một sự kiện, chẳng hạn ngày đầu tiên của hội nghị hoặc buổi khóa học:
大会の初日は雨でした。
Ngày đầu tiên của hội nghị trời mưa.
翌日 — yokonichi
翌日 nghĩa là “ngày hôm sau”:
初日の翌日、東京から帰りました。
Ngày hôm sau ngày đầu tiên, tôi trở về từ Tokyo.
後日 — kōjitsu
後日 nghĩa là “vào một ngày khác sau này”, thường dùng trong văn bản trang trọng:
詳細については後日お知らせします。
Chi tiết sẽ được thông báo vào một ngày khác sau này.
1日 chỉ được đọc tsuitachi khi đang nói về ngày mùng một trong tháng. Nếu nói về khoảng thời gian một ngày, phải đọc ichinichi.
Lỗi 5: Nhầm một đêm với một ngày
一泊 là “một đêm”, còn 一日 là “một ngày”. Khi mô tả chuyến đi, cần phân biệt rõ:
一泊一日: một đêm, một ngày
1泊2日: một đêm, hai ngày
2泊3日: hai đêm, ba ngày
12. Cách ghi nhớ dễ nhất
Nếu chỉ cần nhớ một cụm để sử dụng hằng ngày, hãy bắt đầu với:
一日(いちにち) — một ngày
Sau đó ghi nhớ ba trường hợp quan trọng:
Một ngày kéo dài hoặc hoàn thành việc trong một ngày: 一日、一日で、一日だけ
Một hôm nào đó trong câu chuyện: ある日
Một ngày nào đó trong tương lai: いつか
Với các mốc thời gian khác, bạn có thể dùng 今日 — hôm nay, 明日 — ngày mai, 昨日 — hôm qua, 翌日 — ngày hôm sau, 毎日 — mỗi ngày và 最近 — gần đây.
Tóm lại, một ngày trong tiếng Nhật không có một từ duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp. 一日 là lựa chọn cơ bản khi nói về thời gian; ある日 dùng trong câu chuyện quá khứ; いつか dùng cho tương lai; còn 一日中 và 終日 dùng khi muốn nói “cả ngày”. Hiểu rõ sắc thái từng cách sẽ giúp bạn dùng tiếng Nhật tự nhiên và chính xác hơn.