“Điều ước tiếng Nhật” không phải là tên của một hiệp ước cụ thể mà là cách gọi chung cho các thoả thuận, hiệp ước, công ước và tuyên bố giữa Nhật Bản với các quốc gia khác. Những văn bản này đóng vai trò quan trọng trong việc mở cửa Nhật Bản, thiết lập quan hệ ngoại giao, phân chia quyền lực tại châu Á, xác định thế giới quan của Nhật Bản và giải quyết các vấn đề lịch sử còn kéo dài.
Trong lịch sử Nhật Bản, các điều ước quan trọng nhất thường gắn với bốn giai đoạn: quá trình Nhật Bản mở cửa và chấp nhận các quan hệ quốc tế vào cuối thế kỷ XIX; sự trỗi dậy của Nhật Bản trước Nga trong Chiến tranh Nhật–Nga; các thoả thuận trong thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai; và tiến trình xác lập quan hệ hòa bình với Nga sau chiến tranh. Tính đến năm 2026, Nhật Bản và Nga vẫn chưa có một hiệp ước hòa bình chính thức mới, trong khi quyền lợi và chủ quyền trên quần đảo Kuril vẫn là một vấn đề chưa được giải quyết hoàn toàn.
Điều ước tiếng Nhật là gì?
Trong luật quốc tế, hiệp ước là thoả thuận giữa các quốc gia được ký nhằm tạo lập hoặc sửa đổi các quyền và nghĩa vụ pháp lý. Tùy mục đích và nội dung, tiếng Nhật sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau:
- Hiệp ước thường dùng cho một thoả thuận quan trọng, có tính chất pháp lý và thường cần được phê chuẩn theo thủ tục quốc gia.
- Công ước hoặc thoả ước thường được dùng cho văn bản điều chỉnh một lĩnh vực cụ thể.
- Giao thức bổ sung, sửa đổi hoặc làm rõ một hiệp ước trước đó.
- Tuyên bố chung có thể mang tính chính trị hoặc pháp lý tuỳ nội dung, không phải lúc nào cũng tạo ra nghĩa vụ như một hiệp ước.
- Biên bản ghi nhớ thường ghi nhận thái độ, định hướng hoặc ý định của các bên, trừ khi văn bản khẳng định rõ tính ràng buộc.
Vì vậy, không nên sử dụng từ “điều ước” cho mọi tuyên bố tại hội nghị hoặc cuộc gặp cấp cao. Một văn bản chỉ tạo ra cam kết pháp lý mạnh khi có nội dung rõ ràng, được các bên chấp nhận và triển khai theo những thủ tục mà luật quốc tế áp dụng.
Các điều ước tiếng Nhật cũng cần được nhìn nhận trong bối cảnh. Một số được ký trong điều kiện bất bình đẳng, số khác phản ánh vị thế của Nhật Bản khi đó, còn các thoả thuận về quần đảo Kuril vẫn còn sự khác biệt giữa cách hiểu của Nhật Bản và Nga. Vì thế, việc phân tích chỉ dựa trên tên gọi mà bỏ qua bối cảnh lịch sử sẽ dẫn đến kết luận thiếu chính xác.
Nhật Bản mở cửa và những điều ước bất bình đẳng đầu tiên
Hiệp ước Kanagawa năm 1854
Sau khi Nhật Bản mở cửa đối với Hoa Kỳ theo yêu cầu của chiếc tàu trắng, Hiệp ước Kanagawa được ký ngày 31 tháng 3 năm 1854. Văn bản này cho phép tàu Mỹ vào cảng Shimoda và Hakodate, thiết lập cơ quan đại diện ngoại giao tại Shimoda và tạo điều kiện cứu hộ người Hoa Kỳ gặp nạn.
Hiệp ước Kanagawa chưa phải là sự mở cửa toàn diện, nhưng đánh dấu bước đầu của Nhật Bản trong quan hệ với các cường quốc phương Tây. Điểm đáng chú ý là Nhật Bản chưa phải bên bị ép buộc như trong các hiệp ước sau đó. Chính quyền Nhật Bản vẫn giữ quyền kiểm soát việc ra vào, giám sát khách nước và duy trì các quan hệ ngoại giao cũ.
Điều ước Shimoda năm 1855
Ngày 7 tháng 2 năm 1855, Nhật Bản và Nga ký Điều ước Shimoda. Hai bên mở cảng Shimoda, Hakodate và Nagasaki cho tàu Nga, cho phép mở cửa thương mại, thiết lập quan chức lãnh sự và cam kết đối xử với công dân của mình theo nguyên tắc tương đối có lợi nhất.
Đây là nền tảng đầu tiên cho quan hệ chính thức giữa Nhật Bản và Nga. Tuy nhiên, các quyền lợi về thương mại, đi lại, thuế và tư pháp vẫn còn hạn chế. Điều ước Shimoda sau đó trở thành một trong những tài liệu mà Nhật Bản và Nga dùng để giải thích lịch sử quyền lợi của mình trên các đảo phía bắc.
Hiệp ước Harris năm 1858
Một bước chuyển mạnh khác của Nhật Bản diễn ra vào ngày 29 tháng 7 năm 1858, khi Hiệp ước Thân tình và Thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ được ký. Hiệp ước này còn được gọi là Hiệp ước Harris, theo tên Đại sứ Hoa Kỳ Townsend Harris.

Có thể bạn quan tâm: Điều Khiển Điều Hòa Tiếng Nhật: Cách Chọn, Cài Đặt Và Khắc Phục Lỗi Chi Tiết
Theo điều ước, Nhật Bản mở năm cảng: Kanagawa, Nagasaki, Hakodate, Niigata, Hyogo và Shimoda cho thương mại nước ngoài. Các quyền lợi tư pháp lãnh thổ được trao cho giám sát lãnh sự, mức thuế nhập khẩu bị giới hạn và Nhật Bản phải áp dụng nguyên tắc tương đối có lợi nhất với các nước được hưởng điều khoản ưu đãi.
Người Nhật thường gọi đây là “hiệp ước bất bình đẳng”, bởi nó làm suy yếu quyền tự chủ tư pháp và thuế của Nhật Bản. Tính bất bình đẳng về nội dung không tự động biến hiệp ước thành vô hiệu theo luật quốc tế, nhưng nó tạo ra sự phụ thuộc chính trị và tổn thương uy tín của quốc gia ký.
Sau Hiệp ước Harris, các điều ước tương tự được ký với Anh năm 1860 và Pháp năm 1868. Nhật Bản dần chấp nhận các quan hệ quốc tế hiện đại, song đồng thời tìm cách giành lại chủ quyền tư pháp và thuế. Quá trình này kéo dài nhiều thập kỷ, với các bước một phần đơn phương và một phần thông qua đàm phán.
Nhật Bản trong hệ thống hiệp ước ở châu Á
Hiệp ước Thượng Hải năm 1895
Chiến tranh Nhật–Thanh năm 1894–1895 kết thúc bằng Hiệp ước Thượng Hải, ký ngày 17 tháng 4 năm 1895 giữa Nhật Bản và nhà Thanh. Nhật Bản được Nhận chủ quyền đối với Đài Loan và quần đảo Penghu, nhận lãnh thổ Liao Đông trong thời gian, được đền bù 200 triệu tael và mở thêm một số cảng trên sông Trường Giang.
Hiệp ước cũng xác nhận rằng Triều Tiên là một quốc gia độc lập, tạo nền tảng để Nhật Bản tăng cường ảnh hưởng ở bán đảo. Tuy nhiên, trước sự can thiệp của Nga, Đức và Pháp, Nhật Bản phải từ bỏ yêu cầu giữ Liao Đông. Sự kiện này cho thấy Nhật Bản có thể giành được lợi thế trên bàn hội nghị, nhưng vẫn phải cân nhắc sức mạnh của các cường quốc khác.
Liên minh Anh–Nhật năm 1902
Liên minh Anh–Nhật, ký ngày 30 tháng 1 năm 1902, là một trong những điều ước quan trọng nhất của Nhật Bản trước Chiến tranh thế giới thứ nhất. Hai bên cam kết hỗ trợ lẫn nhau nếu một nước bị tấn công và không bị tấn công trong khi đang thực hiện các nghĩa vụ với một cường quốc khác.
Hiệp ước này đánh dấu sự chuyển mình của Nhật Bản từ một quốc gia được bảo vệ sang một nước có vai trò đàm phán và liên minh. Nhật Bản tìm được sự hỗ trợ của Anh để đối phó với Nga, trong khi Anh cần Nhật Bản để củng cố vị thế ở khu vực Đông Nam Á và Thái Bình Dương.
Liên minh được sửa đổi vào các năm 1905 và 1915, sau đó kết thúc vào năm 1920. Nó cho thấy các hiệp ước thường không tồn tại trong bối cảnh bất biến: mục tiêu, lợi ích và khả năng thực thi đều có thể thay đổi theo tình hình quốc tế.
Hiệp ước Portsmouth năm 1905
Sau chiến thắng của Nhật Bản trước Nga, Hiệp ước Portsmouth ngày 5 tháng 9 năm 1905 được ký tại Portsmouth, New Hampshire, Hoa Kỳ. Đây là hiệp ước hoà bình chính thức kết thúc Chiến tranh Nhật–Nga.
Các điều khoản chính gồm:
- Nhật Bản tiếp quản các quyền lợi của Nga tại Liao Đông và đường sắt Nam Mẫu.
- Nhật Bản nhận quyền sở hữu nửa phía nam đảo Sakhalin.
- Nga công nhận lợi ích chủ yếu của Nhật Bản tại Triều Tiên.
- Nga và Nhật Bản cam kết không can thiệp vào lợi ích của nhau tại Mãn châu và Triều Tiên trong điều kiện cụ thể.
Hiệp ước Portsmouth là bước ngoặt lớn. Lần đầu tiên trong chiến tranh hiện đại, một quốc gia châu Á đánh bại một đế quốc châu Âu trong trận chiến tranh lớn. Công dân Nhật Bản từ đó tin rằng quốc gia mới, giàu sức mạnh và có khả năng bảo vệ chủ quyền quốc gia của mình.

Có thể bạn quan tâm: Đi Học Tiếng Nhật: Lộ Trình, Chi Phí Và Kinh Nghiệm Cho Người Mới Bắt Đầu
Tuy nhiên, hiệp ước chưa giải quyết mọi vấn đề biên giới với Nga. Nhật Bản tiếp tục mở rộng ảnh hưởng tại Triều Tiên thông qua Hiệp ước Nhật–Triều Tiên năm 1907 và các thoả thuận liên quan với Nga.
Nhật Bản, các cường quốc và hệ thống điều ước thế kỷ XX
Yêu cầu Mười một điểm và Hội đồng Versailles
Năm 1915, Nhật Bản đưa ra Yêu cầu Mười một điểm với Trung Quốc, trong đó yêu cầu chuyển giao quyền lợi Đức tại tỉnh Sơn Đông. Nhiều điều khoản bị Trung Quốc chấp nhận sau khi trả lời vào năm 1915.
Sau chiến tranh thế giới thứ nhất, các quyền lợi Đức tại Sơn Đông được đưa vào Hiệp ước Versailles năm 1919. Nhật Bản phản đối việc các điều khoản này không thể áp dụng ngay cho Trung Quốc, và cuối cùng các đại diện Nhật Bản từ chối ký. Sự kiện này cho thấy một điều ước quốc tế không nhất thiết phải được mọi bên chấp nhận và việc không ký cũng là một cách thể hiện chủ quyền.
Tại Hội nghị Washington năm 1921–1922, các quyền lợi ở Sơn Đông cuối cùng được chuyển lại cho Trung Quốc. Cùng tại đó, Hiệp ước Hải quân Washington giới hạn số lượng và quy mô tàu chiến hạm của Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản, Pháp và Ý. Tỷ lệ tàu chiến hạm chủ lực được ấn định là 5:3:1:1,67. Đây là thỏa thuận quan trọng vì Nhật Bản chấp nhận giới hạn quân sự trong khi vẫn tiếp tục mở rộng quyền lực trên lục địa.
Liên minh Ba trục năm 1940
Ngày 27 tháng 9 năm 1940, Đức, Ý và Nhật Bản ký Liên minh Ba trục. Văn bản được thiết kế như một thoả thuận cân bằng quyền lực, trong đó mỗi bên thừa nhận vị thế dẫn dắt của những bên khác trong khu vực của mình.
Hiệp ước có các cam kết hỗ trợ chính trị, kinh tế và quân sự trong trường hợp một bên bị tấn công. Tuy nhiên, Liên minh Ba trục không phải là một kế hoạch chi tiết về việc phân chia thuộc địa. Nó phản ánh nhu cầu hợp tác chiến lược giữa Nhật Bản với Đức và Ý, đồng thời cho thấy Nhật Bản muốn tránh phụ thuộc hoàn toàn vào một đối tác.
Điều ước Nhật–Xô trong thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai
Hiệp ước Trung lập Nhật–Xô năm 1941
Một trong những điều ước trực tiếp giữa Nhật Bản và Liên Xô là Hiệp ước Trung lập ký ngày 13 tháng 4 năm 1941. Hai bên cam kết không tấn công lẫn nhau và hỗ trợ nhau nếu một bên bị một quốc gia thứ ba tấn công, trừ trường hợp cuộc tấn công diễn ra với sự đồng ý hoặc tham gia của bên ký còn lại.
Đối với Nhật Bản, hiệp ước này tạo thêm an toàn cho hậu phương phía bắc trong khi Nhật Bản mở rộng chiến tranh ở Trung Quốc và Đông Nam Á. Đối với Liên Xô, hiệp ước giúp tránh phải chia quân ở hai chiến trường và bảo vệ các đường tiếp liệu từ phía bắc.
Tuy nhiên, hiệp ước không giải quyết ranh giới quần đảo Kuril, không xác định tương lai của Triều Tiên và cũng không phải một hiệp ước hoà bình. Nó chỉ tạo ra trạng thái trung lập trong những điều kiện cụ thể.
Thoả thuận Yalta năm 1945

Có thể bạn quan tâm: Đang Làm Gì Đó Tiếng Nhật: Cách Dịch, Phát Âm Và Dùng Đúng Trong Giao Tiếp
Tại Hội nghị Yalta tháng 2 năm 1945, Hoa Kỳ, Anh và Liên Xô đạt được các quyết định về chiến tranh chống Nhật Bản. Một thoả thuận bí mật liên quan đến Nhật Bản quy định Liên Xô sẽ tham chiến chống Nhật Bản sau khi Đức đầu hàng, với điều kiện thời gian, việc rút quân và các cam kết về quyền lợi ở Mãn châu.
Thoả thuận cũng xác nhận rằng Hiệp ước Trung lập Nhật–Xô năm 1941 sẽ mất hiệu lực. Liên Xô tiến hành xâm nhập Mãn châu vào tháng 8 năm 1945, góp phần buộc Nhật Bản đầu hàng.
Các tài liệu Yalta vẫn được tranh luận về phạm vi, trong đó có thứ tự ưu tiên của các bộ phận thuộc Nhật Bản và quyền lợi liên quan đến quần đảo Kuril. Điều quan trọng là thoả thuận Yalta không phải là một hiệp ước hoà bình giữa Nhật Bản và Nga, cũng không thay thế các hiệp ước hòa bình được ký sau chiến tranh.
Hiệp ước San Francisco và khuôn khổ hòa bình sau chiến tranh
Hiệp ước San Francisco năm 1951
Ngày 8 tháng 9 năm 1951, Nhật Bản ký Hiệp ước San Francisco cùng nhiều quốc gia. Hiệp ước xác lập quan hệ hòa bình, từ bỏ các quyền lợi thuộc địa và xác nhận Nhật Bản là một quốc gia độc lập, thống nhất và bất khả xâm phạm.
Hiệp ước có hiệu lực từ ngày 28 tháng 4 năm 1952. Theo đó, Nhật Bản từ bỏ các quyền lợi và yêu sách đối với nhiều lãnh thổ từng thuộc Nhật Bản hoặc do Nhật Bản quản lý trước đây. Tuy nhiên, Liên Xô không ký hiệp ước. Vì vậy, Hiệp ước San Francisco không tạo ra một thoả thuận trực tiếp và được cả hai bên chấp nhận về biên giới giữa Nhật Bản và Nga.
Chính vì vậy, Hiệp ước San Francisco là nền tảng quan trọng cho quan hệ hòa bình của Nhật Bản với phần lớn các nước, nhưng lại chưa giải quyết trọn vẹn mối quan hệ Nhật Bản–Nga.
Tuyên bố chung Nhật–Xô năm 1956
Ngày 19 tháng 10 năm 1956, Thủ tướng Nhật Bản Ichirō Hatoyama và Thủ tướng Liên Xô Nikolai Gromyko ký Tuyên bố chung Nhật–Xô tại Moskva.
Tuyên bố ghi nhận:
- Nhật Bản từ bỏ các quyền lợi và yêu sách đối với phần phía nam quần đảo Kuril thuộc Liên Xô.
- Liên Xô đồng ý chuyển giao các đảo Habomai và Shikotan cho Nhật Bản.
- Việc chuyển giao được thực hiện khi có hiệp ước hòa bình giữa hai nước.
- Hai bên tuyên bố không có yêu sách đối với các lãnh thổ ngoài phạm vi đã được xác định.
Kể từ đó, Nhật Bản quản lý thực tế các đảo Shikotan và Habomai, trong khi Nga tiếp tục xác nhận chủ quyền của mình đối với toàn bộ quần đảo Kuril. Nhật Bản cho rằng tuyên bố năm 1956 mang tính tạm thời cho đến khi ký hiệp ước hòa bình; Nga cho rằng tuyên bố đã giải quyết vấn đề phân chia và xác lập chủ quyền pháp lý.
Hiệp ước Hòa bình và Hữu nghị năm 1960
Ngày 19 tháng 10 năm 1960, Nhật Bản và Liên Xô ký Hiệp ước Hòa bình và Hữu nghị. Hiệp ước tuyên bố hai bên sẽ không sử dụng vũ lực, sẽ tư vấn lẫn nhau khi có nguy cơ xung đột và sẽ hỗ trợ quân sự nếu một bên bị tấn công.
Tuy nhiên, hiệp ước chưa được phê chuẩn và đưa vào hiệu lực đầy đủ. Sự kiện này cho thấy việc ký ký hiệp ước chưa chắc tạo ra sự thay đổi thực tế nếu hai bên không hoàn tất thủ tục phê chuẩn và không có đủ năng lực thực thi.

Có thể bạn quan tâm: Ăn Sáng Tiếng Nhật Là Gì? Những Món Ăn Sáng Phổ Biến Và Cách Thưởng Thức
Hiệp ước phân định biên giới và giải quyết vấn đề đất liền phía Bắc
Hiệp ước phân định Nhật–Xô năm 1978
Ngày 16 tháng 5 năm 1978, Ngoại trưởng Nhật Bản Masayoshi Ōhira và Ngoại trưởng Liên Xô Andrei Gromyko ký Hiệp ước phân định biên giới giữa Nhật Bản và Liên Xô tại Moskva. Hiệp ước xác định một đường phân định cụ thể trong khu vực biển phía bắc Hokkaidō, bao gồm các đảo Shikotan, Kunashir, Iturup và Habomai.
Hiệp ước có hiệu lực sau khi hai bên trao đổi văn bản phê chuẩn tại Tokyo vào tháng 10 năm 1978. Nó tạo cơ sở cho quản lý thực tế, phân định hải vực và duy trì trạng thái ổn định tại khu vực biên giới.
Tuy nhiên, Nhật Bản không đồng ý rằng đường phân định này là biên giới quốc tế hoàn toàn cuối cùng. Quan điểm của Nhật Bản là đường đó chỉ mang tính tạm thời và không giải quyết chủ quyền. Nga xem hiệp ước là một phân định biên giới chính thức và là cơ sở pháp lý cho quyền quản lý hiện hành của mình.
Tuyên bố chung năm 1991
Sau khi Liên Xô tan, ngày 17 tháng 6 năm 1991, Tổng thống Liên Xô Mikhail Gorbachev và Thái tử Nhật Bản Akihito ký Tuyên bố chung về các vùng đất liền phía Bắc. Hai bên xác nhận các thoả thuận năm 1956 và 1978, đồng thời thống nhất rằng sự phát triển quan hệ kinh tế sẽ gắn với tiến trình xác lập quan hệ hòa bình sau chiến tranh.
Tuyên bố giúp Nhật Bản và Nga xây dựng khung quan hệ mới trong bối cảnh Liên Xô không còn tồn tại. Nhưng vấn đề chủ quyền vẫn chưa được giải quyết vì mỗi bên tiếp tục duy trì lập trường của mình.
Hiệp ước Nga–Nhật năm 1992
Ngày 17 tháng 6 năm 1992, Tổng thống Nga Boris Yeltsin và Hoàng đế Nhật Bản Akihito ký thỏa thuận về việc giải quyết cuối cùng vấn đề các vùng đất liền phía Bắc, kèm các biện pháp tạm thời về hợp tác kinh tế.
Các nội dung quan trọng gồm:
- Nga xác nhận các thỏa thuận năm 1956 và 1978.
- Nga cam kết không đàm phán với bên thứ ba về các lợi ích liên quan đến vấn đề đất liền phía Bắc.
- Hai bên thống nhất thúc đẩy hợp tác kinh tế, khoa học, kỹ thuật và xã hội.
- Nhật Bản tiếp tục khẳng định yêu sách của mình, trong khi Nga duy trì quyền quản lý thực tế.
Hiệp ước năm 1992 được xem là khung nền quan trọng nhất cho quan hệ Nhật–Nga sau khi Liên Xô tan. Tuy vậy, nó vẫn không phải là hiệp ước hoà bình hoàn chỉnh.
Những điều ước quan trọng trong giai đoạn hiện đại
Năm 2007, Nhật Bản và Nga bắt đầu áp dụng chế độ miễn thị thực tạm thời đối với hộ chiếu thường của công dân hai bên. Đến năm 2015, hai bên ký một loạt văn bản nhằm thúc đẩy quan hệ, gồm:
- Hiệp ước tạo thuận lợi cho việc đi lại kinh doanh.
- Hiệp ước hợp tác trong lĩnh vực quản lý thiên tai.
- Hiệp ước hợp tác năng lượng.
- Hiệp ước thúc đẩy xuất nhập hàng hóa và dịch vụ.
- Hiệp ước miễn thị thực đối xứ.
Ngày 5 tháng 10 năm 2015, Ngoại trưởng Nhật Bản Kōmura và Ngoại trưởng Nga Sergei Lavrov cũng ký Hiệp ước phân định biên giới và các vùng biển liền kề. Văn bản được xem là bước tiến quan trọng hướng tới chốt lại biên giới, nhưng chưa được phê chuẩn và đưa vào hiệu lực đầy đủ để thay thế toàn bộ tình trạng pháp lý hiện hành.

Tính đến năm 2026, hợp tác Nhật–Nga vẫn tồn tại trong một số lĩnh vực như đi lại, thương mại, năng lượng, nghiên cứu và quản lý thiên tai. Tuy nhiên, quan hệ song phương còn chịu ảnh hưởng của các trừng phạt quốc tế liên quan đến cuộc xâm lược của Nga đối với Ukraine, cũng như những bất đồng sâu sắc về lịch sử và chủ quyền.
Tình trạng đất liền phía Bắc và bài toán hiệp ước hòa bình
Phần lớn các vùng đất tranh chấp nằm trong quần đảo Kuril, nằm giữa biển Okhotsk và biển Nhật Bản. Nhật Bản yêu cầu chủ quyền đối với toàn bộ quần đảo, bao gồm các đảo do Nga quản lý và các đảo Shikotan, Habomai hiện do Nhật Bản quản lý nhưng bị Nga phủ nhận chủ quyền. Nga cho rằng các vùng đất này thuộc chủ quyền của mình theo thoả thuận năm 1956 và đường phân định năm 1978.
Hai bên có cách nhìn khác nhau về cơ sở pháp lý:
- Nhật Bản cho rằng các thoả thuận năm 1956 và 1978 chỉ tạo ra trạng thái tạm thời, chưa xác lập chủ quyền cuối cùng và cần được hoàn thiện bằng một hiệp ước hòa bình.
- Nga cho rằng chủ quyền đã được xác lập qua các thoả thuận sau chiến tranh và đường phân định năm 1978 có tính chính thức, không cần đàm phán lại về chủ quyền.
- Nhật Bản và Nga đều thừa nhận rằng trạng thái quản lý thực tế hiện nay cần được duy trì ổn định để tránh xung đột.
- Một hiệp ước hòa bình mới được kỳ vọng sẽ không chỉ xác định đường biên giới mà còn phải giải quyết quyền sở hữu, an ninh, bồi thường, hợp tác kinh tế và các cam kết về quân sự.
Đó là lý do một thoả thuận như Tuyên bố chung năm 1956 có thể đồng thời tạo ra sự ổn định và duy trì bất đồng. Một bên xem đó là nền tảng pháp lý đã gần như hoàn tất; bên kia xem đó chỉ là bước chuẩn bị trong tiến trình chưa kết thúc.
Những bài học từ lịch sử điều ước tiếng Nhật
Xuyên suốt lịch sử, các điều ước tiếng Nhật cho thấy một số bài học rõ ràng.
Thứ nhất, hiệp ước phản ánh sức mạnh và điều kiện thời đại. Hiệp ước Harris năm 1858 được ký trong bối cảnh Nhật Bản còn yếu, trong khi Hiệp ước Portsmouth năm 1905 phản ánh vị thế hoàn toàn khác sau chiến thắng của Nhật Bản.
Thứ hai, một điều ước có thể thúc đẩy hoặc làm suy yếu chủ quyền. Việc mở cảng và chấp nhận tư pháp lãnh thổ tạo điều kiện cho thương mại và ngoại giao, nhưng đồng thời làm giảm quyền tự chủ. Ngược lại, các thoả thuận về quần đảo Kuril có thể ổn định thực tế nhưng chưa chấm dứt tranh chấp pháp lý.
Thứ ba, ký ký không đồng nghĩa với thực thi. Hiệp ước Hòa bình và Hữu nghị năm 1960 không được đưa vào hiệu lực đầy đủ; Hiệp ước phân định năm 2015 cũng chưa hoàn tất phê chuẩn. Một văn bản chỉ thay đổi thực tế khi có cơ chế phê chuẩn, thi hành và đi kèm khả năng thực thi.
Thứ tư, lịch sử không thể tách rời khỏi quyền lợi thực tế. Các bên có thể tranh luận về nghĩa của các điều ước cũ, nhưng cũng phải đánh giá tình hình trên thực địa, nhu cầu an toàn hàng hải, sinh kế của cư dân và khả năng xây dựng quan hệ ổn định.
Thứ năm, lòng tin là điều kiện không thể thiếu. Tranh chấp lịch sử, khác biệt về cách ghi nhận chủ quyền và các vấn đề nhân quyền khiến quá trình đàm phán trở nên khó khăn. Ngay cả khi các bên đã có đường phân định trên thực tế, một giải pháp bền vững vẫn đòi hỏi sự thỏa thuận chính trị sâu hơn.
Dòng thời gian tổng hợp
| Năm | Văn bản hoặc sự kiện | Ý nghĩa chính |
|---|---|---|
| 1854 | Hiệp ước Kanagawa | Mở cửa Shimoda và Hakodate cho Hoa Kỳ, đặt nền móng quan hệ ngoại giao |
| 1855 | Điều ước Shimoda | Nhật Bản và Nga thiết lập quan hệ thương mại, ngoại giao ban đầu |
| 1858 | Hiệp ước Harris | Mở thêm cảng, giới hạn thuế và trao quyền tư pháp lãnh thổ cho nước ngoài |
| 1860 | Hiệp ước Nhật–Anh | Mở rộng các điều khoản thương mại và ngoại giao với Anh |
| 1868 | Hiệp ước Nhật–Pháp | Xác lập quan hệ hiện đại với Pháp trong điều kiện bất bình đẳng |
| 1875 | Thoả thuật Nhật–Nga về Sakhalin và Kuril | Đổi quyền lợi giữa hai bên, tạo nền tảng cho các tranh chấp sau này |
| 1871 | Hiệp ước Saint Petersburg | Nhật Bản nhận toàn bộ Sakhalin, sau đó Nga lại thu hồi phía nam vào năm 1905 |
| 1895 | Hiệp ước Thượng Hải | Kết thúc Chiến tranh Nhật–Thanh, Nhật Bản nhận Đài Loan và Penghu |
| 1902 | Liên minh Anh–Nhật | Nhật Bản chuyển sang vị thế chủ động trong hệ thống liên minh châu Á |
| 1905 | Hiệp ước Portsmouth | Kết thúc Chiến tranh Nhật–Nga và thay đổi cân bằng quyền lực khu vực |
| 1919 | Hội đồng Versailles | Nhật Bản từ chối ký vì vấn đề tỉnh Sơn Đông |
| 1922 | Hiệp ước Hải quân Washington | Giới hạn quân sự hải quân của Nhật Bản và các cường quốc |
| 1940 | Liên minh Ba trục | Hợp tác chiến lược giữa Nhật Bản, Đức và Ý |
| 1941 | Hiệp ước Trung lập Nhật–Xô | Duy trì trạng thái trung lập giữa Nhật Bản và Liên Xô trong giai đoạn đầu chiến tranh |
| 1945 | Thoả thuận Yalta | Liên Xô cam kết tham chiến chống Nhật Bản với các điều kiện nhất định |
| 1951 | Hiệp ước San Francisco | Xác lập quan hệ hòa bình sau chiến tranh, Liên Xô không ký |
| 1956 | Tuyên bố chung Nhật–Xô | Tạo cơ sở phân chia quản lý thực tế quần đảo Kuril |
| 1960 | Hiệp ước Hòa bình và Hữu nghị | Được ký nhưng không đưa vào hiệu lực đầy đủ |
| 1978 | Hiệp ước phân định biên giới | Xác định đường phân định thực tế, song vẫn còn tranh chấp về chủ quyền |
| 1991 | Tuyên bố chung về đất liền phía Bắc | Xác nhận các thoả thuận trước và mở đầu quan hệ mới với Nga |
| 1992 | Hiệp ước Nga–Nhật về giải quyết cuối cùng | Tạo khung hợp tác và cam kết không đàm phán lợi ích với bên thứ ba |
| 2015 | Gói hiệp ước Nhật–Nga | Tăng cường visa, thương mại, năng lượng, quản lý thiên tai; ký nhưng chưa hoàn tất phân định biên giới |
Kết luận
Lịch sử điều ước tiếng Nhật là lịch sử của sự chuyển mình từ một quốc gia gần như bị cô lập thành cường quốc châu Á, sau đó trở thành bên tham chiến, bên ký các thoả thuận quyền lợi lớn và cuối cùng là một nước thành viên của hệ thống điều ước quốc tế hiện đại. Những văn bản từ Hiệp ước Harris, Hiệp ước Portsmouth, Hiệp ước Trung lập Nhật–Xô đến Tuyên bố chung năm 1956 và Hiệp ước phân định năm 1978 đều phản ánh những giai đoạn khác nhau của lịch sử Nhật Bản.
Tính đến năm 2026, quan hệ Nhật Bản–Nga đã có khung thí chính thức, nhiều thoả thuận hợp tác và một đường phân định được cả hai bên quản lý trên thực tế. Tuy nhiên, chủ quyền đối với quần đảo Kuril và việc lập một hiệp ước hòa bình chính thức vẫn chưa được giải quyết. Đây không đơn thuần là một vấn đề ký ký, mà là bài toán kết hợp giữa pháp lý, lịch sử, an ninh, địa chính trị và niềm tin giữa các quốc gia.
