Khi học tiếng Nhật chuyên ngành y tế hoặc đơn giản là chuẩn bị cho cuộc sống, du học, làm việc tại Nhật Bản năm 2026, việc nắm vững từ vựng về cận thị (近視 – kinshi) là cực kỳ quan trọng. Nhật Bản là một trong những quốc gia có tỷ lệ người mắc cận thị cao nhất thế giới, đặc biệt là trong giới học sinh, sinh viên và người làm việc văn phòng. Do đó, khả năng giao tiếp trôi chảy về chủ đề này không chỉ giúp bạn hiểu được chỉ định của bác sĩ mà còn hỗ trợ đắc lực cho việc mua kính, đặt lens hoặc phẫu thuật điều trị tại các bệnh viện, phòng khám Nhật Bản.
Bài viết này sẽ tổng hợp toàn diện kiến thức từ A-Z về cận thị trong tiếng Nhật: từ các từ vựng cơ bản, chuyên ngành, cấu trúc câu giao tiếp thực tế, đến các xu hướng thuật ngữ mới cập nhật năm 2026, giúp bạn tự tin “chinh phục” mọi tình huống liên quan đến mắt.
Phần 1: Nền Tảng Từ Vựng – “Xương Sống” Của Chủ Đề Cận Thị
Trước khi đi vào các câu giao tiếp phức tạp, bạn cần thuộc lòng bộ từ vựng cốt lõi. Ở Nhật Bản, người ta phân biệt rõ ràng giữa từ ngữ thông dụng (dùng trong đời thường) và từ ngữ y khoa (dùng trong hồ sơ bệnh án, đơn thuốc, chỉ định bác sĩ).
1.1. Các Danh Từ Chỉ Bệnh Lý Và Trạng Thái Mắt
| Từ vựng (Kanji/Kana) | Đọc (Romaji) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú sử dụng (2026) |
|---|---|---|---|
| 近視 | Kinshi | Cận thị | Từ chuẩn y tế, dùng trong mọi ngữ cảnh. |
| 近視眼 | Kinshigan | Mắt cận / Người bị cận thị | Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa chỉ người bị bệnh. |
| 遠視 | Enshi | Viễn thị | Bệnh đối lập với cận thị. |
| 乱視 | Ranshi | Loạn thị | Thường đi kèm cận thị (近視乱視 – kinshi ranshi). |
| 老眼 | Rōgan | Lão thị / Mắt già | Đặc biệt phổ biến từ độ tuổi 40+. Năm 2026, thuật ngữ “スマホ老眼” (Sumaho rōgan – Lão thị do điện thoại thông minh) rất hot. |
| 視力 | Shiryoku | Thị lực | Chỉ số đo được (VD: 1.0, 0.7, 0.1). |
| 視力検査 | Shiryoku kensa | Kiểm tra thị lực | Bắt buộc khi cấp/giấy phép lái xe, khám sức khỏe định kỳ. |
| 裸眼視力 | Ragan shiryoku | Thị lực khỏa (không kính) | Chỉ số thực của mắt. |
| 矯正視力 | Kyōsei shiryoku | Thị lực sau矫正 (đeo kính/lens) | Chỉ số khi đã đeo kính/lens. |
| 度数 | Dosū | Độ số (độ kính) | Đơn vị: ディオプター (Diopter – D). VD: -2.00D. |
| マイナス度数 | Mainasu dosū | Độ số âm (kính côncave – cho cận thị) | Bác sĩ thường nói: “マイナス2.00です” (Là -2.00). |
| 乱視度数 | Ranshi dosū | Độ số loạn thị | Cylinder (CYL) trong đơn kính. |
| 軸 | Jiku | Trục (Axis) | Chỉ định hướng loạn thị (0-180 độ). |
1.2. Từ Vựng Về Kính, Lens Và Phụ Kiện (Cập Nhật Trend 2026)
Năm 2026, thị trường kính Nhật Bản xu hướng mạnh về kính thông minh (Smart glasses), kính chặn ánh sáng xanh cao cấp và lens kiểm soát tiến triển cận thị (Myopia control lenses) cho trẻ em.
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Trend 2026 |
|---|---|---|---|
| メガネ (眼鏡) | Megane | Kính mắt | Từ thông dụng nhất. |
| 眼鏡フレーム | Megane furēmu | Khung kính | Xu hướng: Titanium siêu nhẹ, khung không vít (rimless), khung in 3D. |
| レンズ (Lens) | Renzu | Kính lót / Lens | Gọi chung cho cả kính gọng và lens tiếp xúc. |
| コンタクトレンズ | Kontakuto renzu | Kính áp tròng (Lens tiếp xúc) | Rút gọn: コンタクト (Kontakuto). |
| 使い捨てコンタクト | Tsukaisute kontakuto | Lens dùng một lần (Daily/Monthly) | Phổ biến nhất: ワンデー (One-day – Daily). |
| ハードレンズ | Hādo renzu | Lens cứng (RGP) | Dùng cho loạn thị cao, keratoconus. |
| ソフトレンズ | Sofuto renzu | Lens mềm | Phổ biến nhất hiện nay. |
| 乱視用コンタクト | Ranshi-yō kontakuto | Lens loạn thị (Toric) | Có đánh dấu định hướng (mark) trên lens. |
| 遠近両用 | Enkin ryōyō | Kính/Lens đa 초점 (Progressive) | Cho người lão thị + cận thị. Năm 2026 gọi thêm: 累進屈折力レンズ (Ruishin kusetsuryoku renzu). |
| ブルーライトカット | Burū raito katto | Chặn ánh sáng xanh | Tiêu chuẩn cơ bản mọi loại kính văn phòng 2026. |
| 近視抑制レンズ | Kinshi yokusei renzu | Lens kiểm soát tiến triển cận thị | Từ khóa HOT 2026: Defocus (Hoya MiYOSMART, Essilor Stellest, Zeiss MyoCare). Dành cho trẻ em. |
| オルソケラトロジー | Orusokeratorojī | Ortho-K (Lens đeo đêm) | Phương pháp không phẫu thuật, phổ biến tại các phòng khám chuyên khoa mắt lớn (Juntendo, Keio…). |
| 度付きサングラス | Dotsuki sangurasu | Kính râm có độ | Cần thiết khi đi biển, lái xe mùa hè Nhật. |
| 度なし | Donashi | Không độ (Kính phẳng) | Dùng cho kính thời trang, kính bảo hộ. |
1.3. Động Từ Và Cụm Động Từ Hành Động (Quan Trọng Cho Giao Tiếp)
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Ví dụ ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 近視になる | Kinshi ni naru | Bị cận thị | “最近、近視になりました” (Gần đây tôi bị cận). |
| 視力が落ちる | Shiryoku ga ochiru | Thị lực giảm / Mắt kém đi | “パソコン仕事で視力が落ちた” (Do làm việc máy tính mà mắt kém). |
| 度が進む | Do ga susumu | Độ kính tăng / Cận thị tiến triển | Từ chuyên ngành rất hay dùng. “お子さんの度が進んでいます” (Độ con bạn đang tăng). |
| 度が合わない | Do ga awanai | Độ kính không khớp (kính không đúng) | “このメガネ、度が合わないんです” (Cái kính này độ không đúng). |
| メガネをかける / はずす | Megane o kakeru / hazusu | Đeo kính / Cởi kính | Cơ bản nhất. |
| コンタクトを入れる / 外す (はずす) | Kontakuto o ireru / hazusu | Đeo lens / Tháo lens | “入れる” (cho vào), “外す” (tháo ra). |
| 目薬をさす | Megusuri o sasu | Đổ thuốc mắt | “1日4回、目薬をさしてください” (Đổ 4 lần/ngày). |
| 検査を受ける | Kensa o ukeru | Làm kiểm tra / Khám | “視力検査を受けに来ました” (Đến làm kiểm tra thị lực). |
| 手術を受ける | Shujutsu o ukeru | Làm phẫu thuật | “レーシック手術を受けます” (Làm phẫu thuật LASIK). |
| 処方箋を出す | Shohōsen o dasu | Mở đơn (bác sĩ) | “コンタクトの処方箋を出してもらえますか?” (Cho tôi đơn lens được không?). |
| メガネを作る | Megane o tsukuru | Làm kính (đặt kính mới) | “新しいメガネを作りたいんですが” (Tôi muốn làm cái kính mới). |
| フィッティングする | Fittingu suru | Chỉnh khung kính cho vừa mặt | Dịch vụ miễn phí tại hầu hết tiệm kính Nhật (Zoff, JINS, Owndays…). |
Phần 2: Cấu Trúc Giao Tiếp Thực Tế Tại Bệnh Viện & Tiệm Kính (Scripts 2026)

Có thể bạn quan tâm: Cấu Trúc Dùng Để Làm Gì Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện Ngữ Pháp Mục Đích Năm 2026
Việc biết từ vựng chưa đủ, bạn cần biết “ghép” chúng thành câu hoàn chỉnh, tự nhiên, có văn hóa ứng xử (Keigo) phù hợp môi trường y tế Nhật Bản năm 2026.
2.1. Tiếp Nhận & Khám Sàng Lọc (受付・問診 – Uketsuke / Monshin)
Tình huống: Bạn đến phòng khám mắt (眼科 – Ganka) lần đầu hoặc định kỳ.
Bệnh nhân (Bạn):
「初診です。近視で視力が落ちた気がするので、検査を受けたいんですが。」
(Shoshin desu. Kinshi de shiryoku ga ochita ki ga suru node, kensa o uketai n desu ga.)
Dịch: Tôi khám lần đầu. Cảm thấy mắt kém đi do cận thị nên muốn làm kiểm tra.
Y tá / Bác sĩ:
「では、裸眼視力と矯正視力を測りますね。今、メガネやコンタクトはお使いですか?」
(Dewa, ragan shiryoku to kyōsei shiryoku o hakarimasu ne. Ima, megane ya kontakuto wa otsukai desu ka?)
Dịch: Vậy tôi sẽ đo thị lực khỏa và thị lực đã矫正 nhé. Hiện tại bạn có đang dùng kính hay lens không?
Bạn trả lời:
「裸眼です」(Ragan desu) – Tôi không đeo kính/lens (mắt khỏa).
「メガネをかけています」(Megane o kakete imasu) – Tôi đang đeo kính.
「ワンデーコンタクトを使っています」(Wan-dē kontakuto o tsukatte imasu) – Tôi dùng lens 1 ngày.
2.2. Nhận Kết Quả & Chỉ Định Của Bác Sĩ (診察結果・説明 – Shinsatsu Kekka / Setsumei)
Đây là phần quan trọng nhất để hiểu tình trạng mắt mình.
Bác sĩ báo kết quả:
「右目(みぎめ)が -2.50、左目(ひだりめ)が -2.75 です。乱視も少しありますね。度が少し進んでいます。」
(Migi-me ga -2.50, Hidari-me ga -2.75 desu. Ranshi mo sukoshi arimasu ne. Do ga sukoshi susunde imasu.)
Dịch: Mắt phải -2.50, mắt trái -2.75. Cũng có chút loạn thị. Độ kính đã tăng một chút so với lần trước.
Các cụm từ bạn hay nghe bác sĩ nói thêm năm 2026:
「ドライアイの傾向がありますね」 (Dorai ai no keikō ga arimasu ne) – Có xu hướng khô mắt (rất phổ biến do làm việc từ xa/online nhiều năm 2026).
「ブルーライト対策をしたほうがいいですよ」 (Burū raito taisaku o shita hō ga ii desu yo) – Nên có biện pháp chống ánh sáng xanh.
「お子さんの場合、近視抑制レンズの検討をおすすめします」 (Okosan no baai, kinshi yokusei renzu no kentō o osusume shimasu) – Với con bạn, tôi khuyên nên cân nhắc lens kiểm soát tiến triển cận thị (Rất hot cho phụ huynh du học/sinh sống tại Nhật 2026).
「レーシックやICLの適応検査もできますよ」 (Rēshikku ya ICL no tekiō kensa mo dekimasu yo) – Chúng tôi cũng làm kiểm tra xem có phù hợp phẫu thuật LASIK/ICL không.

Có thể bạn quan tâm: Cấu Trúc Tiếng Nhật Cơ Bản 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Người Mới Bắt Đầu
2.3. Tại Tiệm Kính (メガネ屋さん – Megane-ya-san): Đặt Kính & Chỉnh Sửa
Các chuỗi lớn tại Nhật 2026 (JINS, Zoff, Owndays, Megane Super) quy trình rất chuẩn, nhanh (làm kính trong 30-60 phút nếu có sẵn lens).
Bạn đến tiệm với đơn thuốc (処方箋 – Shohōsen) hoặc kiểm tra lại tại chỗ (miễn phí):
Nhân viên:
「いらっしゃいませ。処方箋をお持ちですか?それとも測定からされますか?」
(Irasshaimase. Shohōsen o omochi desu ka? Soretomo sokutei kara saremasu ka?)
Dịch: Chào bạn. Bạn mang đơn thuốc hay muốn đo độ tại chỗ?
Bạn:
「処方箋があります。ブルーライトカットのレンズで、薄型非球面にしたいです。」
(Shohōsen ga arimasu. Burū raito katto no renzu de, hakugata hikyūmen ni shitai desu.)
Dịch: Tôi có đơn. Muốn lens chặn ánh sáng xanh, loại mỏng non-aspheric (bán cầu).
Các tùy chọn lens bạn nên biết tên tiếng Nhật 2026:
球面 – Cầu (dày giữa, mỏng rìa – cũ).
非球面 – Phi cầu (mỏng hơn, ít méo nhìn rìa – tiêu chuẩn).
薄型非球面 – Phi cầu mỏng (chỉ số khúc xạ 1.60 / 1.67 / 1.74 – khuyên dùng cho độ trên -4.00).
最薄型 – Siêu mỏng (1.74 / 1.76 – cho độ cao -6.00 trở lên).
撥水・防汚コート – Lớp phủ chống nước, chống bẩn (chuẩn mọi lens hiện nay).
紫外線カット (UVカット) – Chặn tia UV (chuẩn).
Chỉnh khung (Fitting) – Bước cực quan trọng:
「フィッティングをお願いします。鼻パッドが痛いです / 耳の後ろが痛いです / ずり落ちます。」
(Fittingu o onegai shimasu. Hana pado ga itai desu / Mimi no ushiro ga itai desu / Zuriochimasu.)
Dịch: Xin hãy chỉnh kính cho tôi. Chân kính đau mũi / Đau sau tai / Kính trượt xuống.
2.4. Mua Lens Tiếp Xúc (コンタクト購入) – Lưu Ý Pháp Lý 2026
Tại Nhật Bản, lens tiếp xúc được phân loại là “Quản lý y tế độ cao” (高度管理医療機器). Năm 2026, quy định mua online/bán lẻ yêu cầu có đơn thuốc (処方箋) trong hạn sử dụng (thường 1 năm) và đăng ký thông tin người mua.
Tại quầy thuốc / Điện tử / Online (Lensmode, Aicity, 1day contact…):
「処方箋の有効期限は切れていませんか? 定期検査は受けていますか?」
(Shohōsen no yūkō kigen wa kirete imasen ka? Teiki kensa wa ukete imasu ka?)
Dịch: Hạn đơn thuốc còn hiệu lực không? Bạn có khám định kỳ không?
Từ khóa tìm kiếm web Nhật 2026:
コンタクト 通販 処方箋 不要 -> CẢNH BÁO: Các web viết “không cần đơn” thường là web nước ngoài (Hàn, Singapore, Mỹ) ship về Nhật. Việc nhập khẩu cá nhân dùng được phép nhưng tự chịu rủi ro pháp lý/y tế. Khuyên dùng web Nhật uy tín yêu cầu upload đơn.

Có thể bạn quan tâm: Cấu Trúc Đi Đâu Để Làm Gì Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Ví Dụ Thực Tế Và Mẹo Nhớ Dài Hạn Nhất Năm 2026
Phần 3: Chuyên Sâu – Các Loại Hình Điều Trị & Phẫu Thuật (Thông Tin Cập Nhật 2026)
Nếu bạn hoặc người thân định điều trị dứt điểm cận thị tại Nhật, phần từ vựng này là “sinh tử”.
3.1. Phẫu Thuật LASIK / PRK / SMILE / ICL (屈折矯正手術 – Kesshō Kyōsei Shujutsu)
| Thuật ngữ | Đọc | Giải thích & Xu hướng 2026 |
|---|---|---|
| レーシック (LASIK) | Rēshikku | Cạo nạo giác mạc sau khi tạo nắp (Flap). Giá: ~20-30 man/đôi mắt. Phổ biến, hồi phục nhanh. |
| フェムトセカンドレーシック | Femutosekando Rēshikku | Femto-LASIK (Dùng laser Femtosecond tạo nắp thay dao機械 – an toàn hơn, chuẩn xác hơn). Tiêu chuẩn vàng 2026. |
| PRK / 表層剥離 (Hyōsō hakuri) | Pī Āru Kē / Hyōsō hakuri | Không tạo nắp, cạo bề mặt. Dành cho giác mạc mỏng, người chơi thể thao điệp thể. Đau hơn, hồi phục chậm (3-5 ngày). |
| SMILE (スマイル) | Sumairu | Small Incision Lenticule Extraction. Rạch nhỏ 2-4mm, lấy lenticule ra. Không tạo nắp. Khô mắt ít hơn LASIK. Giá cao hơn (~35-45 man). |
| ICL (アイシーエル) | Aī Shī Eru | Implantable Collamer Lens. Ghép lens vào trong mắt (giữa ng虹膜 và thủy tinh thể). Không cạo giác mạc. Dành cho độ cao (> -10D), giác mạc mỏng, khô mắt nặng. Xu hướng tăng mạnh 2026 cho độ cao. Giá: ~60-80 man/đôi mắt. |
| 適応検査 | Tekiyō kensa | Khám xem có phù hợp phẫu thuật không (đo độ dày giác mạc, hình dạng, độ số ổn định…). Thường mất 2-3h. |
| 術後検診 | Jugo kenshin | Tái khám sau phẫu thuật (1 ngày, 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm). Bắt buộc. |
| ハロ・グレア (Halo/Glare) | Haro / Gurea | Tác dụng phụ: nhìn thấy vầng sáng, chói lóa ban đêm. Giảm dần theo thời gian. |
Câu hỏi chuẩn khi đi tư vấn:
「「ICLとレーシック、自分の目にはどちらが適していますか?」」
(ICL to Rēshikku, jibun no me ni wa dochira ga tekishite imasu ka?)
Dịch: “Giữa ICL và LASIK, phương pháp nào phù hợp với mắt tôi hơn?”
3.2. Điều Trị Kiểm Soát Tiến Triển Cận Thị Cho Trẻ Em (小児近視抑制 – Shōni Kinshi Yokusei) – Trend Số 1 Năm 2026
Tại Nhật, tỷ lệ cận thị trẻ em tăng vọt do học trực tuyến, ít ra ngoài trời. Năm 2026, Hội Kính lâm sàng Nhật Bản (日本臨床眼科学会) khuyến nghị mạnh mẽ các phương pháp sau:
-
Ortho-K (オルソケラトロジー – Orusokeratorojī):
- Đeo lens cứng đặc biệt vào ban đêm, ngủ dậy tháo ra thấy rõ ban ngày không cần kính.
- Hiệu quả: Làm chậm tiến triển độ cận ~50-60%.
- Chi phí: Không bảo hiểm y tế (自費 – Jihi). ~10-15 man/tháng (bao gồm lens, dung dịch, khám định kỳ).
- Từ khóa:
角膜形状解析(Kakumakeijō kaiseki – Phân tích hình dạng giác mạc),トライアルレンズ(Trial lens – Lens thử).
-
Lens Kiểm Soát Cận Thị (近視抑制用メガネレンズ – Kinshi Yokusei-yō Megane Renzu):
- Hoya MiYOSMART (DIMS tech), Essilor Stellest (HAL tech), Zeiss MyoCare.
- Cơ chế: Tạo vùng defocus (nhìn mờ) ở rìa kính để ức chế trục mắt dài ra.
- Giá: ~3-6 man/đôi lens (khung riêng). Bảo hiểm y tế KHÔNG chi trả cho lens loại này (chỉ chi trả lens đơn cầu cơ bản cho trẻ em dưới 9 tuổi theo quy định mới một số tỉnh).
-
Atropine 0.01% – 0.05% (低濃度アトロピン点眼 – Teinōdo Atoropin tenkan):
- Thuốc nhỏ mắt 1 lần/ngày trước khi ngủ.
- Hiệu quả cao, nhưng cần theo dõi tác dụng phụ (nhìn gần mờ, chói sáng).
- Năm 2026: Đã được duyệt bảo hiểm tại một số bệnh viện đại học cho trường hợp tiến triển nhanh, nhưng đa số vẫn tự费 (tự trả).
Câu nói mẫu cho cha mẹ đưa con khám:
「子供の近視の進行が早いので、オルソケラトロジーか近視抑制レンズについて相談したいです。」
(Kodomo no kinshi no shinkō ga hayai node, Orusokeratorojī ka kinshi yokusei renzu ni tsuite sōdan shitai desu.)
Dịch: Con tôi cận thị tiến triển nhanh, muốn tư vấn về Ortho-K hoặc kính kiểm soát cận thị.
Phần 4: Văn Hóa & Mẹo “Sống Sót” Khi Mua Kính/Lens Tại Nhật Bản 2026

Có thể bạn quan tâm: Cấu Trúc Tiếng Nhật 2026: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao Cho Người Học Tự Học
Hiểu văn hóa dịch vụ giúp bạn tiết kiệm tiền và tránh oan ức.
4.1. Hệ Thống “Bảo Hiểm Y Tế” (健康保険 – Kenkō Hoken) Áp Dụng Như Thế Nào?
- Khám bệnh (診察料 – Shinsatsuryō): Có bảo hiểm (bạn trả 30%).
- Kiểm tra thị lực, đáy mắt, nhãn áp: Có bảo hiểm.
- Mua kính gọng (メガネ): KHÔNG bảo hiểm (trừ trẻ em dưới 9 tuổi có đơn bác sĩ chỉ định điều trị – 弱視治療用眼鏡 – thì được hoàn một phần).
- Mua Lens tiếp xúc (コンタクト): KHÔNG bảo hiểm (toàn bộ tự费).
- Phẫu thuật LASIK/ICL: KHÔNG bảo hiểm (Tự费全額 – Jihi zenkaku). Lưu ý: Một số bảo hiểm tư nhân (生命保険 – Seimei Hoken) có gói hỗ trợ phẫu thuật khúc xạ, hãy check hợp đồng.
4.2. Chiến Lược Mua Kính “Chuẩn Nhật” 2026: Tách Khung & Lens
Khác với Việt Nam thường mua combo “khung + lens” trọn gói, tại Nhật người ta thường tách biệt:
1. Mua khung (フレーム): Tại JINS, Zoff, Owndays, Megane Super, hoặc shop handmade (Kamuro, Masunaga…). Giá khung: 5.000 – 50.000 JPY.
2. Mua lens (レンズ): Có thể mua ngay tại tiệm khung (họ làm hộ) HOẶC mang khung đi tiệm lens chuyên nghiệp (Lens Lab, Tokai Optical showroom…) để chọn lens cao cấp hơn (Thường lens tiệm khung chain chỉ có Hoya/Seiko cơ bản, lens chuyên biệt như Zeiss DriveSafe, Hoya EnRoute, lens kiểm soát cận thị thường phải đặt riêng).
Mẹo省钱 (Tiết kiệm) 2026:
Campus/Seito Waribiki (学割・学生割引): Sinh viên (có thẻ sinh viên Nhật hoặc thẻ du học sinh) giảm 10-20% tại JINS, Zoff, Owndays.
Koekan (交換 – Đổi lens cũ): Một số tiệm (như Megane Super) nhận đổi lens cũ lấy giảm giá lens mới (kiểm tra khung còn tốt không).
Online Lens + Offline Fitting: Mua lens online uy tín (Lensmode, 1day contact – cần upload đơn) -> Ship về nhà -> Mang khung đi tiệm nhỏ (街のメガネ屋 – Machi no megane-ya) nhờ gắn lens (工賃 – Kōchin ~ 2.000-3.000 JPY). Cẩn trọng: Nhiều tiệm chain (JINS/Zoff) TỪ CHỐI gắn lens mang từ ngoài.
4.3. Các Cụm Từ “SOS” Khi Gặp Vấn Đề (Troubleshooting)
| Vấn đề | Cách nói với nhân viên tiệm kính / Bác sĩ |
|---|---|
| Kính mới đeo choáng, buồn nôn | 「新しいメガネで酔います (よいます)。度を確認してください。」(Atarashii megane de yoimasu. Do o kakunin shite kudasai.) |
| Kính bị méo, nhìn rìa bị biến dạng | 「周辺が歪んで見えます (ゆがんでみえます)。フィッティングかレンズの光学中心を合わせてください。」(Shūhen ga yugande miemasu. Fittingu ka renzu no kōgaku chūshin o awasete kudasai.) |
| Lens khô, khó tháo | 「コンタクトが乾燥して張り付いて取れません (とれません)。目薬をください / 診てください。」(Kontakuto ga kansō shite haritsuite toremasen. Megusuri o kudasai / Mite kudasai.) |
| Lens rơi ra / Mất lens | 「コンタクトが外れました (はずれました) / 落としました (おとしました)。予備はありますか?」(Kontakuto ga hazuremashimashita / Otoshimashita. Yobi wa arimasu ka?) |
| Khung kính gãy/vỡ | 「フレームが折れました (おれました)。修理できますか?部品取り寄せになりますか?」(Furēmu ga oremashita. Shūri dekimasu ka? Buhin toriyose ni narimasu ka?) |
Phần 5: Xu Hướng & Từ Vựng Mới Năm 2026 (Buzzwords)
Để bài viết của bạn (và kiến thức của bạn) “ngon” nhất năm 2026, hãy nắm thêm các từ khóa xu hướng sau:
- スマホ内斜視 (Sumaho Naisha) – Nội tiếu do Smartphone:
- Hiện tượng trẻ em/người trẻ nhìn điện thoại quá gần, quá lâu -> mắt nhीं lại gần (Esotropia) tạm thời hoặc vĩnh viễn. Bác sĩ Nhật 2026 hỏi rất kỹ: 「スマホ、何時間見てますか?」(Xem phone bao nhiêu giờ?).
- マイボーム腺機能不全 (Maibōmu sen kinō fuzen) – MGD (Rối loạn tuyến Meibomius):
- Nguyên nhân số 1 của Khô mắt (Dry Eye) hiện nay. Từ khóa đi kèm: IPL治療 (IPL Chiryō – Điều trị bằng ánh sáng xung cường độ cao), リピフロー (LipiFlow). Năm 2026, nhiều phòng khám mắt đã đưa IPL vào gói khám khô mắt tiêu chuẩn.
- 近視抑制 (Kinshi Yokusei) – Kiểm soát cận thị: Đã nói ở trên nhưng năm 2026 đây là chuẩn mực y tế (Standard of Care) cho trẻ em cận thị tại Nhật, không còn là “thử nghiệm”.
- スマートグラス (Sumāto Gurasu) – Kính thông minh:
- Các mẫu như Ray-Ban Meta, Xreal Air, Rokid Max phổ biến. Người Nhật dùng để xem phim, làm việc ảo (AR) thay vì màn hình lớn. Bác sĩ bắt đầu hỏi: 「スマートグラス使ってますか?」.
- オンライン診療 (Onrain Shinryō) – Khám bệnh online:
- Năm 2026, khám mắt online (tư vấn khô mắt, cấp đơn lens tiếp xúc gia hạn – chỉ áp dụng cho người đã khám trực tiếp trước đó) đã được hợp pháp hóa rộng rãi. Từ khóa: オンライン診療対応 (Onrain shinryō taiō).
Phần 6: Bảng Tra Cứu Nhanh – “Cheat Sheet” In Ra Mang Theo (Phiên Bản 2026)

Hãy chụp màn hình hoặc in trang này mang theo khi đi khám/mua kính lần đầu.
| Tình huống | Câu tiếng Nhật (Có Furigana) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Báo triệu chứng | 目がかすむ (霞む) んです。 (Me ga kasumu n desu.) |
Mắt mờ / Nhìn không nét. |
| 夜、ライトがにじんで見えます。 (Yoru, raito ga nijinde miemasu.) |
Ban đêm đèn xe/đèn đường bị nhòe, rải sáng. | |
| 目が乾燥 (かんそう) して痛いです。 (Me ga kansō shite itai desu.) |
Mắt khô, đau. | |
| 肩こり (かたこり)・頭痛 (ずつう) がひどいです。 (Katakori / Zutsū ga hidoi desu.) |
Đau vai gáy, đau đầu nặng (do kính sai độ / điều tiết). | |
| Yêu cầu kỹ thuật | 度数 (どすう) を測 (はか) ってください。 (Dosū o hakatte kudasai.) |
Xin hãy đo độ kính cho tôi. |
| 瞳孔間距離 (どうこうかんきょり) を測ってください。 (Dōkō kankyori o hakatte kudasai.) |
Xin hãy đo khoảng cách đồng tử (PD) – Rất quan trọng cho lens tiến hóa/phức tạp. | |
| プリズム (Purizumu) を入 (い) れてください。 (Purizumu o irete kudasai.) |
Xin hãy thêm lăng kính (Prism) – Dành cho người phorias/nhीं. | |
| Chọn lens | 一番薄 (うす) いレンズにしたい。 (Ichiban usui renzu ni shitai.) |
Muốn lens mỏng nhất (chỉ số 1.74/1.76). |
| 運転 (うんてん) 用 (よう) のレンズがほしい。 (Unten-yō no renzu ga hoshii.) |
Muốn lens chuyên lái xe (giảm chói đêm, tăng độ tương phản). | |
| 遠近両用 (えんきんりょうよう) は初めてです。 (Enkin ryōyō wa hajimete desu.) |
Tôi lần đầu dùng kính đa 초 điểm (cần tư vấn kỹ, tập thích nghi). | |
| Thanh toán / Bảo hành | 保証書 (ほしょうしょ) はありますか? (Hoshōsho wa arimasu ka?) |
Có thẻ bảo hành không? (Thường 1 năm khung, 6 tháng – 1 năm lens mài mòn). |
| クレジットカード (Kurejitto Kādo) / 電子マネー (Denshi Manē) / PayPay 使 (つか) えますか? (… Tsukaemasu ka?) |
Được thanh toán thẻ / ví điện tử / PayPay không? (Năm 2026 hầu như đâu cũng dùng được). | |
| 領収書 (りょうしゅうしょ) をください。 (Ryōshūsho o kudasai.) |
Xin hóa đơn/biên lai (để报销 công ty hoặc trừ thuế y tế – Iryōhi Kōjo). |
Phần 7: Lộ Trình Học Tập & Ôn Tập (Roadmap 2026)
Để thực sự “thành thạo” chủ đề này, tôi đề xuất lộ trình 4 tuần cho người học tự học (Self-study):
- Tuần 1: Nền tảng (Vocab & Kanji). Học thuộc 50 từ vựng Phần 1. Viết Kanji thành thạo: 近視, 乱視, 老眼, 視力, 度数, 処方箋, 眼鏡, コンタクト, 手術. Sử dụng Anki/Quizlet deck “Japanese Ophthalmology Vocab”.
- Tuần 2: Nghe & Nói (Listening/Speaking). Tìm video YouTube Nhật Bản từ khóa:
眼科 診察 流れ,メガネ 作り方 流れ,コンタクト 装着 方法,オルソケラトロジー 体験. Shadowing (lặp lại ngay) các câu hỏi của bác sĩ/nhân viên. - Tuần 3: Đọc hiểu thực tế (Reading). Đọc web chính hãng: Hoya Vision Care Japan, Essilor Japan, Zeiss Vision Care Japan, Santen (参天製薬), Rohto (ロート製薬). Tập đọc mô tả sản phẩm lens, thuốc mắt. Đọc review kính trên
Kakaku.com(カカクコム) hoặcMegane Superreview. - Tuần 4: Thực chiến (Roleplay & Writing). Viết email tiếng Nhật giả định: “Gửi bác sĩ: Tôi muốn tư vấn ICL, đây là lịch sử độ kính…” / “Gửi tiệm kính: Khung gãy, xin báo giá sửa”. Thực hành nói chuyện với bạn học/người Nhật qua HelloTalk/Tandem theo script Phần 2.
Kết Luận: “Ánh Sáng” Cho Hành Trình Tiếng Nhật Của Bạn
Nắm vững “Cận thị trong tiếng Nhật” không chỉ là học vẹt một danh sách từ vựng y khoa khô khan. Đó là chìa khóa để bạn bảo vệ tài sản quý giá nhất – đôi mắt trong môi trường sống, học tập, làm việc áp lực tại Nhật Bản năm 2026.
Từ việc hiểu chính xác 度数 (Dosū – Độ số) trên đơn thuốc, biết yêu cầu フィッティング (Fitting – Chỉnh khung) chuẩn xác, phân biệt được ブルーライトカット (Blue light cut) và 近視抑制レンズ (Myopia control lens), đến việc tự tin trao đổi về ICL, SMILE, Ortho-K với bác sĩ chuyên khoa… Mỗi từ vựng, mỗi cấu trúc câu trong bài viết này đều là “vũ khí” giúp bạn chủ động trong mọi tình huống.
Năm 2026, với sự phát triển của công nghệ lens kiểm soát cận thị, phẫu thuật không dao (SMILE/IPL) và dịch vụ y tế online, vốn từ vựng này sẽ chỉ càng ngày càng mở rộng. Hãy lưu lại bài viết này, ôn tập thường xuyên và áp dụng thực tế.
Chúc bạn có một đôi mắt khỏe reo, thị lực 1.0 (hoặc矫正 đến 1.0) và tiếng Nhật “súng sổ” để chinh phục mọi thử thách tại xứ sở Hoa Anh Đào! 🇯🇵👓👁️
Lưu ý: Thông tin y tế trong bài viết mang tính chất tham khảo, cập nhật theo xu hướng năm 2026. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa mắt (眼科専門醫 – Ganka Senmon-i) tại Nhật Bản để có chỉ định điều trị chính xác nhất cho trường hợp cụ thể của bạn.
