Khi muốn nói “đói bụng” bằng tiếng Nhật, câu đơn giản và tự nhiên nhất là お腹が空いた (o-naka ga suita). Nếu nói với bạn bè, người thân hoặc trong một tình huống thông thường, bạn cũng có thể dùng 腹がへった (hara ga hetta). Hai cách này đều có nghĩa là “tôi đói” hoặc “bụng tôi đói rồi”.
Với người lạ, trong tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác hơn, 空腹です (kūfu desu) là lựa chọn phù hợp. Từ khóa “đói bụng” không chỉ có một cách diễn đạt: tiếng Nhật phân biệt rõ các mức độ đói, cách nói lịch sự, tình huống bụng kêu, cảm giác không muốn ăn và nhiều cách ứng dụng trong cuộc sống hằng ngày. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống những từ vựng và cấu trúc quan trọng nhất để bạn nói và hiểu đúng về chủ đề này.
1. Câu trả lời ngắn cho “đói bụng” trong tiếng Nhật
お腹が空いた — O-naka ga suita
Đây là cách nói phổ biến nhất:
- お腹が空いた。 — Tôi đói rồi.
- お腹が空いたよ。 — Tôi đói rồi đấy.
- おなかが空いた? — Bạn đói à?
Về nghĩa, cụm từ này mang tính chất “bụng đã trống”, nhưng người Nhật dùng để nói rằng mình đói. Cụm お腹 được đọc là o-naka, không phải o-hara. Khi dùng với người lạ, bạn có thể thêm よ hoặc です để nghe lịch sự hơn:
- お腹が空きました。
- お腹が空いています。
腹がへった — Hara ga hetta
Cách này rất tự nhiên trong văn nói:
- 腹がへった。 — Tôi đói.
- 腹がへったから、何か食べよう。 — Tôi đói rồi, nên ăn gì đó thôi.
- 腹がへったよ。 — Tôi đói rồi đấy.
Khi đọc chữ 腹 trong cụm này, âm là hara. Cụm 腹がへる được dùng rộng rãi trong đời sống, nhưng 腹が減る cũng rất phổ biến:
- 腹が減った。
- 腹が減ってきちゃった。
Nếu bạn muốn học một cụm duy nhất để sử dụng ngay, hãy chọn お腹が空いた hoặc 腹がへった.
空腹です — Kūfu desu
Đây là cách nói trang trọng hơn:
- 空腹です。 — Tôi đói.
- まだ空腹です。 — Tôi vẫn đói.
- 今、空腹を覚えています。 — Bây giờ tôi cảm thấy đói.
空腹 được đọc là kūfu, với âm dài trong chữ ū. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống như gặp bác sĩ, trao đổi công việc, kể về bệnh tật hoặc khi bạn muốn nói một cách khách quan: “Tôi đang đói”.
2. Những từ vựng quan trọng liên quan đến đói bụng
| Tiếng Nhật | Đọc | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| お腹 | o-naka | Bụng, phần bụng; từ trung tính, dùng hằng ngày |
| おなか | o-naka | Bụng, bụng bụng; thân mật và tự nhiên |
| 腹 | hara | Bụng; thường xuất hiện trong các cụm cố định như 腹がへる |
| 空腹 | kūfu | Đói, bụng rỗng; trang trọng hoặc y tế |
| 空腹感 | kūfu-kan | Cảm giác đói |
| 飢え | — | Nạn đói, sự thiếu lương thực; ít dùng khi nói về bản thân |
| 食欲 | shokuyoku | Khẩu vị, ham muốn ăn |
| 満腹 | manboku | No bụng, đã ăn đủ |
| 満腹感 | manboku-kan | Cảm giác no |
| 食事 | shokuji | Bữa ăn, việc ăn uống |
| 朝食 | chōshoku | Bữa sáng |
| 昼食 | chūshoku | Bữa trưa |
| 夕食 | yūshoku | Bữa tối |
Trong số này, ba từ nên nhớ đầu tiên là:
- お腹 — dùng để nói về bụng.
- 空腹 — nghĩa là đói, dùng trang trọng.
- 食欲 — dùng để nói về khẩu vị hoặc ham muốn ăn.
Một điểm quan trọng là 空腹 và 食欲がない không hoàn toàn giống nhau. “Tôi không đói” và “Tôi không thèm ăn” là hai ý khác nhau, sẽ được phân tích kỹ hơn ở phần sau.
3. Cách nói theo mức độ đói
Khi chỉ hơi đói
Bạn có thể dùng:
-
少し腹がへっています。
Shōshō hara ga hette imasu. — Tôi hơi đói. -
少し空腹感があります。
Shōshō kūfu-kan ga arimasu. — Tôi có cảm giác hơi đói. -
お腹が空いてきました。
O-naka ga suite kimashita. — Bụng tôi bắt đầu đói rồi. -
腹が減ってきました。
Hara ga hette kimashita. — Tôi bắt đầu thấy đói rồi.
Hai mẫu 〜てきました rất hữu ích khi bạn muốn nói trạng thái đang dần thay đổi: “đang dần đói”, “bắt đầu thấy đói” hoặc “bụng bắt đầu trống”.
Khi đói bình thường

Có thể bạn quan tâm: Tiếng Nhật “đáng Ghét” Hay Chỉ Là Giọng Nói Khiến Ta Khó Chịu? Vì Sao Nghe Tiếng Nhật Lại Gắt, Lạ Và Dễ Gây Bực?
- お腹が空いています。 — Tôi đói rồi.
- 腹がへっています。 — Tôi đói rồi.
- 腹が減りました。 — Tôi đói rồi.
- お腹が空きました。 — Tôi đói rồi, cách nói lịch sự hơn.
Trong giao tiếp tự nhiên, 腹がへった nghe đời thường và thân mật. お腹が空いた cũng tự nhiên nhưng dịu dàng, phù hợp khi nói với người lạ hơn.
Khi đói nhiều hoặc rất đói
-
腹がへりすぎた!
Hara ga heri sugita! — Tôi đói quá trời rồi! -
お腹が空いちゃった!
O-naka ga suitacchatta! — Bụng tôi đói quá rồi! -
ずっと空腹でした。
Zutto kūfu deshita. — Tôi đói suốt buổi. -
朝から何も食べていないので、空腹です。
Asa kara nani mo tabete inai node, kūfu desu. — Từ sáng đến giờ tôi chưa ăn gì nên đói. -
腹がへりすぎて倒れそう。
Hara ga heri sugite taore sō. — Tôi đói đến mức sắp ngã rồi.
Cụm ひりすぎる hoặc heri sugita được dùng để nhấn mạnh mức độ. Tương tự, 空いちゃった có nghĩa là đói đến mức trạng thái đã xảy ra, thân mật và hơi giàu tính cảm hơn.
4. Ngữ pháp cần biết: 腹が空く và 腹が減る
お腹が空く — O-naka ga suku
空く nghĩa chung là “trống”, “trống rỗng”, nhưng khi đi với お腹 hoặc 腹, nó được dùng để diễn tả cảm giác đói.
Cấu trúc chính:
EMPTY-STOMACH SUBJECT が VERB
Ví dụ:
- お腹が空く。 — Bụng đói.
- お腹が空きました。 — Tôi đói rồi.
- お腹が空いています。 — Tôi đang đói.
- お腹が空いてきました。 — Tôi bắt đầu đói rồi.
Khi thay đổi thì:
| Thời | Cách nói | Đọc |
|---|---|---|
| Thân tường | お腹が空いた | o-naka ga suita |
| Lịch sự | お腹が空きました | o-naka ga sukimashita |
| Đang xảy ra | お腹が空いています | o-naka ga suite imasu |
| Bắt đầu xảy ra | お腹が空いてきました | o-naka ga suite kimashita |
腹が減る — Hara ga heru
減る nghĩa chung là “giảm”, nhưng cụm 腹が減る là cách diễn đạt cố định, mang nghĩa đói hoặc bắt đầu thấy đói.
- 腹が減る。 — Đói.
- 腹が減った。 — Đói rồi.
- 腹が減っています。 — Đang đói.
- 腹が減ってきました。 — Bắt đầu thấy đói rồi.
- 腹が減らない。 — Không đói.
Một điểm thú vị là 減る trong tiếng Nhật thường được hiểu là “bớt”, nhưng 腹が減る không có nghĩa bụng đang nhỏ đi. Đây là một cách nói mang tính quy ước.
お腹が空く hay 腹が減る?
Hai cách đều đúng. Có thể chọn theo văn phong:
- お腹が空いた — phổ biến, dễ hiểu, phù hợp hầu hết tình huống.
- 腹がへった — tự nhiên trong văn nói.
- 腹が減った — thân mật, đôi khi hài hước hoặc tự trào.
- 空腹です — trang trọng, khách quan.
5. Cách hỏi người khác có đói không
お腹、空きましたか? — O-naka, sukimashita ka?
Cách hỏi lịch sự và rất tự nhiên:
- お腹、空きましたか? — Bạn đói rồi à?
- お腹が空きましたか? — Bạn có đói không?
Dấu phẩy giúp câu nghe nhẹ nhàng hơn. Khi nói với bạn thân, có thể bỏ dấu phẩy:
- おなか空いた? — Ăn chưa? Ăn gì không? Bạn đói à?
何か食べますか? — Nanika tabemasu ka?
Câu này nghĩa là:
- Bạn có muốn ăn gì không?
- Ăn gì đây không?
Nếu bạn đang bàn về việc ăn uống, đây là câu rất hữu ích:
A: お腹が空きましたね。何か食べましょうか。
O-naka ga sukimashita ne. Nanika tabemashō ka.
Bạn đói rồi nhỉ. Mình ăn gì đó nhé?B: ええ、空腹でした。 Tesshō o kudasai.
Ee, kūfu deshita. Tesshō o kudasai.
Ừ, tôi đói rồi. Cho tôi hỏi thực đơn.
Cách nói “Bạn có muốn ăn gì không?” thân mật
-
おなかすいた?何か食べよう。
O-naka suita? Nanika tabeyō.
Đói không? Ăn gì đó thôi. -
腹減った? Mendoza ikō yo.
Hara hetta? Mendoza ikō yo.
Đói rồi à? Đi ăn nha.
Cách nói 腹減った? thân mật, nam giới thường dùng nhiều, nhưng cả phụ nữ cũng dùng được. 腹がへった? an toàn và phổ biến hơn.
6. Nói về tiếng bụng kêu và bụng sôi

Có thể bạn quan tâm: Đà Nẵng Tiếng Nhật Là Gì? Khóa Học, Lộ Trình Học Và Cơ Hội Việc Làm Năm 2026
Nếu bụng vừa kêu, bạn có thể nói:
-
お腹が鳴りました。
O-naka ga narimashita. — Bụng tôi vừa kêu. -
お腹が鳴っています。
O-naka ga nari imasu. — Bụng tôi đang kêu. -
腹が鳴った。
Hara ga naritta. — Bụng kêu rồi.
Để nói bụng sôi ầm vì đói:
-
腹がぐうぐう鳴っています。
Hara ga gūgū nari imasu. — Bụng tôi đang sôi ầm vì đói. -
お腹が空いて、ぐうぐう鳴っています。
O-naka ga suite, gūgū nari imasu. — Bụng tôi đói nên đang sôi ầm. -
お腹が鳴ったので、何か食べます。
O-naka ga naritta node, nanika tabemasu. — Vì bụng kêu nên tôi sẽ ăn gì đó.
Trong tiếng Nhật, ぐうぐう (gūgū) là âm thanh thường dùng để mô tả bụng sôi khi đói. 鳴る (naru) nghĩa là “kêu”, “vang ra”, được dùng cho nhiều âm thanh như chuông, còi, chó sủa hoặc bụng kêu.
Một số cụm liên quan:
- お腹が鳴る — bụng kêu.
- 腹が鳴る — bụng kêu.
- おなかが鳴る — bụng kêu, thân mật.
- おなかがぐうぐうする — bụng đang sôi ầm.
7. Phân biệt “không đói” với “không muốn ăn”
Nói “Tôi không đói”
- お腹は空いていません。 — Bụng tôi không đói.
- 腹は減っていません。 — Tôi không đói.
- 今は空腹ではないです。 — Bây giờ tôi không đói.
Nói “Tôi không thèm ăn”
-
食欲がありません。
Shokuyoku ga arimasen. — Tôi không có khẩu vị. -
食べる気になりません。
Taberu ki ni narimasen. — Tôi không thèm ăn. -
何も食べたくないです。
Nani mo tabetai desu. — Tôi không muốn ăn gì cả.
Sự khác biệt rất quan trọng:
- お腹は空いていません nói rằng cơ thể không có cảm giác đói.
- 食欲がありません nói rằng bạn không có khẩu vị hoặc không muốn ăn, dù cơ thể có thể vẫn đói.
- 食べたくない là “không muốn ăn”, thường dùng khi nói về tâm trạng, sở thích hoặc tình huống bệnh lý.
Một tình huống rất đời thường là:
腹はへっているけど、食べる気にはなれません。
Hara wa hetteiru kedo, taberu ki ni wa narimasen.
Tôi đói thật, nhưng lại không thèm ăn.
Nghĩa là: “Tôi đói thật, nhưng không thèm ăn”.
8. Những câu nói hữu ích khi đang đói
Kết thúc buổi ăn
-
おなかいっぱい。
O-naka ippai. — Tôi no rồi. -
満腹です。
Manboku desu. — Tôi đã no. -
食べすぎました。
Tabesugimashita. — Tôi ăn quá rồi. -
ちょっと食べすぎました。
Chotto tabesugimashita. — Tôi ăn hơi quá. -
お腹いっぱいなので、もう食べられません。
O-naka ippai node, mō taberaremasen. — Tôi đã no nên không ăn thêm được nữa.
Khi muốn ăn thêm
-
もう少し食べたいです。
Mō sukoshi tabetai desu. — Tôi muốn ăn thêm một chút. -
もっと食べられます。
Motto taberaremasu. — Tôi có thể ăn thêm. -
これはおいしいです。
Kore wa oishii desu. — Món này ngon. -
とてもおいしかったです。
Totemo oishikatta desu. — Rất ngon.
Khi chưa muốn ăn thêm
-
大丈夫です、十分です。
Daijōbu desu, jūbun desu. — Không sao, tôi đã ăn đủ rồi. -
おなかいっぱいになりました。
O-naka ippai ni narimashita. — Tôi đã no rồi.
Nói về bữa ăn
-
朝ごはんを食べましたか。
Asa gohan o tabemashita ka. — Bạn đã ăn sáng chưa? -
昼ごはんを食べていません。
Hiro gohan o tabete imasen. — Tôi chưa ăn trưa. -
晩ごはん hungry. 晩ごはんを食べに行きましょう。
Ban gohan o tabe ni ikimashō. — Đi ăn tối nhé. -
腹がへったので、ラーメンを食べに行きます。
Hara ga hetta node, rāmen o tabe ni ikimasu. — Tôi đói nên đi ăn mì.
9. Gọi món ăn khi đói
お腹が空いたので、ラーメンを一つください。
Hara ga hetta node, rāmen o hitotsu kudasai.
Nghĩa là: “Tôi đói nên cho tôi một suất mì.”
Một số từ vựng thực đơn cơ bản:
| Tiếng Nhật | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ご飯 | gohan | Cơm, bữa cơm |
| おにぎり | onigiri | Cơm nắm |
| 寿司 | sushi | Sushi |
| ラーメン | rāmen | Mì ramen |
| うどん | udon | Mì udon |
| そば | soba | Mì soba |
| カレー | karē | Cà ri |
| 天ぷら | tempura | Tempura |
| 焼き魚 | yakizakana | Cá nướng |
| 味噌汁 | misoshiru | Canh miso |
| サラダ | sarada | Salad |
| 弁当 | bentō | Cơm hộp |
| 料理 | ryōri | Món ăn, món nấu |
| 食べ物 | tabemono | Đồ ăn, thức ăn |
| おやつ | oyatsu | Đồ ăn vặt |
| 水 | mizu | Nước |
| 麦茶 | mugicha | Trà lúa mạch |
Khi vào nhà hàng:
- すみません、オレンジジュースを一つください。 — Xin cho tôi một ly nước cam.
- おすすめは何ですか。 — Món nào được khuyên dùng?
- 辛くしないでください。 — Xin đừng làm cay.
- これは何が入っていますか。 — Món này có những gì?
- アレルギーがあります。 — Tôi bị dị ứng.
- お会計をお願いします。 — Xin tính tiền.
- カードで払えますか。 — Tôi có thể trả bằng thẻ không?
- 持ち帰りできますか。 — Có thể mang về không?
Câu Alias cần thận trọng là アレルギーがあります (arērī ga arimasu), nghĩa là “Tôi có dị ứng”. Nếu biết rõ thành phần gây dị ứng, bạn nên nói:

Có thể bạn quan tâm: Đuôi -san Trong Tiếng Nhật: Cách Dùng, Ý Nghĩa Và Những Lỗi Thường Gặp
- えびアレルギーがあります。 — Tôi dị ứng tôm.
- Wheat allergy: 小麦アレルギーがあります。 — Tôi dị ứng lúa mì.
- 肉は食べられません。 — Tôi không ăn thịt.
10. Cách dùng giọng và văn phong
Nói với bạn bè
- 腹がへった!
- お腹が空いた!
- おなかすいた!
- 腹減った!
Đây là những cách rất tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
Nói với người lạ hoặc trong công việc
- お腹が空きました。
- 空腹です。
- まだ何も食べていないので、空腹です。
Khi trao đổi với đồng nghiệp hoặc người quen nhưng giữ phong cách lịch sự, お腹が空きました an toàn hơn 腹がへった.
Nói trong tình huống trang trọng
- 空腹を覚えています。 — Tôi cảm thấy đói.
- 朝食をまだしておりまして、空腹です。 — Tôi vẫn chưa ăn sáng nên đang đói.
- Pid gin した場合、空腹状態でした。 — Khi tôi nhập viện, tôi đang đói.
Trong giao tiếp tự nhiên, người Nhật thường bỏ chủ ngữ 私 (watashi):
- 私、お腹が空いた。 — Tôi đói rồi.
- お腹が空いた。 — Tôi đói rồi.
Cả hai đều đúng, nhưng câu thứ hai nghe tự nhiên và súc tích hơn.
11. Phát âm chuẩn
お腹 — o-naka
Đây là cách đọc phổ biến khi dùng お腹 trong các cụm như お腹が空いた. Khi nói おなか bằng kana, âm cũng là o-naka.
腹 — hara
Khi đứng riêng hoặc trong cụm 腹がへった, 腹が減った, âm là hara. Trong từ điển, 腹 còn có thể đọc fuku trong một số từ Hán tự hoặc ngữ cảnh chuyên môn, nhưng người học giao tiếp thông thường chỉ cần nhớ hara.
空腹 — kū-fu
Cần chú ý dấu thanh dài:
- kū, không phải ku
- fu, không phải hu
空く — suku
- 空く: suku
- 空いた: suita
- 空きます: sukimasu
- 空いてきます: suite kimashita
減る — heru
- 減る: heru
- 減った: hetta
- 減ります: herimasu
- 減って: hette
Một cách ghi nhớ dễ dàng là:
- 空く bắt đầu bằng âm s.
- 減る bắt đầu bằng âm h.
- お腹 luôn được đọc là o-naka trong giao tiếp hằng ngày.
12. Những lỗi người học thường mắc
1. Dùng 胃 thay cho お腹
胃 (i) là “dạ dày” theo nghĩa sinh lý. Vì vậy, 胃が空いた hiếm khi được dùng để nói “tôi đói”. Câu tự nhiên là:

Có thể bạn quan tâm: Đoạn Văn Tiếng Nhật Về Gia Đình: Mẫu Bài, Từ Vựng Và Cách Viết
- お腹が空いた。
- 腹がへった。
- 空腹です。
Ngược lại, 胃が痛い là cách nói đúng về đau dạ dày.
2. Dùng sai trợ từ
Các cụm này dùng が, không dùng を:
- お腹が空いた ✔
- 腹が減った ✔
- お腹が空っています ✔
- お腹を空いた ✗
3. Dùng へます thay vì へる
腹がへる là dạng động từ. Khi nói ở thì hiện tại:
- 腹がへっています。 ✔
- 腹がへます。 ✗
4. Nghĩ rằng 空いた và 空しています là hai từ khác nhau
Chúng là hai dạng của cùng một động từ:
- 空いた — trạng thái đã xảy ra hoặc kết quả hiện tại: đói rồi.
- 空いています — trạng thái đang diễn ra: đang đói.
5. Đồng nhất “không đói” với “không thèm ăn”
- お腹は空いていません = không đói.
- 食欲がありません = không có khẩu vị.
- 何も食べたくないです = không muốn ăn gì.
6. Dịch từng chữ “tôi đói bụng”
Không nên dịch theo kiểu “tôi + bụng + đói”. Tiếng Nhật thường diễn đạt trực tiếp:
- Tôi đói bụng: お腹が空いた / 腹がへった.
- Bụng tôi đói: お腹が空いた / 腹がへった.
7. Dùng おなか quá thường xuyên trong tình huống trang trọng
おなか hoàn toàn tự nhiên và không sai. Tuy nhiên, trong công việc hoặc khi nói với người lạ, お腹 thường nghe trang trọng và dễ chịu hơn. Với bạn bè, dùng おなか sẽ thân mật.
13. Bảng tra nhanh các câu nói thường dùng
| Ý nghĩa | Tiếng Nhật | Đọc |
|---|---|---|
| Tôi đói rồi | お腹が空いた | o-naka ga suita |
| Tôi đói rồi, thân mật | 腹がへった | hara ga hetta |
| Tôi đói rồi, lịch sự | お腹が空きました | o-naka ga sukimashita |
| Tôi đang đói | お腹が空いています | o-naka ga suite imasu |
| Tôi bắt đầu thấy đói | 腹が減ってきました | hara ga hette kimashita |
| Tôi hơi đói | 少し腹がへっています | shōshō hara ga hette imasu |
| Tôi có cảm giác đói | 空腹感があります | kūfu-kan ga arimasu |
| Tôi đói quá | 腹がへりすぎた | hara ga heri sugita |
| Tôi đói suốt từ sáng | 朝から空腹でした | asa kara kūfu deshita |
| Bạn đói không? | お腹、空きましたか? | o-naka, sukimashita ka? |
| Bạn có muốn ăn gì không? | 何か食べますか? | nanika tabemasu ka? |
| Bụng tôi vừa kêu | お腹が鳴りました | o-naka ga narimashita |
| Bụng tôi đang sôi ầm | 腹がぐうぐう鳴っています | hara ga gūgū nari imasu |
| Tôi không đói | お腹は空いていません | o-naka wa suite imasen |
| Tôi không thèm ăn | 食欲がありません | shokuyoku ga arimasen |
| Tôi không muốn ăn gì | 何も食べたくないです | nani mo tabetai desu |
| Tôi no rồi | おなかいっぱい | o-naka ippai |
| Tôi đã no | 満腹です | manboku desu |
| Tôi ăn quá rồi | 食べすぎました | tabesugimashita |
| Tôi muốn ăn thêm một chút | もう少し食べたいです | mō sukoshi tabetai desu |
| Cho tôi một suất mì | ラーメンを一つください | rāmen o hitotsu kudasai |
| Món nào được khuyên dùng? | おすすめは何ですか | osusume wa nan desu ka |
14. Luyện nói qua hội thoại
Hội thoại 1: Gặp bạn đi ăn
A: お腹、空きましたか?
Bạn đói rồi à?
B: ええ、少し空腹感があります。何か食べましょう。
Ừ, tôi hơi đói. Ăn gì đó nhé.
A: じゃあ、近所のラーメン屋に行きましょう。
Vậy đi ăn ramen ở quán gần đây nhé.
Hội thoại 2: Trong nhà hàng

Nhân viên: ご注文はお決まりですか?
Bạn đã chọn món chưa?
B: お腹が空いたので、ラーメンを一つください。
Tôi đói nên cho tôi một suất mì.
Nhân viên: その他のご注文は?
Bạn còn muốn gì nữa không?
B: 味噌汁もお願いします。
Cho tôi thêm canh miso.
Nhân viên: LTD Ferd? はい、ただいま。
Vâng, xin chờ một chút.
Hội thoại 3: Bụng kêu trong lớp học
A: すみません、お腹が鳴りました。
Xin lỗi, bụng tôi vừa kêu.
B: 休憩時間まで持ち堪えてください。
Hãy cố chờ đến giờ nghỉ.
A: 腹がへりすぎました。水で我慢します。
Tôi đói quá rồi. Tôi sẽ cố chịu bằng nước.
Hội thoại 4: Không muốn ăn
A: ま た hunger? 元気?
Mình đói không? Có khoẻ không?
B: 腹はへっているけど、食べる気にはなれません。
Tôi đói thật, nhưng không thèm ăn.
A: 体調 badly? 体調が不好?
Tình trạng sức khoẻ không tốt à?
B: 少し体調|Download is bad. Maybe better Japanese: 少し体調 badly? We need not put incorrect. Let’s replace:
A: 体調は-shelf? 体調は joker?
Need proper: 体調は大丈夫ですか。 Taichō wa daijōbu desu ka. — Sức khoẻ có ổn không?
B: ええ、少し体調が不良です。Shōshō taichō ga furyō desu. Hmm “furyō” is legal adverse, not natural illness. Better 少し体調が悪い Feeling? 体調に問題があります。 Shōshō taichō ni mondai ga arimasu. There is a problem with my health. Or simply 少し体調が悪いvf?
B: ええupun? We can make:
A: 体調は大丈夫ですか。
B: ええ、少し熱 Fake. No.
Maybe not include fourth conversation details, avoid unnecessary medical Japanese. We can instead make dialogue about no appetite due to fullness:
A: もっと食べますか。
B: いいえ、おなかいっぱいなので、District? District no.
B: いいえ、おなかいっぱいなので、これで十分です。
Let’s keep hội thoại 3/4 clean.
15. Khi “đói bụng” có thể là dấu hiệu cần chú ý sức khoẻ
Trong ngôn ngữ giao tiếp, “đói bụng” thường chỉ là tình trạng cần ăn. Tuy nhiên, nếu cơn đói xuất hiện thường xuyên hoặc kéo dài, kèm theo chóng mặt, run tay, đổ mồ hôi lạnh, tim đập nhanh, buồn nôn, lơ mơ hoặc ngất xỉu, bạn nên đi khám bác sĩ thay vì chỉ dùng thuốc hoặc ăn qua loa.
Một số cụm có thể hữu ích:
- めまいがします。 — Tôi bị chóng mặt.
- 吐き気があります。 — Tôi thấy buồn nội.
- 手が震えています。 — Tay tôi đang run.
- 冷汗が出ています。 — Tôi đang đổ mồ hôi lạnh.
- 意識がもうろうとしています。 — Ý thức tôi đang mơ hồ.
- 倒れそう feel. 倒れそうです。 — Tôi sắp ngã.
- 何も食べられません。 — Tôi không ăn được gì.
- 空腹でめまいがします。 — Tôi đói và bị chóng mặt.
Nếu bạn có bệnh tiểu đường hoặc được chẩn đoán hạ đường, hãy làm theo kế hoạch xử lý đã được bác sĩ hướng dẫn. Khi tình trạng nghiêm trọng, gọi 119 ở Nhật hoặc số cấp cứu địa phương. Những cụm này không thay thế việc chẩn đoán y tế, nhưng giúp bạn mô tả tình trạng rõ ràng hơn.
16. Cách ghi nhớ nhanh nhất
Nếu chỉ ghi nhớ ba mẫu câu, hãy chọn:
-
お腹が空いた。 — Tôi đói rồi.
O-naka ga suita. -
腹がへった。 — Tôi đói rồi, thân mật.
Hara ga hetta. -
空腹です。 — Tôi đói, trang trọng.
Kūfu desu.
Khi cần diễn đạt mức độ:
- Hơi đói: 少し腹がへっています。
- Bắt đầu đói: 腹が減ってきました。
- Đói nhiều: 腹がへりすぎた。
- Bụng kêu: お腹が鳴っています。
- Bụng sôi ầm: 腹がぐうぐう鳴っています。
- Không thèm ăn: 食欲がありません。
- Đã no: おなかいっぱい。
Tóm lại, đói bụng trong tiếng Nhật được thể hiện rõ nhất bằng お腹が空いた, còn 腹がへった là cách nói tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày. Khi cần văn phong lịch sự hoặc trang trọng, hãy dùng 空腹です hoặc お腹が空きました. Nếu bạn luyện nói theo các mức độ từ hơi đói, đói bình thường đến rất đói, đồng thời kết hợp thêm các từ vựng 空腹感, 食欲, 満腹, お腹が鳴る và ぐうぐう, bạn sẽ xử lý được phần lớn các tình huống liên quan đến đói bụng, ăn uống và gọi món trong tiếng Nhật.
