Nếu đang muốn biết đọc năm trong tiếng Nhật, đặc biệt là cách nói năm hiện tại 2026, bạn cần phân biệt ít nhất bốn cách diễn đạt: năm dương lịch, năm theo lịch Nhật, năm tài chính và từ chỉ năm hiện tại. Mỗi cách có cách đọc riêng, vì vậy đôi khi cùng một năm 2026 lại được người Nhật nói theo nhiều kiểu khác nhau.
Tại thời điểm năm 2026, câu trả lời ngắn gọn nhất là:
2026年 — ni-sen ni-jū-roku-nen
令和8年 — Reiwa hachi-nen
今年 — kotoshi hoặc konnen
2026年度 — ni-sen ni-jū-roku-nendo
Bài viết dưới đây giải thích chi tiết từng cách đọc, các quy tắc đếm năm, lý do năm 2026 là Reiwa 8, cũng như những lỗi thường gặp mà người học tiếng Nhật nên tránh.
Người học thường gặp một lỗi là đọc số 2026 theo từng chữ số thành “ni – zero – ni – roku”. Cách đó không phải là cách đọc năm dương lịch chuẩn trong giao tiếp. Khi nói một năm, người Nhật thường chia thành nhóm số hơn, tương tự cách đọc 2000 là ni-sen chứ không phải “ni – zero – zero – zero”.
Nếu muốn nói rõ hơn rằng đang dùng lịch dương, có thể thêm 西暦 — seireki:
西暦2026年 seireki ni-sen ni-jū-roku-nen
“Năm 2026 theo lịch dương.”
Trong hội thoại, sau khi ngữ cảnh đã rõ, người Nhật thường chỉ nói 2026年 là đủ.
3. Năm 2026 theo lịch Nhật: Reiwa 8
Ngoài lịch dương, Nhật Bản vẫn sử dụng hệ thống 年号 — nengō, tức là tên niên hiệu theo thời đại. Tên thời đại hiện hành là 令和 — Reiwa, bắt đầu từ ngày 1 tháng 5 năm 2019.
Vì thế, năm 2026 tương ứng với:
令和8年 れいわはちねん Reiwa hachi-nen
Nói cách khác:
西暦2026年 = ni-sen ni-jū-roku-nen
令和8年 = Reiwa hachi-nen
Hai cách này đều đúng, nhưng được dùng trong các tình huống khác nhau:
Khi nói chuyện thông thường: 2026年, 今年 hoặc 令和8年
Khi điền đơn hành chính, giấy tờ: thường dùng 令和8年
Khi nói về lịch quốc tế: 西暦2026年
Khi nói về năm tài chính: 2026年度
Cách đọc số năm theo niên hiệu
Số năm đi kèm tên thời đại cũng dùng bộ đếm nen, nhưng có một số cách đọc đặc biệt:
Niên hiệu
Cách đọc
令和元年
Reiwa gannen
令和2年
Reiwa ni-nen
令和6年
Reiwa roku-nen
令和8年
Reiwa hachi-nen
令和9年
Reiwa kyū-nen
令和10年
Reiwa jū-nen
令和11年
Reiwa jū-ichi-nen
令和20年
Reiwa ni-jū-nen
Điểm đáng chú ý là năm đầu tiên của thời đại được đọc là 元年 — gannen, thay vì ichi-nen. Vì vậy:
令和元年 — Reiwa gannen
Năm thứ nhất của thời Reiwa, tức năm 2019 tính từ ngày 1 tháng 5.
Từ năm 2019 trở đi, có thể tính năm theo Reiwa bằng công thức:
Công thức này chỉ áp dụng từ năm 2019 trở đi. Chẳng hạn, năm 2000 là 平成12年 — Heisei jū-nen, còn năm 1989 có hai giai đoạn: từ đầu năm đến cuối tháng 4 là 昭和64年 — Shōwa roku-jū-nen, từ ngày 1 tháng 5 trở đi là 令和元年 — Reiwa gannen.
4. Cách nói “năm nay”, “năm sau” và “năm trước”
Khi nói về năm hiện tại, người Nhật có nhiều cách diễn đạt tự nhiên hơn là chỉ đọc “2026”.
今年 — kotoshi hoặc konnen
今年 có hai cách đọc:
kotoshi — thường dùng khi nói như một danh từ độc lập
konnen — thường dùng trong văn viết, biểu mẫu hoặc một số cụm cố định
Trong bối cảnh năm 2026:
今年は2026年です。 Kotoshi wa ni-sen ni-jū-roku-nen desu.
“Năm nay là năm 2026.”
Một số từ chuyển nghĩa theo thời gian. Nếu đang nói trong năm 2026 thì:
Ý nghĩa
Tiếng Nhật
Cách đọc
Năm tương ứng
Năm nay
今年
kotoshi / konnen
2026
Năm sau
来年
rainen
2027
Năm trước
去年
kaku-nen
2025
Năm trước nữa
一昨年
issaku-nen
2024
Năm sau nữa
明後年
myōgonen
2028
Năm hiện tại, trang trọng
本年
honnen
2026
Ví dụ tự nhiên:
今年の目標は日本語能力を向上させることです。 Kotoshi no mokuhyō wa Nihongo nōryoku o kōjō suru koto desu.
“Mục tiêu của năm nay là cải thiện năng lực tiếng Nhật.”
Đọc Năm Trong Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Đọc Báo Tiếng Nhật Hiệu Quả Năm 2026: Nguồn Báo Hay, Cách Luyện Và Lộ Trình 30 Ngày
来年は京都に住みたいです。 Rainen wa Kyōto ni sumitai desu.
“Năm sau, tôi muốn sống ở Kyoto.”
Vì các từ này mang tính tương đối, chúng luôn thay đổi theo thời điểm nói. Vì thế, khi học tài liệu cũ, cần chú ý năm nào được dùng làm mốc.
5. Phân biệt 年 với 年度: năm dương lịch và năm tài chính
Một trong những từ quan trọng khi đọc năm trong tiếng Nhật là 年度 — nendo, dùng để chỉ năm tài chính hoặc năm học.
2026年 và 2026年度 không hoàn toàn giống nhau
2026年 thường chỉ năm dương lịch 2026, tức giai đoạn từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12 năm 2026.
2026年度 chỉ năm tài chính bắt đầu từ ngày 1 tháng 4 năm 2026 và kết thúc vào ngày 31 tháng 3 năm 2027. Trong hệ thống phổ biến tại Nhật Bản, năm tài chính thường kéo dài từ tháng 4 đến tháng 3 năm kế tiếp.
Cách đọc:
2026年度 にせんにじゅうろくねんど ni-sen ni-jū-roku-nendo
Nếu viết theo niên hiệu:
令和8年度 Reiwa hachi-nendo
Năm học cũng sử dụng từ này. Chẳng hạn, học sinh nhập học tháng 4 năm 2026 được gọi là:
2026年度入学生 ni-sen ni-jū-roku-nendo nyūgakusei
Trong giao tiếp thông thường, khi nói về ngân sách, kỳ làm việc, năm học hoặc hoạch định của một tổ chức, 年度 thường phù hợp hơn 年.
Khi nói về năm sinh, người Nhật có thể dùng năm dương lịch hoặc năm theo niên hiệu. Ví dụ:
2000年です。 Ni-sen-nen desu.
“Năm 2000.”
平成12年生まれです。 Heisei jū-nen umare desu.
“Tôi sinh năm Heisei 12, tức năm 2000.”
Một người sinh năm 2000 sẽ tròn 26 tuổi — ni-jū-sai trong năm 2026 nếu sinh nhật năm 2026 đã đến. Nếu hội thoại diễn ra trước sinh nhật, người đó vẫn có thể được tính là 25 tuổi theo tuổi quốc tế.
何年生まれですか — nanensei umare desu ka: Bạn sinh năm nào?
Trong đơn từ, biểu mẫu hành chính hoặc hồ sơ tại Nhật, bạn có thể thấy năm sinh được ghi theo niên hiệu, chẳng hạn 平成12年. Do đó, biết cách quy đổi Heisei 12 = 2000 và Reiwa 8 = 2026 khá hữu ích.
7. Những cách đọc số năm dễ gây nhầm
Khi đọc số năm trong tiếng Nhật, cần chú ý một số phát âm đặc biệt:
Số 4
Số 4 có thể đọc là よん — yon hoặc し — shi:
4年 — yon-nen thường được dùng hơn
Trong một số từ ghép cố định, shi có thể xuất hiện
Số 7
Số 7 có hai cách đọc phổ biến:
しち — shichi
なな — nana
Ví dụ nhiều người Nhật nói tháng 7 là shichi-gatsu, trong khi nana-gatsu cũng được dùng.
Số 9
Trong cách đọc số năm, số 9 thường dùng âm きゅう — kyū:
9年 — kyū-nen
令和9年 — Reiwa kyū-nen
Số 1
Số 1 thông thường là いち — ichi:
1年 — ichi-nen
1月 — ichi-gatsu
Nhưng năm đầu tiên của một niên hiệu lại là 元年 — gannen:
A: Bây giờ là năm nào?
B: Bây giờ là năm 2026, cũng là năm Reiwa 8.
A: Năm sau thì sao?
B: Năm sau là năm 2027, tức Reiwa 9.
9. Những điểm cần nhớ khi học “năm trong tiếng Nhật”
Đọc Năm Trong Tiếng Nhật
年 thường được đọc là nen khi đếm năm
Nếu thấy một số đứng trước 年, hãy bắt đầu với nen:
2026年 — ni-sen ni-jū-roku-nen
26年 — ni-jū-roku-nen
2000年 — ni-sen-nen
Khi nói về tuổi, dùng sai
Nếu muốn nói “hai mươi sáu tuổi”, phải dùng:
26歳 — ni-jū-sai
Không nên dùng 26年 trong tình huống này.
Năm hiện tại là 2026
Trong bối cảnh hiện tại:
今年 — kotoshi / konnen
来年 — rainen, tức 2027
去年 — kaku-nen, tức 2025
Năm lịch Nhật của 2026 là Reiwa 8
Ghi nhớ theo cặp:
2026 = 令和8 = Reiwa 8
年度 mang nghĩa năm tài chính hoặc năm học
Nếu thấy 年度, đây không đơn thuần là một năm dương lịch:
2026年度 = ni-sen ni-jū-roku-nendo
元年 chỉ dùng cho năm đầu tiên của niên hiệu
Gannen không phải cách đọc chung cho số 1. Chỉ khi nói 元年 trong hệ thống niên hiệu mới dùng từ này.
10. Bảng ghi nhớ nhanh cho năm 2026
Cách viết
Cách đọc
Ý nghĩa
2026年
ni-sen ni-jū-roku-nen
Năm 2026 theo lịch dương
西暦2026年
seireki ni-sen ni-jū-roku-nen
Năm 2026 theo lịch dương, nói rõ hơn
令和8年
Reiwa hachi-nen
Năm Reiwa 8
2026年度
ni-sen ni-jū-roku-nendo
Năm tài chính hoặc năm học 2026
今年
kotoshi / konnen
Năm nay, tức 2026
来年
rainen
Năm sau, tức 2027
去年
kaku-nen
Năm trước, tức 2025
26歳
ni-jū-sai
Hai mươi sáu tuổi
Tóm lại, nếu chỉ cần nhớ một câu trả lời cho câu hỏi “năm 2026 đọc trong tiếng Nhật như thế nào?”, hãy dùng:
2026年は二千二十六年、令和8年です。 Ni-sen ni-jū-roku-nen wa ni-sen ni-jū-roku-nen, Reiwa hachi-nen desu.
Trong giao tiếp hằng ngày, người Nhật có thể chỉ nói 今年 — kotoshi hoặc 2026年 — ni-sen ni-jū-roku-nen. Trong đơn từ và văn bản hành chính, 令和8年 — Reiwa hachi-nen lại là cách diễn đạt chính xác và phổ biến hơn.