Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng và mối quan hệ thương mại Việt – Nhật ngày càng chặt chẽ năm 2026, việc nắm vững từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kinh tế – tài chính không chỉ là lợi thế cạnh tranh mà còn là yêu cầu bắt buộc cho nhiều vị trí nhân sự. Trong số đó, “doanh thu” là khái niệm cốt lõi, xuất hiện với tần suất cao nhất trong báo cáo tài chính, cuộc họp kinh doanh, email trao đổi và cả các bài thi chứng chỉ như JLPT N2/N1 hay BJT (Business Japanese Proficiency Test).

Vậy doanh thu tiếng Nhật là gì? Có chỉ có một từ duy nhất để diễn đạt không? Làm sao để phân biệt rõ ràng giữa Doanh thu, Thu nhập, Lợi nhuận hay Doanh số trong tiếng Nhật? Bài viết chi tiết hơn 1500 từ dưới đây sẽ giải đáp trọn vẹn mọi thắc mắc, cung cấp bảng từ vựng phân loại theo ngữ cảnh, ví dụ thực tế cập nhật năm 2026 và lộ trình học tập hiệu quả dành cho người Việt.

TÓM TẮT

1. Từ Khóa Cốt Lõi: “Doanh Thu” Tiếng Nhật Là Gì?

Từ phổ biến, chuẩn nhất và được dùng trong báo cáo tài chính chính thức (Bộ tài chính Nhật Bản, chuẩn mực Kế toán Nhật – JGAAP) là:

売上高

  • Ý nghĩa: Tổng doanh thu / Doanh thu thuần / Net Sales / Revenue.
  • Cấu trúc: 売上 + 高 .
  • Phân tích:
    • 売上 (Uriage): Doanh số, việc bán hàng, số lượng bán ra (thường mang ý nghĩa “số lượng” hoặc “sự việc bán hàng” chung chung).
    • 高 (Daka): Cao độ, mức độ, con số cao. Khi ghép với động từ/từ chỉ sự việc, nó chỉ “mức độ của việc đó” -> Con số doanh thu.
  • Đặc điểm quan trọng: 売上高 thường hiểu là Doanh thu thuần (Net Revenue), tức là đã trừ đi các khoản giảm giá, hoàn hàng, chiết khấu bán hàng (売上値引き, 売上戻り). Đây là con số đứng ở dòng đầu tiên của Báo cáo kết quả kinh doanh (損益計算書 – Sonshiki Keisansho).

Lưu ý năm 2026: Theo xu hướng áp dụng chuẩn mực IFRS (International Financial Reporting Standards) tại nhiều tập đoàn lớn Nhật Bản (như Toyota, Sony, Hitachi…), thuật ngữ 売上収益 (Revenue theo IFRS) đang xuất hiện nhiều hơn trong báo cáo hợp nhất (連結決算 – Rentsuketsuan). Tuy nhiên, 売上高 vẫn là thuật ngữ tiêu chuẩn, phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày và báo cáo riêng lẻ (単体決算 – Tandai Ketsuan).

2. Phân Biệt Rõ Ràng: Doanh Thu vs. Doanh Số vs. Thu Nhập vs. Lợi Nhuận

Đây là phần quan trọng nhất khiến nhiều người học tiếng Nhật chuyên ngành (ngay cả người đã đạt N2/N1) vẫn hay nhầm lẫn. Việc dùng sai từ trong email kinh doanh hoặc phiên dịch báo cáo có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng về hiệu quả kinh doanh.

ĐỌC THÊM  "san" (サン) Trong Tiếng Nhật: Ý Nghĩa, Cách Dùng, Quy Tắc Ứng Dụng Chi Tiết Nhất Năm 2026
Khái niệm Tiếng Việt Từ Tiếng Nhật Chính Kanji / Hiragana Ý nghĩa cốt lõi & Phân biệt
Doanh thu (Thuần) 売上高 うりあげだか Tổng tiền hàng bán được (đã trừ hoàn hàng, giảm giá). Dòng đầu Báo cáo KQKD.
Doanh số / Doanh thu (Vòng quay) 売上 うりあげ Sự việc bán hàng / Tổng giá trị giao dịch (chưa trừ khấu hao). Dùng trong báo cáo hàng ngày, hàng tuần: “Hôm nay doanh số tốt” (今日は売上がいい).
Thu nhập / Thu nhập ròng 所得 しょとく Thu nhập cá nhân (Personal Income) hoặc Thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp (Taxable Income). Không dùng cho “Doanh thu bán hàng”.
Lợi nhuận gộp 売上総利益 うりあげそうりえき Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán (売上原価).
Lợi nhuận ròng / Thu nhập ròng 純利益 じゅんりえき Lợi nhuận sau thuế. Dòng cuối Báo cáo KQKD.
Tổng thu nhập (IFRS) 売上収益 うりあげしゅうえき Thu ngữ IFRS. Gần tương đương 売上高 nhưng phạm vi xác định rộng hơn (kể cả lãi suất, cổ tức nếu là ngành tài chính).
Doanh thu dịch vụ 役務収益 / サービス収益 えきむしゅうえき / さーびすしゅうえき Doanh thu từ cung cấp dịch vụ (không phải bán hàng hóa).

Ví dụ minh họa ngữ cảnh (Cập nhật phong cách năm 2026):

Ngữ cảnh 1: Báo cáo tài chính chính thức (Financial Statement)

日本語: 2026年3月期の売上高は前年比10%増の5,000億円となりました。
Tiếng Việt: Doanh thu thuần năm tài chính 2026 (kết thúc tháng 3/2026) đạt 5.000 tỷ yên, tăng 10% so với năm trước.
-> Dùng 売上高.

Ngữ cảnh 2: Cuộc họp kinh doanh hàng ngày / Báo cáo KPI Sales (Daily/Weekly Meeting)

日本語: 今月の売上は目標の80%しか達成できていません。来週で巻き返しましょう。
Tiếng Việt: Doanh số tháng này mới đạt 80% mục tiêu. Tuần القادم hãy nỗ lực hoàn thành nhé.
-> Dùng 売上 (ngắn gọn, mang ý “số lượng bán ra”, “thành tích bán hàng”).

Doanh Thu Tiếng Nhật Là Gì
Doanh Thu Tiếng Nhật Là Gì

Ngữ cảnh 3: Báo cáo hợp nhất theo chuẩn mực IFRS (Tập đoàn lớn, niêm yết quốc tế)

日本語: 連結売上収益は過去最高を記録しました。
Tiếng Việt: Doanh thu hợp nhất (Revenue) ghi nhận mức cao nhất lịch sử.
-> Dùng 売上収益.

Ngữ cảnh 4: Tính thuế thu nhập doanh nghiệp / Cá nhân

日本語: 法人の所得に対して法人税が課されます。
Tiếng Việt: Thuế thu nhập doanh nghiệp được áp dụng lên thu nhập chịu thuế (所得) của pháp nhân.
-> Tuyệt đối KHÙNG dùng 売上高 hay 売上 cho “Thu nhập chịu thuế”.

3. Hệ Thống Từ Vựng Mở Rộng: “Họ Hàng” Của 売上 (Năm 2026 Edition)

Để “chinh phục” tiếng Nhật kinh doanh năm 2026, bạn cần nắm vững các tổ hợp từ (Collocation) đi kèm. Dưới đây là bộ từ vựng được phân loại theo chức năng, kèm đọc âm (Romaji) và ví dụ thực chiến.

3.1. Các Chỉ Tiêu Doanh Thu Phân Loại (Revenue Breakdown)

Từ vựng Đọc Ý nghĩa Ghi chú ngữ cảnh 2026
売上高構成比 うりあげだかこうせいひ Tỷ trọng cấu trúc doanh thu Phân tích % theo sản phẩm, khu vực, kênh.
単体売上高 たんたいうりあげだか Doanh thu riêng (Cty mẹ) Trái với 連結売上高 (Hợp nhất).
連結売上高 れんけつうりあげだか Doanh thu hợp nhất (Tập đoàn) Quan trọng cho cổ đông, nhà đầu tư.
既存店売上高 きぞんてんうりあげだか Doanh thu cửa hàng cũ (Same-store sales) Chỉ tiêu then chốt ngành Retail/F&B năm 2026.
新規店売上高 しんきてんうりあげだか Doanh thu cửa hàng mới
EC売上高 / オンライン売上高 いーしーうりあげだか / おんらいんうりあげだか Doanh thu thương mại điện tử Tỷ trọng tăng mạnh post-COVID, năm 2026 thường >30-40% tổng doanh thu.
越境EC売上高 えっきょういーしーうりあげだか Doanh thu Cross-border EC (Xuất khẩu qua EC) Xu hướng lớn VN -> Nhật, Nhật -> Đông Nam Á.
経常収益 けいじょうしゅうえき Thu nhập thường xuyên Dùng cho Ngân hàng, Bảo hiểm, Tài chính (thay cho 売上高).
営業収益 えいぎょうしゅうえき Doanh thu hoạt động / Thu nhập hoạt động Dùng rộng cho phi tài chính, bao gồm cả doanh thu dịch vụ, cho thuê.

3.2. Động Từ & Cụm Động Từ Hành Động (Action Verbs)

Cụm từ Đọc Nghĩa Ví dụ
売上を伸ばす うりあげをのばす Tăng doanh thu / Mở rộng doanh số 今期は売上を15%伸ばす計画です。(Quý này kế hoạch tăng doanh thu 15%.)
売上を確保する うりあげをかくほする Đảm bảo doanh thu 最低ラインの売上を確保する。(Đảm bảo mức doanh thu tối thiểu.)
売上が立つ / 売上が上がる うりあげがたつ / うりあげがあがる Có doanh thu / Doanh thu tăng 新商品のおかげで売上が立つようになった。(Nhờ sản phẩm mới mà bắt đầu có doanh thu.)
売上が落ち込む うりあげがおちこむ Doanh thu giảm mạnh / Sụt giảm 円高の影響で輸出部門の売上が落ち込んだ。(Do yên mạnh, doanh thu xuất khẩu sụt giảm.)
売上目標を達成する うりあげもくひょうをたっせいする Đạt mục tiêu doanh thu 今四半期の売上目標を達成できそうだ。(Khả năng đạt mục tiêu doanh thu quý này.)
売上高経常利益率 うりあげだかけいじょうりえきりつ Tỷ suất lợi nhuận thường xuyên trên doanh thu Chỉ số sức khỏe tài chính then chốt.
ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Viết Thư Tiếng Nhật Chuẩn Mực Năm 2026: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Mẫu Thực Chiến Cho Mọi Tình Huống

3.3. Từ Vựng Liên Quan Đến “Giảm Giá / Hoàn Hàng” (Tác động đến 売上高)

Hiểu rõ các khoản này mới tính đúng được 売上高 (Doanh thu thuần).

Từ vựng Đọc Ý nghĩa Tác động đến P&L
売上値引き うりあげねびき Giảm giá bán hàng (Sales Discount) Trừ trực tiếp khỏi 売上高.
売上戻り うりあげもどり Hàng bán bị trả lại (Sales Returns) Trừ trực tiếp khỏi 売上高.
売上割引 うりあげわりびき Chiết khấu bán hàng (Sales Allowance/Rebate) Trừ trực tiếp khỏi 売上高.
正味売上高 しょうみうりあげだか Doanh thu thuần (Net Sales) = 売上高 (Trong báo cáo chuẩn đã là con số này).
粗利 / 売上総利益 あらり / うりあげそうりえき Lợi nhuận gộp (Gross Profit) = 売上高 – 売上原価.

4. Ứng Dụng Thực Tế: Email & Báo Cáo Kinh Doanh Chuẩn Nhật Bản (Mẫu 2026)

Dưới đây là 2 mẫu văn bản thực tế, được cập nhật theo phong cách kinh doanh hiện đại năm 2026 (ngắn gọn, dữ liệu hóa, dùng Keigo đúng chuẩn).

Mẫu 1: Email Báo Cáo Doanh Thu Hàng Tháng (Gửi Sếp / Khách Hàng)

Chủ đề: 【月次報告】2026年10月度 売上高実績のご報告 (月次報告 = Báo cáo hàng tháng)

Doanh Thu Tiếng Nhật Là Gì
Doanh Thu Tiếng Nhật Là Gì

山田部長

お疲れ様です。営業第一課の佐藤です。
表題の件、2026年10月度の売上高実績をご報告いたします。

【概況】
今月の売上高は 12億5,000万円(前年比 +12.3%, 対予算比 +3.5%)となり、計画を上回って着地しました。

【要因分析】
1. 既存店売上高: 前年比 +5.2%。主力商品「AI翻訳デバイス」の販売好調に加え、サブスクリプション収益(継続課金)が安定寄与。
2. EC売上高: 前年比 +28.7%。越境EC(台湾・ベトナム向け)が伸長。OMO施策(店舗受け取り・在庫連携)が機能。
3. 新規店舗(渋谷・大阪梅田): 開業3ヶ月で計画売上の110%達成。インバウンド需要取り込み成功。

【来月の重点アクション】
年末商戦(ブラックフライデー・歳末セール)に向け、プロモーション予算を前倒し投入。
在庫切れリスク(特に半導体関連部品)のモニタリング強化。
来期予算策定に向け、四半期ごとの売上高推移シナリオ(楽観・中立・悲観)を作成予定。

詳細は添付のExcelファイル(売上実績_202610.xlsx)をご確認ください。
ご不明点ございましたら、お気軽にお声がけください。

よろしくお願いいたします。

佐藤 健太
営業第一課 主任
TEL: 03-xxxx-xxxx | Mail: [email protected]

💡 Phân tích từ vựng hay trong mẫu:
着地する (Chakuchi suru): “Đổ bộ”, “Kết thúc ở mức…” (Dùng cho kết quả cuối kỳ).
好調: Tốt, thuận lợi.
寄与: Đóng góp, góp phần.
伸長: Tăng trưởng, mở rộng (dùng cho doanh thu, thị trường).
前倒し投入: Đầu tư trước hạn / Tiêu ngân sách sớm hơn dự kiến.
モニタリング: Monitoring (Theo dõi sát sao).

Mẫu 2: Trích Dẫn Báo Cáo Tài Chính (Kết Luận Năm – 決算短信 / Kessan Tanshin)

【2026年3月期 決算概要】

1. 売上高
当連結会計年度の売上高は 2兆4,500億円(前期比 +8.4%)となり、過去最高を更新しました。
セグメント別では、モビリティ事業 が電動車(EV・HV)の販売台数増加により 売上高1兆2,000億円(同+15.2%)、インダストリアル事業 が半導体製造装置向け需要の回復により 売上高6,500億円(同+4.1%)と牽引しました。
一方、売上高営業利益率 は原材料費高騰の影響を受け、前期の 8.2% から 7.9% に低下しております。

2. 地域別売上高構成比
日本: 42.1%(前期 43.5%)
北米: 28.7%(前期 27.9%)
アジア(日本・北米除く): 19.5%(前期 18.8%)← ベトナム・インド市場の拡大が寄与
欧州・その他: 9.7%

3. 来期見通し (2027年3月期 予想)
売上高 2兆6,000億円(前期比 +6.1%)、営業利益 2,200億円(同 +10.0%)を見込んでおります。
為替前提:1ドル=145円、1元=20.0円。

💡 Từ vựng chuyên ngành “Chuẩn CFO” trong mẫu:
当連結会計年度: Năm tài chính hợp nhất hiện tại.
過去最高を更新: Cập nhật mức cao nhất lịch sử.
セグメント別: Theo phân khúc (Segment).
牽引する (Ken’in suru): Kéo phô, dẫn dắt (dùng cho đòn bẩy tăng trưởng).
売上高営業利益率: Tỷ suất lợi nhuận hoạt động trên doanh thu (OP Margin).
原材料費高騰: Giá nguyên liệu tăng vọt.
見通し: Triển vọng, dự báo.
為替前提: Giả định tỷ giá hối đoái.

Doanh Thu Tiếng Nhật Là Gì
Doanh Thu Tiếng Nhật Là Gì

5. Cạm Bẫy Thường Gặp & Cách Tránh (Lessons Learned)

Dựa trên kinh nghiệm đào tạo tiếng Nhật cho doanh nhân và sinh viên du học suốt 10 năm qua, đây là Top 5 lỗi chết người khi dịch “Doanh thu”:

Lỗi 1: Dùng “収入 ” cho “Doanh thu bán hàng”.

  • Sai: 今月の収入は1000万です。
  • Đúng: 今月の売上高は1000万です。
  • Giải thích: 収入 là “Thu nhập” (tiền vào túi), áp dụng cho cá nhân (給与収入 – Thu nhập lương), bất động sản (不動産収入), hoặc dòng tiền (Cash-in). Doanh nghiệp dùng 売上高.

Lỗi 2: Nhầm 売上 (Uriage) và 売上高 (Uriage-daka) trong báo cáo chính thức.

  • Sai: 今期の売上は50億円でした。(Trong Báo cáo KQKD / 決算短信).
  • Đúng: 今期の売上高は50億円でした。
  • Giải thích: 売上 mang tính định tính/quá trình. 売上高 là con số định lượng/chỉ tiêu KPI. Văn bản pháp lý, tài chính bắt buộc dùng 売上高.

Lỗi 3: Dịch “Doanh thu dịch vụ” thành サービス売上 (Service Uriage) trong Báo cáo tài chính.

  • Khuyên dùng: 役務収益 hoặc サービス収益 .
  • Lý do: 売上 gắn liền với “Hàng hóa” (商品). “Dịch vụ” (役務) trong kế toán Nhật dùng 収益. Tuy nhiên, trong nội bộ Sales/Marketing, người ta vẫn nói サービス売上 cho dễ hiểu.
ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Toàn Diện Về Chương Trình Đào Tạo Tiếng Nhật Của Bộ Lao Động - Thương Binh Và Xa Hội Năm 2026: Cơ Hội Xuất Khẩu Lao Động, Du Học Và Định Cư Nhật Bản

Lỗi 4: Quên phân biệt 単体 vs 連結 .

  • Năm 2026, các tập đoàn đa quốc gia (FPT, VinFast, các công ty Nhật tại VN) đều báo cáo cả 2 con số.
  • Nên hỏi rõ: “単体ですか、連結ですか?” (Là riêng hay hợp nhất?) trước khi đưa con số.

Lỗi 5: Phát âm sai 高 trong 売上高.

  • Nhiều bạn đọc là “Uriage-kou” (theo On-yomi của 高).
  • Đúng: Uriage-daka (Kun-yomi: たか -> だか do liên thanh). Đây là shibboleth (dấu hiệu nhận biết) người chuyên ngành vs người học vỡng.

6. Xu Hướng Từ Vựng “Doanh Thu” Năm 2026: Số Hóa & Bền Vững

Năm 2026, tiếng Nhật kinh doanh không chỉ dừng ở con số khô khan. Hai xu hướng lớn tác động mạnh đến từ vựng doanh thu:

6.1. DX (Digital Transformation) & Doanh Thu Định Kì (Recurring Revenue)

Mô hình Subscription (Saas, Dịch vụ thuê bao) trở nên chủ đạo.
ARR (Annual Recurring Revenue): 年間経常収益 / ARR(エーアールアール). Chỉ số “vàng” của startup & SaaS năm 2026.
MRR (Monthly Recurring Revenue): 月次経常収益 / MRR(エムアールアール).
Churn Rate (Tỷ lệ hủy): 解約率 / チャーンレート. Ảnh hưởng trực tiếp đến ARR.
LTV (Lifetime Value): 顧客生涯価値 / LTV(エルティーブイ).
CAC (Customer Acquisition Cost): 顧客獲得単価 .

Doanh Thu Tiếng Nhật Là Gì
Doanh Thu Tiếng Nhật Là Gì

Câu nói chung 2026: 「今期はARRを前年比30%伸ばし、チャーンレートを1%未満に抑えるのがミッションです。」(Quý này nhiệm vụ là tăng ARR 30% YoY, giữ Churn rate dưới 1%.)

6.2. GX (Green Transformation) & “Doanh Thu Xanh”

Nhật Bản cam kết Carbon Neutral 2050. Năm 2026, thông tin phi tài chính (Non-financial) bắt buộc công bố.
グリーン売上高 / 環境貢献売上高: Doanh thu xanh / Doanh thu đóng góp môi trường (Từ sản phẩm/dịch vụ thân thiện môi trường).
EUタクソノミー対応売上: Doanh thu tuân thủ Tiêu chuẩn phân loại xanh EU (Taxonomy).
サステナビリティ開示: Công bố bền vững (ISSB/SSBJ standards).

Ví dụ: 「当社のグリーン売上高比率は全体の40%を超え、2030年までに60%を目指します。」(Tỷ trọng doanh thu xanh của chúng tôi vượt 40%, mục tiêu 2030 là 60%.)

7. Lộ Trình Học & Ôn Tập Từ Vựng “Doanh Thu” Hiệu Quả (Dành Cho Người Việt)

Để ghi nhớ lâu dài và dùng thành thạo trong môi trường làm việc thực tế năm 2026, hãy áp dụng quy trình 3 Bước “Input – Output – Context”:

Bước 1: Input – Học theo “Cụm từ” (Chunking), không học từ lẻ

  • KHÔNG học: 売上, 高, 伸ばす, 落ち込む riêng lẻ.
  • HÃY học thành cụm:
    • 売上高を伸ばす (Tăng doanh thu)
    • 売上高が落ち込む (Doanh thu giảm)
    • 売上高目標を達成する (Đạt mục tiêu DT)
    • 売上高構成比を分析する (Phân tích cấu trúc DT)
    • 既存店売上高が前年割れ (Doanh thu cửa hàng cũ giảm so với năm trước – 前年割れ = giảm so với năm trước, từ hay dùng báo chí).

Bước 2: Output – Viết “Báo cáo 1 trang” (One-pager) hàng tuần

Mỗi tuần thứ 6 chiều, hãy dành 15 phút viết tóm tắt công việc của tuần bằng tiếng Nhật theo cấu trúc:
1. 今週の売上実績: Con số, % so với kế hoạch/năm trước.
2. 要因: Tại sao tăng/giảm? (Dùng: 好調, 低迷, 寄与, 影響).
3. 来週のアクション: Làm gì để cải thiện? (Dùng: 強化する, 仕掛ける, 確保する).
Mẹo: Dùng tool AI (ChatGPT/Claude/Gemini phiên bản 2026) để check ngữ pháp Keigo và từ vựng chuyên ngành.

Bước 3: Context – “Shadowing” Báo Cáo Tài Chính Thực Tế (IR Materials)

  • Truy cập web IR Bank (irbank.net) hoặc trang Investor Relations của các tập đoàn lớn: Toyota (7203), Sony (6758), Keyence (6861), Recruit (6098), Fast Retailing (9983).
  • Tải 決算短信 (Kessan Tanshin – Báo cáo tóm tắt) hoặc 決算説明会資料 (Kessan Setsumeikai Shiryou – Slide thuyết trình) mới nhất Quý 3/2026 hoặc Quý 4/2026.
  • Kỹ thuật Shadowing: Đọc to theo slide, chú ý ngữ điệu, cách đọc con số (単位: 百万円 – Đơn vị: Triệu yên), cách diễn đạt “tăng/giảm” (増収増益, 減収増益, 増収減益, 減収減益).

4 Từ “Thánh” Phân Loại Kết Quả Kinh Doanh (Bắt Buộc Nhớ):

Doanh Thu Tiếng Nhật Là Gì
Doanh Thu Tiếng Nhật Là Gì
  1. 増収増益 – Tăng thu, tăng lợi (Tốt nhất).
  2. 増収減益 – Tăng thu, giảm lợi (Bán nhiều nhưng lỗ/lợi nhuận giảm do chi phí cao).
  3. 減収増益 – Giảm thu, tăng lợi (Cắt giảm chi phí hiệu quả, hoặc bán tài sản).
  4. 減収減益 – Giảm thu, giảm lợi (Xấu nhất).

8. Mini Quiz: Kiểm Tra Năng Lực Ngay (Đáp Án Cuối Bài)

Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật tự nhiên nhất: “Doanh thu quý 3 năm 2026 tăng 15% so với cùng kỳ năm trước.”
A. 2026年第3四半期の売上は前年同期比15%増えた。
B. 2026年第3四半期の売上高は前年同期比で15%増となりました。
C. 2026年Q3の収入は去年より15%アップしました。

Câu 2: Trong Báo cáo KQKD (損益計算書), dòng “Doanh thu thuần” bằng tiếng Nhật là?
A. 売上
B. 売上原価
C. 売上高
D. 営業利益

Câu 3: “Doanh thu từ dịch vụ подписки (Subscription) hàng năm” gọi là gì trong tiếng Nhật kinh doanh năm 2026?
A. 年間売上高
B. 年間経常収益 (ARR)
C. 年間所得
D. 年間粗利

Câu 4: Từ nào KHÔNG thuộc nhóm “Giảm trừ từ Doanh thu gộp để ra Doanh thu thuần (売上高)”?
A. 売上値引き
B. 売上戻り
C. 売上原価
D. 売上割引

Câu 5: Dịch email: “Vui lòng kiểm tra file đính kèm về chi tiết doanh thu theo khu vực.”
A. 添付ファイルの売上詳細を確認してください。
B. 添付の「地域別売上高内訳」をご確認ください。
C. 地域の売上ファイルを見てね。

9. Kết Luận: Làm Chủ “Doanh Thu” – Làm Chủ Cuộc Trò Chuyện Kinh Doanh

Năm 2026, ranh giới giữa “biết tiếng Nhật” và “biết tiếng Nhật kinh doanh” nằm ở chỗ độ chính xác của từ vựng chuyên ngành. Việc phân biệt rõ 売上高, 売上, 売上収益, 所得, 経常収益 không chỉ giúp bạn dịch đúng tài liệu, mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, uy tín và tư duy quản trị khi làm việc với đối tác, sếp hoặc khách hàng Nhật Bản.

Hãy bắt đầu từ hôm nay:
1. Ghi nhớ 4 từ cốt lõi: 売上高, 売上, 売上収益, 所得.
2. Thành thạo 4 từ chỉ kết quả: 増収増益, 増収減益, 減収増益, 減収減益.
3. Áp dụng ngay vào 1 email/báo cáo thực tế tuần này.

Chúc bạn sớm “chinh phục” được tiếng Nhật kinh doanh và đạt được những con số 売上高 ấn tượng nhất trong năm 2026!

Đáp án Quiz: 1-B, 2-C, 3-B, 4-C, 5-B.

Tác giả: Chuyên gia Đào tạo Tiếng Nhật Chuyên ngành Kinh tế – Tài chính | Cập nhật xu hướng thị trường Nhật Bản & Việt Nam năm 2026.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *