Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những từ vựng khiến người học “đau đầu” nhất chính là “mada” (まだ). Dù chỉ gồm 2 âm tiết đơn giản, nhưng “mada” mang trong mình nhiều sắc thái nghĩa, kết hợp linh hoạt với nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau để biểu đạt các ý tưởng hoàn toàn đối lập: “chưa”, “vẫn còn”, “hơn nữa”, hay thậm chí là “đừng vội”. Đến năm 2026, với sự phát triển của các ứng dụng học tập AI và tài liệu số hóa, việc nắm vững từ vựng cốt lõi này vẫn là chìa khóa then chốt để vượt qua các kỳ thi JLPT N5 – N3 cũng như giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích sâu, chi tiết và dễ hiểu nhất về “mada tiếng nhật là gì”, từ ý nghĩa gốc, các cấu trúc đi kèm, sự khác biệt với “mō” (もう), cho đến các bài tập thực hành giúp bạn thành thạo ngay hôm nay.

TÓM TẮT

1. “Mada” Tiếng Nhật Là Gì? Ý Nghĩa Cốt Lõi

Mada (まだ) là một phó từ (副詞 – fukushi) trong tiếng Nhật.
Khi tra từ điển (như Kodansha, Goo, hoặc các app phổ biến 2026 như Mazii, Shirabe Jisho), bạn sẽ thấy 2 nghĩa chính quy ước:

  1. Chưa / Vẫn chưa (Not yet): Diễn tả một hành động, trạng thái chưa diễn ra hoặc chưa kết thúc tính đến thời điểm nói. Thường đi với thể phủ định (~nai, ~masen).
  2. Vẫn / Vẫn còn (Still): Diễn tả một trạng thái, hành động đang tiếp tục tồn tại, kéo dài lâu hơn so với kỳ vọng hoặc so với một mốc thời gian nào đó. Thường đi với thể khẳng định (~te iru, tính từ, danh từ + da/desu).

Lưu ý quan trọng 2026: Nhiều tài liệu cũ hay dịch “mada” chỉ là “chưa”. Điều này sai và gây hiểu lầm lớn. “Mada” mang nghĩa “sự tiếp tục của trạng thái hiện tại” (dù trạng thái đó là “chưa có” hay “đang có”).

Ví dụ minh họa cốt lõi:
Mada tabete imasen (まだ食べていません): Tôi chưa ăn. (Trạng thái “chưa ăn” vẫn còn tiếp diễn).
Mada tabete imasu (まだ食べています): Tôi vẫn đang ăn. (Hành động “ăn” vẫn còn tiếp diễn).

2. Phân Tích Chi Tiết 5 Cách Dùng Chính Của “Mada” (Cập Nhật Theo Chương Trình 2026)

Dựa trên các sách giáo khoa mới nhất (Minna no Nihongo bản sửa đổi, Marugoto, Quartet) và xu hướng đề thi JLPT gần đây, chúng ta phân loại 5 cách dùng phổ biến nhất:

2.1. Dùng Với Động Từ Thể Phủ Định: “Chưa / Vẫn Chưa” (Mada ~nai / ~masen)

Đây là cách dùng cơ bản nhất, xuất hiện ngay bài 1-2 sách Minna no Nihongo.

  • Cấu trúc: Mada + Động từ thể phủ định (nai-form / masen)
  • Ý nghĩa: Hành động chưa xảy ra tính đến hiện tại.
  • Ví dụ:
    • まだ宿題をやっていません。 (Mada shukudai o yatte imasen.) – Tôi chưa làm bài tập về nhà.
    • 田中さんはまだ来ません。 (Tanaka-san wa mada kimasen.) – Anh Tanaka chưa đến.
    • まだ日本語が話せません。 (Mada nihongo ga hanasemasen.) – Tôi vẫn chưa nói được tiếng Nhật (khả năng).
ĐỌC THÊM  Bí Quyết Chinh Phục Phần Nghe Tiếng Nhật N4 JLPT Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

2.2. Dùng Với Động Từ Thể Tiếp Diễn (Te-iru) / Trạng Thái: “Vẫn Còn / Vẫn Đang” (Mada ~te iru / Mada ~da)

Mada Tiếng Nhật Là Gì
Mada Tiếng Nhật Là Gì

Cách dùng này thường bị người học quên hoặc nhầm lẫn với “mō” (もう – đã/rồi).

  • Cấu trúc: Mada + Động từ thể te-iru HOẶC Mada + Tính từ/Danh từ + da/desu
  • Ý nghĩa: Trạng thái/hành động vẫn tiếp diễn, chưa kết thúc.
  • Ví dụ:
    • まだ雨が降っています。 (Mada ame ga futte imasu.) – Trời vẫn đang mưa. (Chưa dừng).
    • 彼はまだ学生です。 (Kare wa mada gakusei desu.) – Anh ấy vẫn còn là sinh viên. (Chưa tốt nghiệp).
    • このリンゴはまだ青いです。 (Kono ringo wa mada aoi desu.) – Quả táo này vẫn còn xanh (chín).

Mẹo phân biệt 2026: Hãy tự hỏi: “Trạng thái này có đang kéo dài không?”.
Có -> Mada (Vẫn còn).
Không (đã xong) -> Mō (もう).

2.3. Dùng Trong Câu Hỏi: “Chưa? / Vẫn Còn?” (Mada ~ka?)

Khi “mada” đứng trong câu hỏi, nó mang hàm ý người hỏi dự đoán/ mong đợi việc đó đã xong hoặc đã thay đổi, nhưng thực tế có thể chưa.

  • Cấu trúc: Mada + Câu hỏi + ka?
  • Trả lời:

    • Chưa/Vẫn còn: Iie, mada ~ (Phủ định/Khẳng định tùy ngữ cảnh).
    • Rồi/Không còn: Mō ~mashita / Mō ~ja arimasen (Dùng Mō, KHÔNG dùng Mada).
  • Ví dụ thực tế:

    • A: まだ終わりましたか? (Mada owarimashita ka?) – Chưa xong à? / Vẫn chưa xong à?
    • B (Chưa xong): いいえ、まだ終わりません。 (Iie, mada owarimasen.)
    • B (Xong rồi): もう、終わりました。 (Mō, owarimashita.) <- Tuyệt đối không nói “Mada owarimashita”.

2.4. Dùng Với Số Lượng / Mốc Thời Gian: “Hơn Nữa / Thêm Nữa” (Mada + Số Lượng)

Cách dùng này nâng cấp trình độ từ N5 lên N4/N3. “Mada” ở đây chỉ sự bổ sung, tăng thêm so với con số hiện tại.

  • Cấu trúc: Mada + Số lượng (Counter) + Cần / Hoshi / Aru / Dekiru...
  • Ý nghĩa: Cần thêm, muốn thêm, còn lại thêm…
  • Ví dụ:
    • まだ3日あります。 (Mada mikka arimasu.) – Còn hơn 3 ngày nữa (tới hạn chót).
    • 水をまだ一杯ください。 (Mizu o mada ippai kudasai.) – Cho tôi thêm một ly nước nữa.
    • まだ五人足りません。 (Mada gonin tarimasen.) – Thiếu thêm 5 người nữa.

2.5. Dùng Trong Câu Mệnh Lệnh / Khuyên Nhủ: “Đừng Vội / Chậm Thôi” (Mada ~na / Mada da)

Đây là cách dùng mang tính chất hội thoại (conversation), rất hay xuất hiện trong anime, drama, hoặc giao tiếp thực tế 2026.

  • Cấu trúc: Mada + Động từ thể mệnh lệnh phủ định (na) HOẶC Mada da / Mada dayo
  • Ý nghĩa: Việc đó chưa đến lúc, đừng vội làm, còn sớm.
  • Ví dụ:
    • まだ帰るな! (Mada kaeru na!) – Đừng vội về! / Chưa đến lúc về đâu!
    • まだだ、諦めるな。 (Mada da, akirameru na.) – Còn sớm, đừng bỏ cuộc. (Câu nói kinh điển trong anime thể thao/nhiệt huyết).
    • まだ早いですよ。 (Mada hayai desu yo.) – Vẫn còn sớm lắm (chưa đến giờ, chưa kịp làm gì).

3. “Mada” Vs “Mō” (まだ vs もう): Cặp Đối Thủ “Sinh Tử” Của Người Học

Nắm vững cặp đối lập này là bắt buộc để giao tiếp đúng chuẩn. Năm 2026, các bài test JLPT hay đặt bẫy ở chỗ này rất nhiều.

Mada Tiếng Nhật Là Gì
Mada Tiếng Nhật Là Gì
Tiêu Chí Mada (まだ) Mō (もう)
Ý nghĩa cốt lõi Tiếp tục (Chưa thay đổi so với quá khứ) Hoàn thành / Thay đổi (Đã xong, đã khác đi)
Với thể phủ định (~nai) Vẫn chưa / Chưa (Chưa làm) Không còn / Không bao giờ nữa (Đã ngừng làm)
Với thể khẳng định Vẫn còn / Vẫn đang (Đang làm, còn đó) Đã / Rồi (Đã xong, đã làm)
Với số lượng Còn / Thêm (Còn 3 ngày, thêm 1 cái) Chỉ còn / Chỉ (Chỉ còn 3 ngày, chỉ 1 cái)
Ví dụ điển hình Mada tabete imasu (Vẫn đang ăn) Mō tabemashita (Ăn rồi)
Mada ikimasen (Chưa đi) Mō ikimasen (Không đi nữa/Đã không đi)

3.1. Bài Tập “Chân Thần” Phân Biệt Mada vs Mō (Dành Cho Năm 2026)

Hãy điền Mada hoặc Mō vào chỗ trống:

  1. 田中さんは____帰りましたか。 - いいえ、____帰っていません。
  2. このケーキは____ありますか。 - はい、____少しあります。
  3. もう9時です。____寝ましょう。
  4. まだ9時です。____寝なくてもいいです。
  5. 「____終わりましたか。」「いいえ、____やっています。」

Đáp án & Giải thích (Xem cuối bài).

4. Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Nâng Cao Với “Mada” (Level N3 – N2)

Khi đã nắm vững cơ bản, năm 2026 bạn cần chinh phục các cấu trúc phức tạp hơn để viết bài luận, nghe hiểu tin tức hoặc làm việc môi trường tiếng Nhật.

4.1. Mada ~te inai (まだ~ていない) vs Mada ~nai (まだ~ない)

  • Mada ~te inai: Nhấn mạnh kết quả chưa hoàn thành. (Ví dụ: Mada shukudai o shite inai – Chưa làm xong bài tập -> Chưa có kết quả “đã làm xong”).
  • Mada ~nai: Nhấn mạnh hành động chưa diễn ra. (Ví dụ: Mada shukudai o shinai – Chưa làm bài tập -> Có thể chưa bắt đầu, hoặc thói quen không làm).
  • Thực tế 2026: Người Nhật thường dùng ~te inai tự nhiên hơn khi nói về tiến độ công việc.
ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Học Tiếng Nhật Năm 2026: Xu Hướng, Khóa Học Mới, Giá Trị Và Cách Nên Mua

4.2. Mada ~hazu da (まだ~はずだ) – “Lẽ ra vẫn còn/Chưa chắc đã…”

  • Cấu trúc: Mada + Động từ/Tính từ thể thường + hazu da
  • Ý nghĩa: Diễn tả sự suy đoán mạnh: “Theo logic/thói quen thì việc đó chưa thể xong / vẫn còn đó”.
  • Ví dụ: 彼はまだ来るはずだ。 (Kare wa mada kuru hazu da.) – Anh ấy lẽ ra vẫn còn sẽ đến / Chưa chắc đã đến (vì giờ hẹn chưa đến / anh ấy không bao giờ vắng mặt).

4.3. Mada ~bakari da (まだ~ばかりだ) – “Vẫn chỉ mới… / Chỉ… thôi”

  • Ý nghĩa: Nhấn mạnh thời gian rất ngắn, hoặc mức độ rất thấp, kèm theo sắc thái phàn nàn, lo lắng, hoặc khiêm tốn.
  • Ví dụ:
    • 入社してまだ一ヶ月ばかりです。 (Nyūsha shite mada ikkagetsu bakari desu.) – Vào làm vừa mới 1 tháng thôi (nên còn non nớt).
    • まだ始まったばかりだ。 (Mada hajimatta bakari da.) – Vừa mới bắt đầu thôi (còn lâu mới xong).

4.4. Mada ~mai (まだ~まい) – Ngữ Pháp Trang Trọng/N2

  • Cấu trúc: Mada + Động từ thể ý chí (mai) -> Diễn định chắc chắn sẽ không làm gì trong tương lai gần.
  • Ví dụ: この問題はまだ解決しまい。 (Kono mondai wa mada kaiketsu mai.) – Vấn đề này chắc chắn chưa thể giải quyết được (ngay bây giờ).

5. Sai Lầm “Kinh Điển” Của Người Việt Khi Dùng “Mada” (Và Cách Sửa 2026)

Do sự ảnh hưởng của tiếng Việt (“chưa” và “vẫn” đôi khi dùng lẫn lộn tùy ngữ cảnh), người Việt hay mắc 3 lỗi sau:

Lỗi 1: Dùng “Mada” Cho Câu Khẳng Định Quá Khứ (Đã Xong)

Mada Tiếng Nhật Là Gì
Mada Tiếng Nhật Là Gì
  • ❌ Sai: 昨日、まだ行きました。 (Kinō, mada ikimashita.) – Hôm qua tôi vẫn đi.
  • ✅ Đúng: 昨日、まだ行きませんでした (Kinō, mada ikimasen deshita) – Hôm qua tôi chưa đi.
  • ✅ Đúng (Nghĩa “vẫn”): 昨日、まだ行っていました (Kinō, matte ite imashita) – Hôm qua tôi vẫn đang đi (đang trên đường).
  • 💡 Giải thích: “Mada” không thể đi với động từ quá khứ khẳng định (~mashita/~ta) để nghĩa “đã”. Quá khứ khẳng định = đã xong = Mō.

Lỗi 2: Trả Lời Câu Hỏi “Mada ~ka?” Bằng “Hai, Mada ~”

  • ❌ Sai: A: まだ食べましたか? B: はい、まだ食べました。
  • ✅ Đúng:
    • Nếu chưa ăn: いいえ、まだ食べていません。 (Iie, mada tabete imasen.)
    • Nếu ăn rồi: もう、食べました。 (Mō, tabemashita.)
  • 💡 Quy tắc vàng: Câu hỏi có “Mada” -> Trả lời “Có/Đúng” (Đồng ý với việc “chưa/vẫn”) dùng Iie + Mada. Trả lời “Không/Sai” (Phủ nhận “chưa/vẫn” -> Tức là “Rồi”) dùng Mō.

Lỗi 3: Nhầm “Mada” Với “Yoku” (よく – Thường/Hay) Hoặc “Itsumo” (いつも – Luôn Luôn)

  • ❌ Sai: 彼はまだ遅刻します。 (Kare wa mada chikoku shimasu.) – Ý muốn nói: Anh ấy hay đi muộn.
  • ✅ Đúng: 彼はよく遅刻します / 彼はいつも遅刻します。
  • 💡 Giải thích: “Mada” chỉ trạng thái tính đến hiện tại (chưa thay đổi). Không dùng để diễn tả thói quen lặp lại trong tương lai không xác định.

6. “Mada” Trong Văn Hóa & Giao Tiếp Thực Tế Nhật Bản (Bối Cảnh 2026)

Hiểu “mada” không chỉ là ngữ pháp, mà là tư duy văn hóa.

6.1. Tư Duy “Mada” Trong Môi Trường Làm Việc (Business Japanese 2026)

Người Nhật ít khi nói “Deki mashita” (Xong rồi) một cách hấp tấp trừ khi chắc chắn 100%. Thay vào đó, họ dùng “Mada” để thể hiện sự thận trọng, trách nhiệm:
“Mada kenshū chū desu” (まだ検討中です): Đang cân nhắc / Chưa quyết định. (Cách nói “Chưa xong” chuyên nghiệp nhất).
“Mada kansei shite orimasen” (まだ完成しております): Chưa hoàn thành (Keigo – Trang trọng).
“Mada yotei wa tatte orimasen” (まだ予定は立っておりません): Chưa có kế hoạch cụ thể.

Mẹo cho bạn làm việc với Nhật 2026: Khi sếp hỏi “Dekimashita ka?” (Xong chưa?), đừng nói “Iie, dekimasen” (Không, tôi không làm được – nghe như vô năng). Hãy nói: “Mada kansei shite orimasen. Ashita made ni dekimasu” (Chưa xong. Sáng mai tôi sẽ xong). Điều này thể hiện tiến độ và cam kết.

6.2. “Mada” Trong Pop Culture & Anime (Xu Hướng 2026)

  • “Mada mada da ne” (まだまだだね): Câu nói đặc trưng của Ryoma Echizen (Prince of Tennis) – “Còn non lắm / Còn xa lắm”. Dùng để khiêu khích hoặc tự nhủ khi chưa đạt mục tiêu.
  • “Mada owatte nai” (まだ終わってない): “Chưa kết thúc đâu” – Câu thần thánh trong các anime thể thao (Haikyuu, Blue Lock) hay shounen (One Piece, Jujutsu Kaisen) khi nhân vật chính ngã xuống nhưng đứng dậy tiếp tục chiến đấu.
  • Năm 2026, các từ lóng (slang) trên SNS (X/Twitter, TikTok Japan) như “Mada ikeru” (まだ行ける – Vẫn ổn / Vẫn làm được / Vẫn kịp) rất phổ biến trong giới trẻ khi nói về deadline, last train, hay tình cảm.

7. Tổng Hợp Bài Tập Ôn Tập Toàn Diện (15 Câu – Level N5 đến N3)

Hãy tự làm trước khi xem đáp án cuối bài. Ghi lại kết quả để theo dõi tiến độ năm 2026 nhé!

Mada Tiếng Nhật Là Gì
Mada Tiếng Nhật Là Gì

Phần 1: Chọn Mada hoặc Mō
1. もう/まだ 9時です。急がなくてもいいですよ。
2. もう/まだ 9時です。急いでください。
3. 「レポートは もう/まだ 書きましたか。」「いいえ、もう/まだ 書いていません。」
4. ここには もう/まだ ダメです。タバコを吸わないでください。
5. 妹は もう/まだ 結婚していません。独身です。

ĐỌC THÊM  Top 100+ Câu Nói Tiếng Nhật Trong Anime Phổ Biến Nhất Năm 2026: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Học Ngay Để Không Cần Phụ Đề

Phần 2: Điền Hình Thức Động Từ Đúng (Te-iru / Nai / Jisho / Tai)
6. まだ宿題が____(終わる)。 → Vẫn chưa xong.
7. 雨が____(降る)。傘を持って行きましょう。 → Vẫn đang mưa.
8. 田中さんは____(来る)。待っていましょう。 → Vẫn chưa đến.
9. この本は____(読む)。面白いですよ。 → Vẫn chưa đọc (nhưng định đọc/sắp đọc).
10. お腹が空いたけど、昼ご飯は____(食べる)。 → Vẫn chưa ăn.

Phần 3: Viết Lại Câu / Dịch Sang Tiếng Nhật
11. Dịch: “Còn 5 phút nữa là đến giờ làm việc.”
12. Dịch: “Anh ấy vẫn còn đang ngủ. Đừng đánh thức anh ấy.”
13. Viết lại câu sau dùng “Mada ~hazu da”: “Lẽ ra anh ấy chưa thể về được.” (Kare wa kaerarenai hazu da -> Sửa thành cấu trúc Mada).
14. Tạo câu với “Mada ~bakari da” diễn tả “Vừa mới bắt đầu học tiếng Nhật 2 tuần thôi”.
15. Em hãy nói một câu khuyên bạn đừng vội nộp bài thi vì còn thời gian (Dùng “Mada ~na” hoặc “Mada ~te mo ii”).

8. Lộ Trình Học “Mada” Hiệu Quả Nhất Năm 2026 (Theo Phương Pháp SRS & Immersion)

Để không chỉ “biết” mà “thành thạo như phản xạ”, hãy áp dụng lộ trình 3 tuần sau:

Tuần 1: Cắm Cố Cốt Lõi (N5 Level)

  • Ngày 1-2: Học thuộc 2 cấu trúc: Mada ~masen & Mada ~te imasu. Làm 20 câu mỗi cấu trúc.
  • Ngày 3-4: Ôn cặp Mada vs Mō. Làm trắc nghiệm 50 câu (dùng app Anki deck “JLPT N5 Grammar” hoặc web Bunpro – cập nhật 2026).
  • Ngày 5-7: Shadowing (Lặp lại ngay sau khi nghe) 10 hội thoại cơ bản trong Minna no Nihongo Lesson 15, 16. Tập trung ngữ điệu “Mada~” (thường kéo dài âm “ma-da” để nhấn mạnh sự tiếp tục).

Tuần 2: Mở Rộng & Ứng Dụng (N4 Level)

  • Ngày 8-10: Học Mada + Số lượng (Còn thêm…/Thêm…). Viết 10 câu về chi tiêu, thời gian, lịch trình của bản thân.
  • Ngày 11-12: Học Mada ~ka? & Cách trả lời Iie, mada~ / Mō~. Role-play (vai diễn) với bạn học hoặc AI (ChatGPT/Claude/Gemini prompt: “Hãy đóng vai người Nhật, hỏi tôi ‘Mada ~ka?’ 10 lần, sửa lỗi cho tôi”).
  • Ngày 13-14: Học Mada ~na (Đừng vội) & Mada hayai. Xem 3 clip anime/Drama ngắn (YouTube/TikTok) chứa từ khóa này, ghi chép ngữ cảnh.

Tuần 3: Thẩm Thấu & Tự Nhiên Hóa (N3+ & Real Life)

  • Ngày 15-17: Học ngữ pháp nâng cao: Mada ~hazu da, Mada ~bakari da, Mada ~mai. Viết 1 đoạn văn ngắn (100 từ) dùng tối thiểu 3 cấu trúc này.
  • Ngày 18-20: Immersion (Ngập mình): Xem 1 tập Drama/Show thực tế (Terrace House, Nishino Nanase no…) không phụ đề, đếm xem nghe được bao nhiêu lần “Mada”. Ghi lại ngữ cảnh.
  • Ngày 21: Output Test: Nói chuyện với người Nhật (tutor iTalki/Preply/Hellotalk) trong 15 phút, bắt buộc dùng đúng 5 lần “Mada” với 5 nghĩa khác nhau. Yêu cầu feedback.

9. Các Công Cụ & Tài Nguyên Học “Mada” Tốt Nhất Năm 2026

Thay vì chỉ học sách giấy, hãy tận dụng công nghệ 2026:

  1. Bunpro.jp (Hoặc App Bunpro): Hệ thống SRS (Spaced Repetition) ngữ pháp tốt nhất hiện nay. Có đường dẫn chuyên biệt “Mada vs Mō”, “Mada Grammar Points” từ N5-N1. Giao diện 2026 đã hỗ trợ Dark mode, sync đám mây mượt mà.
  2. Renshuu App: Game hóa học từ vựng/ngữ pháp. Có mode “Grammar Games” chuyên cho “Mada”. Rất hợp gen Z.
  3. Immersion Kit / HayaiLearn (Web/App): Tìm từ “まだ” trong hàng nghìn video YouTube, Anime, Drama có phụ đề song ngữ. Lọc theo level N5, N4… để nghe ngữ cảnh thật.
  4. Anki Deck “Kaishi 1.5 / Nayr N5-N1”: Deck flashcard cộng đồng uy tín, đã cập nhật âm thanh TTS tự nhiên (không robot) năm 2026.
  5. ChatGPT / Gemini / Claude (Prompt Engineering): Dùng prompt: “Hãy đóng vai giáo viên tiếng Nhật. Tạo 10 câu hội thoại tự nhiên dùng ‘まだ’ ở 5 ngữ cảnh khác nhau (chưa, vẫn, thêm, đừng vội, lẽ ra). Giải thích ngữ pháp tiếng Việt. Đừng dùng từ vựng quá N3.”

10. Kết Luận: “Mada” – Chìa Khóa Mở Cửa Tư Duy Tiếng Nhật

Mada Tiếng Nhật Là Gì
Mada Tiếng Nhật Là Gì

Mada (まだ) không chỉ là một từ vựng nghĩa là “chưa”. Nó là một lăng kính phản ánh cách người Nhật nhìn nhận thời gian, trạng thái và sự thay đổi: Mọi thứ đều là quá trình, chưa bao giờ là “xong” tuyệt đối cho đến khi nó thực sự kết thúc.

  • Nắm vững “Mada ~nai”: Bạn nói được “Tôi chưa làm”.
  • Nắm vững “Mada ~te iru”: Bạn nói được “Tôi vẫn đang làm / Còn đó”.
  • Nắm vững “Mada + Số lượng”: Bạn tính toán được tiến độ, ngân sách.
  • Nắm vững “Mada ~na / Mada da”: Bạn thể hiện được sự kiên nhẫn, khích lệ bản thân và người khác.

Năm 2026, với lượng tài nguyên khổng lồ và sự hỗ trợ của AI, không có lý do gì để bạn “vẫn còn” (mada) băn khoăn về từ này. Hãy bắt đầu ôn tập ngay hôm nay, biến “Mada” từ “kẻ thù” thành “người bạn đồng hành” tin cậy trên hành trình chinh phục tiếng Nhật của bạn.

Ganbatte kudasai! Mada dekiru! (Vẫn còn làm được thôi – Cố lên nhé!)

📝 PHỤ LỤC: ĐÁP ÁN BÀI TẬP (PHẦN 3 & PHẦN 7)

Đáp án Phân biệt Mada vs Mō (Phần 3.1):

  1. まだ帰りましたか。- いいえ、まだ帰っていません。 (Chưa về à? – Không, chưa về.)
  2. まだありますか。- はい、まだ少しあります。 (Còn không? – Có, còn một chút.)
  3. もう9時です。もう寝ましょう。 (Đã 9h rồi. Ngủ thôi.) -> Dùng Mō vì trạng thái “9h” đã xảy ra, hành động “ngủ” sẽ bắt đầu (hoàn thành việc thức).
  4. まだ9時です。まだ寝なくてもいいです。 (Vẫn mới 9h. Chưa cần ngủ.) -> Dùng Mada vì trạng thái “sớm” vẫn còn.
  5. 「まだ終わりましたか。」「いいえ、まだやっています。」 (Chưa xong à? – Không, vẫn đang làm.) -> Câu hỏi dùng “Mada” mong đợi “chưa”. Trả lời “Chưa xong” -> Dùng “Mada”.

Đáp án Bài Tập Ôn Tập Toàn Diện (Phần 7):

Phần 1:
1. まだ (Vẫn mới 9h -> Chưa cần vội)
2. もう (Đã 9h rồi -> Phải vội)
3. まだ / まだ (Hỏi “Chưa?” -> Trả lời “Chưa”)
4. まだ (Cấm chỉ dẫn trạng thái “chưa được/không được” -> “Mada dame” = Vẫn chưa được/Còn cấm)
5. まだ (Vẫn chưa kết hôn -> Trạng thái độc thân tiếp diễn)

Phần 2:
6. 終わっていない (Owatte inai) – Nhấn mạnh kết quả “chưa xong”.
7. 降っている (Futte iru) – Trạng thái “đang mưa” tiếp diễn.
8. 来ていない (Kite inai) / 来ません (Kimasen) – Chưa đến (kết quả/hanh động).
9. 読んでいない (Yonde inai) / 読みません (Yomimasen) – Chưa đọc.
10. 食べていない (Tabete inai) – Chưa ăn (kết quả).

Phần 3:
11. あと5分で仕事の時間です。 (Ato go-fun de shigoto no jikan desu.) Hoặc: まだ5分あります。 (Mada go-fun arimasu – Còn 5 phút).
12. 彼はまだ寝ています。起こさないでください。 (Kare wa mada nete imasu. Okosanaide kudasai.)
13. 彼はまだ帰れるはずがない。 (Kare wa mada kaereru hazu ga nai – Lẽ ra không thể về được) Hoặc theo cấu trúc yêu cầu: 彼はまだ帰っていないはずだ。 (Kare wa mada kaette inai hazu da – Lẽ ra vẫn chưa về).
14. 日本語を勉強し始めてまだ二週間ばかりです。 (Nihongo o benkyō hajimete mada nishūkan bakari desu.)
15. まだ時間がありますから、まだ出さないでください。 / まだ早いですよ、まだ出さなくてもいいです。 (Mada jikan ga arimasu kara, mada dasanaide kudasai. / Mada hayai desu yo, mada dasanakute mo ii desu.)

Bài viết được biên soạn dựa trên chương trình ngữ pháp tiếng Nhật tiêu chuẩn (JF Standard / JLPT) và cập nhật xu hướng sử dụng ngôn ngữ thực tế tại Nhật Bản tính đến năm 2026. Chúc bạn học tập hiệu quả!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *