Khi bước vào Bài 6 của bộ sách Minna no Nihongo (Mọi người tiếng Nhật), bạn chính thức chạm đến một ngã rẽ quan trọng: cấu trúc câu phức tạp hơn, động từ nhóm 2, nhóm 3 và cách dùng trợ từ “を” (wo/o) chỉ đối tượng. Đây là bài học nền tảng để bạn có thể xây dựng được các câu văn hoàn chỉnh mang ý nghĩa “Ai làm gì với cái gì” – cốt lõi của giao tiếp hàng ngày.
Để hỗ trợ bạn ôn tập hiệu quả nhất trong năm 2026, bài viết dưới đây tổng hợp trọn bộ từ vựng bài 6, kèm theo kanji, hiragana, romaji, nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế, mẹo ghi nhớ và các lỗi thường gặp. Dù bạn tự học tại nhà hay đang theo học trung tâm, tài liệu này sẽ là “vũ khí” đắc lực giúp bạn “thần tốc” vốn từ.
1. Cấu Trúc Bài 6 Minna no Nihongo: “Xương Sống” Cần Nắm Trước Khi Học Từ
Trước khi liệt kê danh sách từ, bạn bắt buộc phải hiểu ngữ pháp cốt lõi của bài này để từ vựng không bị “treo lơ lửng”:
- Câu cơ bản:
Chủ thể + は (wa) + Đối tượng + を (wo) + Động từ.- Ví dụ: わたしは りんごを たべます (Tôi ăn táo).
- Động từ 3 nhóm (Phân loại để biến đổi):
- Nhóm 1 (Godan/U-verb): Kết thúc bằng hàng “u” (kaku, nomu, iku, hanasu…). Biến thể nhiều nhất.
- Nhóm 2 (Ichidan/Ru-verb): Kết thúc bằng “ru” có tiền âm là “e” hoặc “i” (taberu, miru, neru…). Biến đổi dễ: bỏ “ru” + “masu”.
- Nhóm 3 (Bất quy tắc): Chỉ có 2 từ: する (suru – làm) và くる (kuru – đến).
- Trợ từ を (wo): Chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Lưu ý: Viết “を” nhưng đọc là “お” (o).
- Câu mời rủ/đề nghị:
Động từ thể masu + ましょうか (mashou ka)?-> “Chúng ta hãy… nhé?” / “Tôi hãy giúp bạn… nhé?”. - Trạng từ chỉ tần suất: よく (thường), ときどき (thỉnh thoảng), あまり (không thường – đi với phủ định), ぜんぜん (hoàn toàn không – đi với phủ định).
2. Danh Sách Từ Vựng Chi Tiết Theo Chuyên Đề (Kèm Kanji, Ví Dụ & Mẹo Nhớ)
Phần này chia nhỏ theo các mục trong sách (Kotoba, Rei, Renshuu) để bạn dễ tra cứu. Dữ liệu cập nhật phù hợp chương trình học 2026.
2.1. Động Từ (動詞 – Doushi) – Trái Tim Của Bài 6

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 5 Chi Tiết Nhất 2026: Học Nhớ Nhanh, Áp Dụng Ngay
Đây là phần quan trọng nhất. Hãy ghi nhớ Nhóm của từng từ ngay từ đầu.
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nhóm | Nghĩa | Ví Dụ (Bunkei) | Mẹo Nhớ / Lưu Ý 2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 書きます | かきます | kakimasu | 1 | Viết | レポートを 書きます (Viết báo cáo). | Kanji 書 (sho/thư) + き. Nhóm 1: ka->ki->ku->ke->ko. |
| 読みます | よみます | yomimasu | 1 | Đọc | 新聞を 読みます (Đọc báo). | Kanji 読 (dok/đọc). Nhóm 1. |
| 聞きます | ききます | kikimasu | 1 | Nghe / Hỏi | 音楽を 聞きます (Nghe nhạc). / 先生に 聞きます (Hỏi thầy). | Một từ “kiku” hai nghĩa: Nghe (nhạc, radio) & Hỏi (thông tin). |
| 話します | はなします | hanashimasu | 1 | Nói / Trò chuyện | 日本語を 話します (Nói tiếng Nhật). / 友達と 話します (Trò chuyện với bạn). | Kanji 話 (wa/hanashi). “Hana” (hoa) + “shi” -> Nói chuyện “hoa mỹ”. |
| 教えます | おしえます | oshiemasu | 2 | Dạy / Chỉ / Thông báo | 先生が 日本語を 教えます (Thầy dạy tiếng Nhật). | Nhóm 2: Bỏ “ru” -> “masu”. Kanji 教 (kyou/giáo). |
| 見せます | みせます | misemasu | 2 | Cho xem / Trình chiếu | 写真を 見せます (Cho xem ảnh). | Từ “みます” (xem) -> “みせます” (cho xem). Nhóm 2. |
| 貸します | かします | kashimasu | 1 | Cho mượn (tôi cho người khác mượn) | 本を 友達に 貸します (Cho bạn mượn sách). | Trái với “借ります” (mượn). Kanji 貸 (tai/cho vay). |
| 借ります | かります | karimasu | 1 | Mượn (tôi mượn của người) | ペンを 借ります (Mượn bút). | Cực quan trọng: Chủ thể là người mượn. Đối tượng + を. |
| 使います | つかいます | tsukaimasu | 1 | Dùng / Sử dụng | パソコンを 使います (Dùng máy tính). | Kanji 使 (shi/dùng). Nhóm 1. |
| 買います | かいます | kaimasu | 1 | Mua | パンを 買います (Mua bánh mì). | Kanji 買 (bai/mua). Nhóm 1. |
| 取ります | とります | torimasu | 1 | Lấy / Thi (bài thi) / Chụp (ảnh – cũ) | 写真を 取ります (Chụp ảnh – cách nói cũ/khoảng 2026 vẫn dùng nhưng “撮ります” chuẩn hơn). / 試験を 取ります (Thi bài kiểm tra). | Đa nghĩa. Kanji 取 (shu/lấy). |
| 始まります | はじまります | hajimarimasu | 1 | Bắt đầu (Tự động từ) | 授業が 9時に 始まります (Buổi học bắt đầu lúc 9h). | Tự động từ: Không có “を”. Chủ thể + が. Trái: 始めます (Bắt đầu cái gì – Thái động từ). |
| 終わります | おわります | owarimasu | 1 | Kết thúc (Tự động từ) | 会議が 5時に 終わります (Họp kết thúc 5h). | Tương tự “hajimarimasu”. Trái: 終えます (Kết thúc cái gì). |
| 会います | あいます | aimasu | 1 | Gặp / Hội见 | 友達に 会います (Gặp bạn). | Lưu ý trợ từ: Gặp ai -> に (ni), không dùng “を”. Kanji 会 (kai/hội). |
| 行きます | いきます | ikimasu | 1 | Đi | 学校に 行きます (Đi trường). | Bất quy tắc nhóm 1 (iku -> ikimasu, không phải ikimasu theo quy tắc thường). |
| 来ます | きます | kimasu | 3 | Đến / Đến nơi người nói | 明日、会社に 来ます (Ngày mai đến công ty). | Nhóm 3 (Bất quy tắc): Kuru -> Kimasu. |
| 帰ります | かえります | kaerimasu | 1 | Về (nhà, quốc gia) | うちに 帰ります (Về nhà). | Kanji 帰 (ki/quy về). |
| 入ります | はいります | hairimasu | 1 | Vào / Tham gia | 部屋に 入ります (Vào phòng). / 会社に 入ります (Vào làm/tuyển vào công ty). | Trái: 出ます (Ra). Kanji 入 (nyuu/nhập). |
| 出ます | でます | demasu | 2 | Ra / Xuất hiện / Thi cử (ra khỏi nhà) | うちを 出ます (Ra khỏi nhà/đi làm). / 汗が 出ます (Ra mồ hôi). | Nhóm 2. Kanji 出 (shutsu/xuất). |
| 寝ます | ねます | nemasu | 2 | Ngủ | 11時に 寝ます (Ngủ lúc 11h). | Nhóm 2. Kanji 寝 (shin/ngủ). |
| 起きます | おきます | okimasu | 2 | Thức dậy / Dậy | 6時に 起きます (Dậy lúc 6h). | Nhóm 2. Kanji 起 (ki/khởi). |
| 働きます | はたらきます | hatarakimasu | 1 | Làm việc / Lao động | 会社で 働きます (Làm việc ở công ty). | Kanji 働 (dou/lao động – kanji tự tạo của Nhật). |
| 休みます | やすみます | yasumimasu | 1 | Nghỉ / Nghỉ ngơi | 明日、休みます (Ngày mai nghỉ). | Kanji 休 (kyuu/nghỉ). Người (人) ngụ cây (木) -> nghỉ. |
| 分かります | わかります | wakarimasu | 1 | Hiểu / Rõ ràng | 日本語が 分かります (Hiểu tiếng Nhật). | Quan trọng: Hiểu -> Chủ thể + が (ga). Không dùng “を”. |
| 分かりません | わかりません | wakarimasen | 1 | Không hiểu | 少し 分かりません (Hơi không hiểu). | Phủ định của trên. |
| 忘れます | わすれます | wasuremasu | 2 | Quên | かぎを 忘れました (Quên chìa khóa). | Nhóm 2. Kanji 忘 (bou/quên). Tâm (心) + Vong (vong/mất). |
| 知ります | しります | shirimasu | 1 | Biết / Nhận ra (hành động nhận biết) | 彼を 知ります (Tôi biết anh ấy). | Cạm bẫy: “Tôi biết” là 知っています (shitte imasu) – thể tiếp diễn. “Shirimasu” là hành động “biết đến” lúc đó. |
| 思います | おもいます | omoimasu | 1 | Nghĩ / Cảm thấy | おいしいと 思います (Nghĩ là ngon). | Kanji 思 (shi/tưởng). Tâm + Trường. |
| 待ちます | まちます | machimasu | 1 | Chờ | バスを 待ちます (Chờ xe buýt). | Kanji 待 (tai/chờ). Người + Thư -> Chờ thư từ. |
| 止めます | とめます | tomemasu | 2 | Dừng (cái gì) / Ngưng | 車を 止めます (Dừng xe). / タバコを 止めます (Cai thuốc). | Nhóm 2. Thái động từ (có “を”). Trái: 止まります (Tự dừng). |
| 吸います | すいます | suimasu | 1 | Hút (thuốc) | タバコを 吸います (Hút thuốc). | Kanji 吸 (kyuu/hút). Khẩu + Kiếm. |
| 撮ります | とります | torimasu | 1 | Chụp (ảnh, video) | 写真を 撮ります (Chụp ảnh). | Chuẩn 2026: Dùng “撮” (chụp) thay vì “取” (lấy) để phân biệt rõ ràng. |
| コピーします | コピーします | kopii shimasu | 3 | Sao chép (Copy) | 資料を コピーします (Copy tài liệu). | Nhóm 3 (Suru). Từ mượn tiếng Anh. |
| ベンキョーします | ベンキョーします | benkyou shimasu | 3 | Học tập | 毎日、日本語を 勉強します (Mỗi ngày học tiếng Nhật). | Kanji 勉強 (benkyou). Nhóm 3. |
| レンヴーします | レンヴーします | renbyuu shimasu | 3 | Luyện tập / Rèn luyện | 発音を 練習します (Luyện phát âm). | Kanji 練習 (renshuu). Nhóm 3. |
💡 Mẹo học Nhóm động từ 2026: Đừng học vẹt thể “masu”. Hãy viết ra 3 cột: Từ điển (Jisho) – Thể Masu – Thể Te – Thể Ta.
Ví dụ: 食べる (Taberu) – 食べます (Tabemasu) – 食べて (Tabete) – 食べた (Tabeta). Làm này cho 20 động từ đầu tiên sẽ đỡ “đau đầu” ở các bài sau.
2.2. Danh Từ (名詞 – Meishi) – Đối Tượng & Nơi Chốn
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Ghi Chú / Collocation (Cụm từ đi kèm) |
|---|---|---|---|---|
| 新聞 | しんぶん | shinbun | Báo / Tạp chí | 新聞を 読みます (Đọc báo). 電子新聞 (Báo điện tử – từ mới 2026). |
| 雑誌 | ざっし | zasshi | Tạp chí | 雑誌を 見ます (Xem tạp chí). |
| 本 | ほん | hon | Sách | 本を 読みます / 買います / 借ります. |
| 辞書 | じしょ | jisho | Từ điển | 電子辞書 (Từ điển điện tử), 辞書を 引きます (Tra từ điển – động từ ひきます/hikimasu nhóm 1). |
| ノート | ノート | nooto | Sổ tay / Vở | ノートを 取ります (Ghi chép/Note). Lưu ý: “Noto” cũng là “Note” (ghi chú). |
| 手紙 | てがみ | tegami | Thư handwritten | 手紙を 書きます / 出します (Gửi thư). 出します (Dashimasu – gửi/đưa ra). |
| はがき | はがき | hagaki | Bưu thiếp | はがきを 書きます / 出します. |
| 切手 | きって | kitte | Tem thư | 切手を 買います / 貼ります (Dán tem – はります/harimasu nhóm 1). |
| 封筒 | ふうとう | fuutou | Phong bì | 封筒に 入れます (Cho vào phong bì). |
| 写真 | しゃしん | shashin | Ảnh chụp | 写真を 撮ります / 見せます / 見ます. |
| カメラ | カメラ | kamera | Máy ảnh / Camera | カメラで 撮ります (Chụp bằng máy). |
| ビデオ | ビデオ | bideo | Video / Máy quay phim | ビデオを 見ます / 撮ります. |
| テレビ | テレビ | terebi | Ti vi | テレビを 見ます / つけます / 消します (Bật/Tắt – つけます/けします nhóm 2). |
| ラジオ | ラジオ | rajio | Radio | ラジオを 聞きます / つけます. |
| 音楽 | おんがく | ongaku | Âm nhạc | 音楽を 聞きます. クラシック音楽 (Nhạc cổ điển). |
| レコード | レコード | rekoodo | Đĩa vinyl / Bản ghi âm | Từ hơi “cũ” nhưng vẫn trong sách. 2026: Vinyl đang hồi sinh (Retro trend). |
| CD | シーディー | shiidii | Đĩa CD | CDを 聞きます / 焼きます (Ghi CD – やきます/yakimasu nhóm 1). |
| DVD | ディーブイディー | diibuidii | Đĩa DVD | Tương tự CD. |
| パソコン | パソコン | pasokon | Máy tính cá nhân (PC) | パソコンを 使います / つけます / 直します (Sửa – なおします/naoshimasu nhóm 1). Từ “Personal Computer” viết tắt. |
| ケータイ / スマホ | ケータイ / スマホ | keetai / sumaho | Điện thoại di động / Smartphone | 2026: Hầu như chỉ dùng スマホ (Sumaho). ケータイ (Keitai) gọi là điện thoại gập (Garakei). スマホを 使います / 見ます / 充電します (Sạc – じゅうでんします/juuden shimasu nhóm 3). |
| メール | メール | meeru | Email / Tin nhắn | メールを 書きます / 送ります / 見ます / 打ちます (Gõ – うちます/uchimasu nhóm 1). |
| インターネット | インターネット | intaanetto | Internet | インターネットを 見ます / 使います / つなぎます (Kết nối – つなぎます/tsunagimasu nhóm 1). |
| ホームページ | ホームページ | hoomupeeji | Trang web / Homepage | ホームページを 見ます / 作ります (Tạo – つくります/tsukurimasu nhóm 1). |
| ソフト | ソフト | sofuto | Phần mềm (Software) | ソフトを 使います / インストールします (Cài đặt – insutooru shimasu nhóm 3). |
| ファイル | ファイル | fairu | File / Tệp tin | ファイルを 開きます / 保存します / 削除します (Mở/Lưu/Xoá – ひらきます/ほぞんします/さくじょします). |
| プリンター | プリンター | purintaa | Máy in | プリンターで 印刷します (In ấn – いんさつします/insatsu shimasu nhóm 3). |
| コピー機 | コピーき | kopiiki | Máy photocopy | コピー機で コピーします. |
| ファックス / FAX | ファックス | fakkusu | Máy Fax | Faxを 送ります / 受け取ります (Gửi/Nhận – うけとります/uketorimasu nhóm 1). 2026: Hiếm dùng, thay bằng Email/Cloud. |
| 電話 | でんわ | denwa | Điện thoại / Cuộc gọi | 電話を かけます / 受けます (Gọi/Nhận máy – うけます/ukemasu nhóm 2). |
| 番号 | ばんごう | bangou | Số (điện thoại, phòng…) | 電話番号 (Số điện話). 番号を 聞きます / 教えます / 押します (Bấm – おします/oshimasu nhóm 1). |
| 名前 | なまえ | namae | Tên | 名前を 書きます / 言います / 聞きます / 覚えます (Nhớ – おぼえます/oboemasu nhóm 2). |
| 住所 | じゅうしょ | juusho | Địa chỉ | 住所を 書きます / 教えます / 登録します (Đăng ký – とうろくします/touroku shimasu nhóm 3). |
| 国 | くに | kuni | Nước / Quê hương | 国に 帰ります (Về nước). 外国 (Nước ngoài). 母国 (Quê hương/bố mẹ). |
| 会社 | かいしゃ | kaisha | Công ty / Xí nghiệp | 会社に 行きます / 働きます / 入ります / 休みます. |
| 学校 | がっこう | gakkou | Trường học | 学校に 行きます / 帰ります. |
| 大学 | だいがく | daigaku | Đại học | 大学で 勉強します / 卒業します (Tốt nghiệp – そつぎょうします/sotsugyou shimasu nhóm 3). |
| 病院 | びょういん | byouin | Bệnh viện | 病院に 行きます / 入ります. Phân biệt: 病院 (Bệnh viện) vs 美容院 (Viện thẩm mỹ/tóc – びよういん/biyouin). |
| デパート | デパート | depaato | Trung tâm thương mại (Department store) | デパートで 買い物します (Mua sắm – かいものします/kaimono shimasu nhóm 3). |
| スーパー | スーパー | suupaa | Siêu thị (Supermarket) | スーパーで 買い物します. |
| コンビニ | コンビニ | konbini | Tiện lợi (Convenience store) | Văn hóa Nhật 2026: Konbini là “chân ái”. コンビニで 買います / 食べます / 払います (Thanh toán – はらいます/haraimasu nhóm 1). |
| レストラン | レストラン | resutoran | Nhà hàng | レストランで 食べます / 働きます. |
| 喫茶店 | きっさてん | kissaten | Quán cà phê (kiểu cũ/truyền thống) | 喫茶店で コーヒーを飲みます. Khác với “Cafe” (カフェ – kiểu mới, phương Tây). |
| 駅 | えき | eki | Ga tàu / Trạm | 駅で 待ちます / 降ります / 乗ります (Xuống/Lên – おります/おります/のります/norimasu). |
| バス停 | バスてい | basutei | Trạm xe buýt | バス停で 待ちます / 降ります. |
| 空港 | くうこう | kuukou | Sân bay | 空港に 行きます / 迎えに行きます (Đón – むかえにいきます/mukae ni ikimasu). |
| 切符 | きっぷ | kippu | Vé (xe, tàu, phim…) | 切符を 買います / 見せます / なくします (Làm mất – なくします/nakushimasu nhóm 1). |
| 定期券 | ていきけん | teikiken | Vé định kỳ (Vé tháng) | 定期券を 買います / 作ります / 見せます. |
| 時間 | じかん | jikan | Thời gian / Giờ | 時間が あります / かかります (Mất bao lâu). 時間を 守ります (Tuân thủ – まもります/mamorimasu nhóm 1). |
| 休み | やすみ | yasumi | Ngày nghỉ / Kỳ nghỉ | 明日、休みです (Ngày mai nghỉ). 夏休み (Nghỉ hè), 冬休み (Nghỉ đông). |
| 勉強 | べんきょう | benkyou | Học tập | 勉強を します / 始めます / 終わります. |
| 仕事 | しごと | shigoto | Công việc / Việc làm | 仕事を します / 始めます / 終わります / 探します (Tìm – さがします/sagashimasu nhóm 1). |
| 約束 | やくそく | yakusoku | Lời hứa / Cuộc hẹn | 約束を します / 守ります / 破ります (Phá vỡ – やぶります/yaburimasu nhóm 1). |
| 用事 | ようじ | youji | Việc (cần làm) | 用事が あります (Có việc). 用事で 行きます / 休みます. |
| 買い物 | かいもの | kaimono | Mua sắm | 買い物を します / 行きます. |
| 散歩 | さんぽ | sanpo | Đi dạo / Dạo phố | 散歩を します / 行きます. 健康のために 散歩します (Để khỏe). |
| 旅行 | りょこう | ryokou | Du lịch / Du hành | 旅行を します / 行きます / 計画します (Kế hoạch – けいかくします/keikaku shimasu nhóm 3). |
| パーティー | パーティー | paatii | Tiệc tùng / Party | パーティーを します / 開きます / 行きます / 招待します (Mời – しょうたいします/shoutai shimasu nhóm 3). |
| 会議 | かいぎ | kaigi | Cuộc họp | 会議を します / 開きます / 出席します (Tham dự – しゅっせきします/shusseki shimasu nhóm 3). |
| 授業 | じゅぎょう | jugyou | Buổi học / Giờ học | 授業を 受けます / 休みます / 始めます / 終わります. |
| 試験 | しけん | shiken | Kỳ thi / Bài kiểm tra | 試験を 受けます / あります / 勉強します / 合格します (Đậu – ごうかくします/goukaku shimasu nhóm 3). |
| 宿題 | しゅくだい | shukudai | Bài tập về nhà | 宿題を します / 出します / 忘れます / コピーします (Copy bài – không tốt!). |
| レポート | レポート | repooto | Báo cáo / Luận văn ngắn | レポートを 書きます / 出します / 締め切ります (Đóng hạn – しめきります/shimekirimasu nhóm 1). |
| 問題 | もんだい | mondai | Vấn đề / Câu hỏi (thi) | 問題を 解きます / 答えます / 聞きます (Giải/Trả lời/Hỏi – ときます/こたえます nhóm 2/2). |
| 答え | こたえ | kotae | Câu trả lời | 答えを 書きます / 言います / 見せます / 合わせます (Đối chiếu – あわせます/awasemasu nhóm 2). |
| 質問 | しつもん | shitsomon | Câu hỏi (hỏi đáp) | 質問を します / あります / 受け付けます (Tiếp nhận – うけつけます/uketsukemasu nhóm 2). |
| 意味 | いみ | imi | Ý nghĩa | 意味を 調べます / 分かります / 教えます (Tra/ Hiểu/ Chỉ – しらべます/shirabemasu nhóm 2). |
| 言葉 | ことば | kotoba | Từ / Ngôn ngữ / Lời nói | 言葉を 覚えます / 使います / 話します / 交わします (Trao đổi – かわします/kawashimasu nhóm 1). |
| 漢字 | かんじ | kanji | Chữ Hán (Kanji) | 漢字を 読みます / 書きます / 覚えます / 調べます. 2026: Dùng App tra Kanji (Kanji Study, Midori, Jisho.org) rất tiện. |
| ひらがな / カタカナ | ひらがな / カタカナ | hiragana / katakana | Chữ Hiragana / Katakana | ひらがなを 書きます / 読みます / 練習します. |
| ローマ字 | ローマじ | roomaji | Chữ La-tinh (Romaji) | ローマ字で 書きます / 入力します (Nhập liệu – にゅうりょくします/nyuuryoku shimasu nhóm 3). |
| 英語 | えいご | eigo | Tiếng Anh | 英語を 話します / 勉強します / 教えます / 翻訳します (Dịch – ほんやくします/honyaku shimasu nhóm 3). |
| 日本語 | にほんご | nihongo | Tiếng Nhật | 日本語を 話します / 勉強します / 分かります / 教えます. |
| 辞書 | じしょ | jisho | Từ điển | (Lặp lại để nhấn mạnh tần suất cao). |
2.3. Trạng Từ, Liên Từ, Cụm Từ Cố Định (副詞・接続詞・熟語)
| Từ | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Cách Dùng / Ví Dụ |
|---|---|---|---|---|
| よく | よく | yoku | Thường xuyên | よく 行きます (Thường đi). |
| ときどき | ときどき | tokidoki | Thỉnh thoảng | ときどき 飲みます (Thỉnh thoảng uống). |
| あまり | あまり | amari | Không lắm (Dùng với phủ định) | あまり 行きません (Không thường đi). |
| ぜんぜん | ぜんぜん | zenzen | Hoàn toàn không (Dùng với phủ định) | ぜんぜん 分かりません (Hoàn toàn không hiểu). Lưu ý 2026: Giới trẻ đôi khi dùng “Zenzen daijoubu” (Hoàn toàn ổn – Khẳng định) nhưng ngữ pháp chuẩn vẫn là phủ định. |
| いつも | いつも | itsumo | Luôn luôn / Mãi mãi | いつも ありがとう (Luôn cảm ơn). いつも ここで食べます (Luôn ăn ở đây). |
| まいにち / まいあさ / まいばん | まいにち / まいあさ / まいばん | mainichi / maiasa / maiban | Mỗi ngày / Mỗi sáng / Mỗi tối | Không dùng trợ từ “に” (ni). まいにち 働きます. |
| ときどき | ときどき | tokidoki | Thỉnh thoảng | (Lặp lại). |
| それから | それから | sorekara | Sau đó / Rồi / Còn nữa | 朝ごはんを 食べます。それから、学校に 行きます. / コーヒーを ください。それから、ケーキも ください (Còn bánh nữa). |
| でも | でも | demo | Nhưng / Tuy nhiên (Đầu câu) | 行きたいです。でも、お金が ありません. |
| それから | それから | sorekara | Còn (khi liệt kê) | りんごを ください。それから、バナナも ください. |
| いっしょに | いっしょに | issho ni | Cùng nhau | 友達と いっしょに 行きます. |
| ひとりで | ひとりで | hitori de | Một mình / Tự mình | ひとりで 行きます (Đi một mình). Phân biệt: ひとり (1 người) vs ひとりで (một mình – cách làm). |
| どうぞ | どうぞ | douzo | Xin mời / Mời / Đây (khi cho đồ) | どうぞ、おはいりください (Mời vào). どうぞ (Cho cái này). |
| どうも | どうも | doumo | Cảm ơn (ngắn gọn) / Chào / Rất | どうも ありがとうございます. どうも すみません. |
| ちょっと | ちょっと | chotto | Một chút / Chút xíu / Hơi (mềm từ từ chối) | ちょっと 待ってください (Chờ chút). ちょっと 高いです (Hơi đắt -> Từ chối mua). |
| ゆっくり | ゆっくり | yukkuri | Chậm rãi / Thư giãn / Kỹ càng | ゆっくり 食べてください (Ăn chậm). ゆっくり 休んでください (Nghỉ ngơi thư giãn). |
| たくさん | たくさん | takusan | Nhiều / Rất nhiều | 本を たくさん 読みます. たくさん 食べました. |
| すこし / ちょっと | すこし / ちょっと | sukoshi / chotto | Một chút | 水を すこし ください. |
| ぜひ | ぜひ | zehi | Chắc chắn / Hãy chắc chắn / Nhất định | ぜひ 来てください (Chắc chắn hãy đến nhé). |
| なぜ / どうして | なぜ / どうして | naze / doushite | Tại sao / Vì sao | なぜ 休みますか。どうして 高いですか. |
| だから | だから | dakara | Vì vậy / Do đó / Nên | 雨です。だから、行きません. |
| いつ | いつ | itsu | Khi nào | いつ 行きますか. いつでも いいです (Khi nào cũng được). |
| どこ | どこ | doko | Ở đâu / Đi đâu | どこ で 買いましたか. どこへ 行きますか. |
| だれ / どなた | だれ / どなた | dare / donata | Ai (Thường / Trang trọng) | だれ が 来ますか. どなた ですか. |
| なに / なん | なに / なん | nani / nan | Cái gì | なに を 食べますか. なん です か. Quy tắc: Trước “desu/da” hoặc đếm -> “nan”. Còn lại -> “nani”. |
| なんようび | なんようび | nanyoubi | Thứ mấy | なんようび に 行きますか. |
| なんじ / なんぷん | なんじ / なんぷん | nanji / nanpun | Mấy giờ / Mấy phút | なんじ に 起きますか. なんぷん かかりますか. |
| いくら | いくら | ikura | Bao nhiêu tiền | いくら ですか. |
| どのくらい / どれくらい | どのくらい / どれくらい | donokurai / dorekurai | Bao lâu / Mức độ nào | どのくらい かかりますか (Bao lâu). どれくらい 大きいですか (To bao nhiêu). |
3. Kanji Cần Biết (漢字) – Chuẩn JLPT N5 / Bài 6 Minna
Bài 6 giới thiệu khá nhiều Kanji cơ bản. Năm 2026, kỳ thi JLPT N5 yêu cầu thành thạo khoảng 100-120 Kanji. Dưới đây là nhóm Kanji “bắt buộc ghi nhớ cách viết (Kakijun – nét bút) và đọc (Onyomi/Kunyomi)” trong bài này:
| Kanji | On-yomi (Âm Hán) | Kun-yomi (Âm Nhật) | Nghĩa | Từ Vựng Liên Quan (Bài 6) |
|---|---|---|---|---|
| 書 | ショ (Sho) | か-く (ka-ku) | Viết | 書きます、辞書、図書館 |
| 読 | ドク (Doku) | よ-む (yo-mu) | Đọc | 読みます、読書 |
| 聞 | ブン/モン (Bun/Mon) | き-く (ki-ku) | Nghe / Hỏi | 聞きます、新聞 |
| 話 | ワ (Wa) | はな-す (hana-su) / はなし (hanashi) | Nói / Câu chuyện | 話します、電話、会話 |
| 教 | キョウ (Kyou) | おし-える (oshi-eru) | Dạy / Chỉ | 教えます、先生、教室 |
| 見 | ケン (Ken) | み-る (mi-ru) / み-せる (mi-seru) | Xem / Cho xem | 見ます、見せます、見物 |
| 貸 | タイ (Tai) | か-す (ka-su) | Cho mượn | 貸します、貸し借り |
| 借 | シャク (Shaku) | か-りる (ka-riru) | Mượn | 借ります、借金 |
| 使 | シ (Shi) | つか-う (tsuka-u) | Dùng | 使います、使い方、使用 |
| 買 | バイ (Bai) | か-う (ka-u) | Mua | 買います、買い物、買い手 |
| 取 | シュ (Shu) | と-る (to-ru) | Lấy / Chụp | 取ります、取引、記録 |
| 始 | シ (Shi) | はじ-まる/める (haji-maru/meru) | Bắt đầu | 始まります、始めます、開始 |
| 終 | シュウ (Shuu) | お-わる/える (o-waru/eru) | Kết thúc | 終わります、終えます、終了 |
| 会 | カイ (Kai) | あ-う (a-u) | Gặp / Hội | 会います、会議、会社、会話 |
| 行 | コウ/ギョウ/アン (Kou/Gyou/An) | い-く (i-ku) / ゆ-く (yu-ku) / おこな-う (okona-u) | Đi / Hành động | 行きます、銀行、旅行、実行 |
| 来 | ライ (Rai) | く-る (ku-ru) | Đến | 来ます、来週、来月、未来 |
| 帰 | キ (Ki) | かえ-る (kae-ru) | Về | 帰ります、帰国、帰宅 |
| 入 | ニュウ (Nyyuu) | は-いる (hai-ru) / い-れる (i-reru) | Vào / Cho vào | 入ります、入れます、入口、入学 |
| 出 | シュツ (Shutsu) | で-る (de-ru) / だ-す (da-su) | Ra / Cho ra | 出ます、出します、出口、出発 |
| 寝 | シン (Shin) | ね-る (ne-ru) | Ngủ | 寝ます、寝室、就寝 |
| 起 | キ (Ki) | お-きる (o-kiru) / お-こす (o-kosu) | Dậy / Khởi động | 起きます、起こします、起床 |
| 働 | ドウ (Dou) | はたら-く (hatara-ku) | Làm việc | 働きます、労働、アルバイト |
| 休 | キュウ (Kyu) | やす-む (yasu-mu) | Nghỉ | 休みます、休み、休日、休憩 |
| 分 | ブン/フン/ブ (Bun/Fun/Bu) | わ-かる (wa-karu) / わ-ける (wa-keru) | Hiểu / Phân / Phút | 分かります、分けます、時間、分かる |
| 忘 | ボウ (Bou) | わす-れる (wasu-reru) | Quên | 忘れます、忘れ物、忘年会 |
| 知 | チ (Chi) | し-る (shi-ru) | Biết | 知ります、知識、知人、知恵 |
| 思 | シ (Shi) | おも-う (omo-u) | Nghĩ | 思います、思考、思いやり |
| 待 | タイ (Tai) | ま-つ (ma-tsu) | Chờ | 待ちます、待つ、待合室 |
| 止 | シ (Shi) | と-まる/める (to-maru/meru) / や-む/める (ya-mu/meru) | Dừng | 止めます、止まります、中止、バス停 |
| 吸 | キュウ (Kyu) | す-う (su-u) | Hút | 吸います、吸収、喫煙 |
| 撮 | サツ (Satsu) | と-る (to-ru) | Chụp (ảnh) | 撮ります、撮影、写真撮影 |
| 勉 | ベン (Ben) | – | Cố gắng / Học | 勉強、勉強する |
| 強 | キョウ (Kyou) | つよ-い (tsuyo-i) | Mạnh / Cường | 勉強 (Ben-KYOU – âm Han-Viet), 強い、勉強 |
💡 Chiến lược học Kanji 2026: Đừng học riêng lẻ. Học theo Từ vựng (Jukugo).
Ví dụ: Học 書 -> Học ngay: 書く (kaku), 辞書, 図書館, 図書カード.
Sử dụng App Kanji Study (Android/iOS) hoặc Anki với deck “Minna no Nihongo Kanji” để ôn tập theo thuật toán Spaced Repetition (Lặp lại cách quãng) – hiệu quả nhất hiện nay.
4. Các Cụm Từ & Câu Giao Tiếp Thực Tế (Ōyō Bunkei) – Áp Dụng Ngay 2026

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 35 (minna No Nihongo): Tổng Hợp Chi Tiết, Ví Dụ & Mẹo Học Hiệu Quả Năm 2026
Học từ vựng đơn lẻ là chưa đủ. Bạn cần nắm các “khung câu” (Pattern) để nói trôi chảy.
4.1. Mời / Đề Nghị / Xin Phép (Rất hay dùng ở Nhật)
| Tình Huống | Câu Tiếng Nhật | Phát Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Mời vào / Mời ngồi | どうぞ、おはいりください。 / どうぞ、おかけください。 | Douzo, ohairi kudasai. / Douzo, okake kudasai. | Xin mời vào. / Xin mời ngồi. |
| Cho mượn / Cho xem | はい、どうぞ。 | Hai, douzo. | Vâng, đây (khi đưa đồ). |
| Đề nghị giúp đỡ | わたしが しましょうか。 | Watashi ga shimashou ka. | Tôi hãy làm giúp nhé? (Nhấn mạnh “Tôi” – が). |
| Mời ăn/uống | どうぞ、めしあがってください。 | Douzo, meshiagatte kudasai. | Xin mời dùng (Trang trọng – Keigo). |
| Xin phép làm gì | ~を してもいいですか。 | ~ wo shitemo ii desu ka. | Làm ~ có được không? (Ví dụ: タバコを 吸ってもいいですか). |
| Cấm đoán | ~を してはいけません。 | ~ wo shite wa ikemasen. | Không được làm ~. (Ví dụ: ここで 写真を 撮ってはいけません). |
4.2. Hỏi Đáp Thông Tin Cá Nhân / Công Việc (Phỏng Vấn / Làm Bạn)
- Q: お仕事は 何ですか。 -> A: 会社員です / 学生です / 公務員です / 自営業です / アルバイトです / 無職です.
- Q: どこで 働いていますか。 -> A: ~という 会社で 働いています。 / ~大学で 勉強しています。
- Q: 何語を 話せますか。 (Nani-go wo hanasemasu ka – Tiềm năng – Bài sau) -> Hiện tại bài 6: 何語を 話しますか。 -> A: 日本語と 英語を 話します。/ 日本語しか 話せません (Chỉ nói được tiếng Nhật – ngữ pháp sau).
- Q: 趣味は 何ですか。 -> A: 読書です / 音楽を 聞くことです / 旅行です / スポーツです / ゲームです / ネットサーフィンです (Lướt net – từ mới 2026).
4.3. Mua Sắm / Ăn Uống / Thanh Toán (Sống Sót Tại Nhật 2026)
- Gọi nhân viên: すみません! (Sumimasen! – Giơ tay nhẹ).
- Hỏi giá: これ、いくらですか。 / これ、なんぼですか (Kansai-ben – phương언関西).
- Chọn đồ: これを ください。 / これを お願いします。 (Onegai shimasu – Trang trọng hơn).
- Hỏi thành phần/Dị ứng: これ、なんの アレルギー が ありますか。 (Allergy – từ quan trọng 2026).
- Thanh toán:
- カードで いいですか。 (Thẻ được không? – Credit/IC card Suica/Pasmo/Apple Pay).
- QRコード で 払えますか。 (PayPay, Line Pay, Rakuten Pay – Chuẩn 2026).
- 現金で 払います。 (Tiền mặt).
- レシート、ください。 (Cho tôi hóa đơn).
- 袋、いりません。 (Không cần túi – Phí túi nylon ~3-5 Yen/túi).
- Ăn uống: いただきます (Trước ăn) / ごちそうさまでした (Sau ăn – Cảm ơn bữa ăn).
5. Các “Cạm Bẫy” & Lỗi Thường Gặp Của Học Viên Việt Nam (Bài 6)
Đã dạy hàng nghìn học viên, tôi thấy 90% các bạn đều mắc ít nhất 1 trong các lỗi sau. Hãy đọc kỹ để tránh mất điểm sai sót năm 2026:
❌ Lỗi 1: Lầm trợ từ “を” (wo) và “が” (ga) với “分かります” / “好きです” / “嫌いです” / “要ります” / “あります/います”.
- Sai: 日本語を 分かります。 / りんごを 好きです。 / ペンを あります。
- Đúng: 日本語が 分かります。 / りんごが 好きです。 / ペンが あります。
- Nguyên tắc: Động từ chỉ Cảm giác (suki/kirai), Khả năng (wakarimasu/dekimasu – bài sau), Sở hữu/ Tồn tại (arimasu/imasu), Mong muốn (hoshii) -> Dùng が (ga) cho đối tượng. Chỉ có động từ Hành động có chủ thể chủ động tác động (taberu, nomu, kau, miru, kiku…) mới dùng を (wo).
❌ Lỗi 2: Nhầm “会います” (Aimasu) dùng trợ từ “を”.

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 34 (minna No Nihongo): Tổng Hợp Chi Tiết, Ví Dụ Thực Tế & Mẹo Học Hiệu Quả Năm 2026
- Sai: 友達を 会います。
- Đúng: 友達に 会います。 (Gặp ai -> 方向/Đối tượng tương tác -> に).
- Mẹo: Hãy nghĩ “Aimasu” giống “Ikimasu” (đi về phía ai đó) -> Dùng に/へ.
❌ Lỗi 3: Nhầm “借ります” (Karimasu – Mượn) và “貸します” (Kashimasu – Cho mượn).
- Tình huống: Bạn muốn mượn bút của bạn bè.
- Sai: ペンを 貸してください (Bạn nói: “Hãy cho tôi mượn bút” -> Nghe như bạn cho người kia mượn bút của bạn).
- Đúng: ペンを 貸してください (Câu này đúng ngữ pháp “Cho tôi mượn bút” – Yêu cầu người kia làm hành động “Kashimasu”).
- Phân tích sâu: “Kashite kudasai” = “Làm ơn cho mượn (tôi)”. Chủ thể ngầm của “Kashimasu” là nghe người (người cho mượn). Chủ thể của “Karimasu” là người nói (người mượn).
- Nếu bạn là người mượn -> Bạn nói: 貸してください (Cho tôi mượn) HOẶC 借りてもいいですか (Tôi mượn được không?).
- Nếu bạn là người cho mượn -> Bạn nói: 貸しましょうか (Tôi cho mượn nhé?).
❌ Lỗi 4: Dùng “知ります” (Shirimasu) để nói “Tôi biết”.
- Sai: 彼を 知ります (Ý muốn nói: Tôi biết anh ấy).
- Đúng: 彼を 知っています (Shitte imasu).
- Giải thích: “Shirimasu” là động từ chỉ hành động “nhận ra/biết đến” tại một thời điểm.
- Ví dụ đúng “Shirimasu”: 昨日、彼を 知りました (Hôm qua tôi mới biết đến anh ấy / Tôi mới gặp anh ấy).
- Trạng thái “Đã biết” -> Dùng thể Te-form + Imasu (Bài 14-15). Nhớ kỹ: “Biết” = 知っています (Shitte imasu). “Không biết” = 知りません (Shirimasen – thường dùng thể từ điển phủ định cho trạng thái không biết).
❌ Lỗi 5: Quên bỏ trợ từ “を” hoặc dùng sai “で” / “に” cho địa điểm hành động.
- Sai: 図書館 で 本を 読みます。 (Đọc sách tại thư viện -> Đúng nếu nhấn mạnh địa điểm).
- Sai: 図書館 に 本を 読みます。 (Sai – “に” chỉ đích đến hoặc tồn tại).
- Sai: 図書館 本を 読みます。 (Thiếu trợ từ).
- Đúng: 図書館で 本を 読みます。 (Hành động diễn ra tại nơi -> で).
- Đúng: 図書館に 行きます。 (Đi đến nơi -> に/へ).
- Đúng: 図書館に 本が あります。 (Tồn tại tại nơi -> に).
❌ Lỗi 6: Phát âm “を” thành “Wo” thay vì “O”.
- Đây là lỗi cơ bản nhưng rất nhiều bạn còn đọc “Wo” khi nói nhanh. Luôn đọc là “O”. Viết là “を”.
❌ Lỗi 7: Không phân biệt “行きます” (Ikimasu) vs “来ます” (Kimasu) theo góc nhìn người nói.
- Quy tắc vàng: “Ikimasu” = Di chuyển XA người nói. “Kimasu” = Di chuyển ĐẾN người nói (hoặc nơi người nói đang ở/sẽ ở).
- Ví dụ: Bạn ở Hà Nội, bạn báo cho mẹ ở Hà Nội: “Con về nhà ăn cơm” -> 帰ります (Kaerimasu) hoặc 行きます (Ikimasu – về phía nhà).
- Bạn ở Hà Nội, báo cho bạn ở Sài Gòn: “Mày đến Hà Nội chơi nhé” -> 来ます (Kimasu – đến nơi mình đang ở).
- Lưu ý 2026: Trong meeting online (Zoom/Teams/Meet), “Kimasu” thường dùng cho “Tham gia cuộc họp” (Join meeting) – 意味: 会議に 来ます (出ます/参加します – Tham gia).
6. Chiến Lược Học Tập Hiệu Quả Cho Người Việt (Phương Pháp 2026)

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 32 Minna No Nihongo: Chi Tiết, Ví Dụ Và Mẹo Học Hiệu Quả Nhất 2026
6.1. Kỹ Thuật “Shadowing” (Bóng Đen) Với Audio Chuẩn
- Tải file audio Minna no Nihongo Shokyuu 1 – Dai 6 Ka (Bản mới nhất 2026 nếu có, hoặc bản cũ vẫn chuẩn).
- Nghe -> Lặp lại ngay lập tức (độ trễ < 0.5s). Không nhìn sách.
- Tập trung vào Ngữ điệu (Intonation) và Nhịp điệu (Rhythm). Tiếng Nhật là ngôn ngữ “mora-timed” (mỗi âm tiết bằng nhau), khác tiếng Việt “syllable-timed”.
6.2. Ứng Dụng Spaced Repetition (Lặp Lại Cách Quãng) – Anki / Memrise / Quizlet
- Tạo deck hoặc tìm deck sẵn: “Minna no Nihongo Lesson 6 Vocabulary”.
- Cài đặt: New cards/day = 20. Review limit = 100.
- Quan trọng: Mặt trước (Front): Âm thanh (TTS hoặc録音) + Nghĩa Tiếng Việt. Mặt sau (Back): Kanji + Hiragana + Romaji + Ví dụ.
- Mẹo 2026: Dùng AnkiDroid (Free Android) / AnkiMobile (Paid iOS) / AnkiWeb (Free Web). Đồng bộ đám mây để học trên điện thoại, máy tính bàn.
6.3. Viết Câu Mỗi Ngày (Output Practice)
- Mỗi ngày viết 5 câu dùng từ vựng bài 6.
- Chủ đề xoay quanh: Sinh nhật công việc, Cuối tuần, Mua sắm online (Shopee/Amazon/Rakuten), Học tiếng Nhật.
- Đăng lên LangCorrect, HelloTalk, Tandem hoặc nhóm Facebook “Học tiếng Nhật tự học 2026” để người bản xứ sửa (Native correction).
6.4. Học Kanji Theo “Bộ Phận” (Bushu/部首) – Hiểu Bản Chất
- Không học vẹt hình. Hãy nhìn Bộ thủ (Radical):
- 言 (Gonben – Ngôn ngữ): 話, 読, 語, 訳, 訊, 設, 計… -> Liên quan đến Nói, Đọc, Ngôn ngữ.
- 手 (Tehen – Tay): 持, 拿, 推, 操, 打, 投, 折, 拾, 指, 拝… -> Liên quan đến Tay, Hành động bằng tay.
- 足 (Ashi – Chân): 走, 跳, 踏, 距, 路, 踊… -> Liên quan đến Chân, Di chuyển.
- 心 (Kokoro – Tâm): 思, 忘, 恥, 恐, 悲, 意, 恋… -> Liên quan đến Cảm xúc, Tâm trí.
- Hiểu Bushu -> Đoán nghĩa Kanji mới cực nhanh.
6.5. Kết Hợp Học Ngữ Pháp (Bunpo) Song Song
- Từ vựng là “gạch”, Ngữ pháp là “xi măng”. Không có xi măng, gạch không đứng yên.
- Sau khi học xong từ bài 6, bắt buộc làm trọn bộ Renshuu (練習 A, B, C, D, E, F, G, H, I, J, K, L, M, N, O, P, Q, R) trong sách Minna no Nihongo Hyojun Mondaishuu (Sách bài tập chuẩn).
- Kiểm tra đáp án cuối sách. Sai -> Phân tích sai ở đâu (Trợ từ? Thể động từ? Kanji?).
7. Mở Rộng: Từ Vựng “Sống” Năm 2026 Liên Quan Chủ Đề Bài 6
Bài 6 nói về: Hành động hàng ngày, Công cụ công nghệ, Giao tiếp, Mua sắm, Học tập. Dưới đây là từ vựng “hiện đại” năm 2026 bạn nên biết thêm để “chiến” thực tế (Không có trong sách Minna cũ nhưng cực hay dùng):

| Từ Mới 2026 | Kanji/Kana | Romaji | Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|---|---|
| スマホ (Smartphone) | スマホ | sumaho | Điện thoại thông minh | スマホで 写真を撮ります / QRコードを読みます. |
| アプリ (App) | アプリ | apuri | Ứng dụng | 便利な アプリを 入れます (インストールします). |
| サブスク (Subscription) | サブスク | sabusuku | Đăng ký gói (Netflix, Spotify, Apple Music…) | 音楽の サブスクに 入っています (Đang đăng ký gói nhạc). |
| キャッシュレス (Cashless) | キャッシュレス | kyasshuresu | Không dùng tiền mặt | キャッシュレス決済 (Thanh toán không tiền mặt) – Chuẩn mực 2026 tại Nhật. |
| QRコード決済 | キュアーコードけっさい | kyuua koodo kessai | Thanh toán QR | PayPay, Line Pay, d払い, au PAY, Rakuten Pay. |
| リモートワーク / テレワーク | リモートワーク / テレワーク | rimoto waaku / terewaaku | Làm việc từ xa / Online | 今日は リモートワークです (Hôm nay làm việc từ xa). |
| オンライン会議 | オンラインかいぎ | onrain kaigi | Họp online | Zoom / Teams / Google Meet / Webex. オンライン会議に 出ます. |
| チャット (Chat) | チャット | chatto | Tin nhắn trò chuyện | チャットで 連絡します (Liên lạc qua chat – Line/Slack/Teams). |
| スクショ (Screenshot) | スクショ | sukusho | Chụp màn hình | スクショを 撮ります / スクショを 送ります. |
| ググる (Guguru) | ググる | guguru | Tìm kiếm trên Google (Động từ nhóm 1 – Tự tạo) | わからない 言葉を ググります (Tra từ không biết trên Google). |
| タブレット (Tablet) | タブレット | taburetto | Máy tính bảng | タブレットで 本を 読みます (Đọc sách điện tử/Kindle). |
| 電子書籍 | でんししょせき | denshi shoseki | Sách điện tử (E-book) | Kindle, Rakuten Kobo, BookWalker. 電子書籍を 買います. |
| サステナブル (Sustainable) | サステナブル | sutainaburu | Bền vững (Xu hướng 2026) | サステナブルな 買い物を します (Mua sắm xanh: mang túi cá nhân, mua hàng tái chế). |
| エコバッグ (Eco bag) | エコバッグ | ekobaggu | Túi xách tái sử dụng | エコバッグを 持って行きます (Mang túi đi mua hàng – bắt buộc 2026). |
8. Lộ Trình Ôn Tập 7 Ngày “Chinh Phục” Bài 6 (Kế Hoạch Chi Tiết)
| Ngày | Mục Tiêu | Nội Dung Chi Tiết | Công Cụ |
|---|---|---|---|
| Ngày 1 | Input: Từ vựng & Kanji | – Học thuộc 50 động từ + 50 danh từ chính. – Viết Kanji theo nét (Kakijun) 5 lần/từ. – Ghi âm mình đọc từ vựng. |
Sách, Sổ tay, App Kanji Study, Google Translate (nghe phát âm). |
| Ngày 2 | Grammar: Cấu trúc câu & Trợ từ | – Nắm vững: を, が (wakarimasu/suki), に (aimasu/ikimasu), で (basho de).– Làm bài tập ngữ pháp: Minna Mondai Shuu – Renshuu A, B, C. |
Sách bài tập (Mondai Shuu), Video YouTube “Minna Lesson 6 Grammar” (Kênh: Nihongo no Mori, Japanese Ammo with Misa, Yuki Sensei…). |
| Ngày 3 | Listening & Shadowing | – Nghe CD bài 6 (Kotoba, Rei, Renshuu, Mondai). – Shadowing 30 phút (Lặp lại ngay khi nghe). – Viết nghe chép (Dictation) 5 câu hội thoại chính. |
File Audio, Giấy, Bút. |
| Ngày 4 | Reading & Comprehension | – Đọc phần “Yomikaki” (Đọc/Viêt) bài 6. – Đọc hiểu đoạn văn “Tanaka-san no Ichinichi” (Ngày của anh Tanaka) hoặc tương tự. – Dịch sang Việt, sau đó dịch ngược sang Nhật. |
Sách Minna (Yomikaki), Từ điển. |
| Ngày 5 | Speaking & Output | – Tự giới thiệu thói quen hàng ngày (用事, 仕事, 勉強, 休み) 2 phút. – Roleplay: Mua hàng tại Konbini, Hỏi đường, Mời bạn ăn/uống. – Ghi video/âm thanh, tự kiểm tra hoặc nhờ bạn/Native sửa. |
Điện thoại quay video, HelloTalk/Tandem/LangCorrect. |
| Ngày 6 | Review & Weak Points | – Ôn lại TẤT CẢ từ vựng (Anki/Quizlet). – Làm lại các câu sai trong Mondai Shuu. – Tập trung vào cặp từ dễ nhầm: 貸/借, 会/行/来, 知/分かる, 止める/止まる, 始める/始まる. |
Flashcards, Note lỗi sai. |
| Ngày 7 | Mock Test & Mở rộng | – Làm đề kiểm tra 45 phút (Tự tạo hoặc tìm đề JLPT N5 MOCK Test Lesson 6). – Học thêm 20 từ “Hiện đại 2026” (Phần 7). – Viết nhật ký 10 câu bằng tiếng Nhật. |
Đề thi thử, Sổ nhật ký. |
9. Kết Luận: Biến Từ Vựng Bài 6 Thành “Vũ Khí” Giao Tiếp 2026
Bài 6 Minna no Nihongo không chỉ là 100 từ vựng cần thuộc lòng. Nó là cửa ngõ đưa bạn từ việc “học từ đơn lẻ” sang “xây dựng câu văn hoàn chỉnh để giao tiếp”.
- Nắm vững Động từ 3 nhóm ở đây = Cứu rỗi bạn ở mọi bài sau (Thể Te, Thể Ta, Thể Khả năng, Thể Bị động, Thể Lệnh, Keigo…).
- Phân biệt rõ を / が / に / で = Tránh 80% lỗi sai cơ bản khi nói/viết.
- Học cặp Cho mượn / Mượn (貸す/借りる), Bắt đầu / Kết thúc (自動/他動) = Giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.
Năm 2026, với sự hỗ trợ của AI (ChatGPT, Gemini, Claude), App học từ (Anki, Migaku), từ điển trực tuyến (Jisho.org, Mazii, Takoboto), và cộng đồng học tập online sôi động, không có lý do nào để bạn “học mà không nhớ”.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay: Mở Anki -> Tạo deck Lesson 6 -> Học 20 từ đầu tiên -> Viết 3 câu. Hành trình chinh phục tiếng Nhật là cuộc đua marathon, không phải sprint. Bước chân bài 6 vững chắc, những bài 7, 8, 9… sẽ nhẹ nhõm như “ăn kẹo”.
がんばってください! (Ganbatte kudasai – Cố gắng nhé!) 🇯🇵✨
📝 Lưu ý bản quyền: Bài viết được tổng hợp dựa trên chương trình Minna no Nihongo Shokyuu 1 (Đại 2 Bản/Đại 3 Bản) – Sách giáo khoa tiêu chuẩn toàn cầu. Nội dung ví dụ, mẹo học, từ vựng mở rộng 2026 là tư liệu gốc của tác giả để hỗ trợ học viên Việt Nam học hiệu quả nhất.
